work volume
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The amount of work that needs to be done or that is actually done.
Vietnamese Meaning
Khối lượng công việc cần phải thực hiện hoặc thực tế đã thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The work volume increased significantly after the new product launch."
"Khối lượng công việc tăng lên đáng kể sau khi ra mắt sản phẩm mới."
-
"We need to assess the current work volume to determine if we need to hire more staff."
"Chúng ta cần đánh giá khối lượng công việc hiện tại để xác định xem có cần thuê thêm nhân viên hay không."
-
"The software helps us manage the work volume more efficiently."
"Phần mềm giúp chúng ta quản lý khối lượng công việc hiệu quả hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | work | công việc, việc làm |
| Verb | work | làm việc |
| Adjective | workable | khả thi, có thể thực hiện được |
| Noun | volume | âm lượng, thể tích, khối lượng |
| Adjective | voluminous | lớn, rộng, đồ sộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ tổng lượng công việc trong một khoảng thời gian nhất định, có thể là số lượng dự án, nhiệm vụ hoặc sản phẩm hoàn thành. Nó nhấn mạnh đến số lượng hơn là chất lượng công việc. Có thể so sánh với 'workload', nhưng 'workload' thiên về gánh nặng công việc và mức độ căng thẳng liên quan hơn, trong khi 'work volume' trung tính hơn, chỉ đơn thuần đề cập đến số lượng.
Prepositions
* **of:** Thường dùng để chỉ khối lượng công việc của một loại cụ thể nào đó. Ví dụ: 'the work volume of customer support tickets'.
* **in:** Thường dùng để chỉ khối lượng công việc trong một khoảng thời gian hoặc một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'the work volume in the first quarter'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high work volume (khối lượng công việc cao)
-
low work volume (khối lượng công việc thấp)
-
increased work volume (khối lượng công việc gia tăng)
-
manage the work volume (quản lý khối lượng công việc)
-
handle the work volume (xử lý khối lượng công việc)
-
reduce the work volume (giảm khối lượng công việc)
Idioms
-
Keep up with the work volume
Theo kịp khối lượng công việc
"It's hard to keep up with the current work volume."
(Rất khó để theo kịp khối lượng công việc hiện tại.)
-
Under a heavy work volume
Dưới khối lượng công việc lớn
"The team is under a heavy work volume this month."
(Nhóm đang phải làm việc dưới khối lượng công việc lớn trong tháng này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work volume
NounKhối lượng công việc cần phải thực hiện hoặc thực tế đã thực hiện.
"The work volume increased significantly after the new product launch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work volume".
