(Top Banner Ad)
work volume
B2
Noun B2 Kinh tế, Quản lý

work volume

UK: /wɜːk ˈvɒljuːm/ • US: /wɜːrk ˈvɑːljuːm/

Nghĩa tiếng Việt

khối lượng công việc lượng công việc số lượng công việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of work that needs to be done or that is actually done.

Vietnamese Meaning

Khối lượng công việc cần phải thực hiện hoặc thực tế đã thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The work volume increased significantly after the new product launch."

    "Khối lượng công việc tăng lên đáng kể sau khi ra mắt sản phẩm mới."

  • "We need to assess the current work volume to determine if we need to hire more staff."

    "Chúng ta cần đánh giá khối lượng công việc hiện tại để xác định xem có cần thuê thêm nhân viên hay không."

  • "The software helps us manage the work volume more efficiently."

    "Phần mềm giúp chúng ta quản lý khối lượng công việc hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc
Adjective workable khả thi, có thể thực hiện được
Noun volume âm lượng, thể tích, khối lượng
Adjective voluminous lớn, rộng, đồ sộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý

Nguồn gốc của 'work volume'

Cụm từ 'work volume' là một sự kết hợp khá hiện đại. 'Work' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc', có nghĩa là 'việc làm, hoạt động'. 'Volume' xuất phát từ tiếng Latin 'volumen', ban đầu có nghĩa là 'cuộn sách', sau đó mở rộng nghĩa để chỉ 'số lượng' hoặc 'khối lượng'. Sự kết hợp của chúng có nghĩa là 'khối lượng công việc'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ tổng lượng công việc trong một khoảng thời gian nhất định, có thể là số lượng dự án, nhiệm vụ hoặc sản phẩm hoàn thành. Nó nhấn mạnh đến số lượng hơn là chất lượng công việc. Có thể so sánh với 'workload', nhưng 'workload' thiên về gánh nặng công việc và mức độ căng thẳng liên quan hơn, trong khi 'work volume' trung tính hơn, chỉ đơn thuần đề cập đến số lượng.

Prepositions

of in

* **of:** Thường dùng để chỉ khối lượng công việc của một loại cụ thể nào đó. Ví dụ: 'the work volume of customer support tickets'.
* **in:** Thường dùng để chỉ khối lượng công việc trong một khoảng thời gian hoặc một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'the work volume in the first quarter'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + work volume
  • high work volume
    (khối lượng công việc cao)
  • low work volume
    (khối lượng công việc thấp)
  • increased work volume
    (khối lượng công việc gia tăng)
Verb + work volume
  • manage the work volume
    (quản lý khối lượng công việc)
  • handle the work volume
    (xử lý khối lượng công việc)
  • reduce the work volume
    (giảm khối lượng công việc)

Idioms

  • Keep up with the work volume

    Theo kịp khối lượng công việc

    "It's hard to keep up with the current work volume."

    (Rất khó để theo kịp khối lượng công việc hiện tại.)

  • Under a heavy work volume

    Dưới khối lượng công việc lớn

    "The team is under a heavy work volume this month."

    (Nhóm đang phải làm việc dưới khối lượng công việc lớn trong tháng này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work volume

Noun
Lật mặt

Khối lượng công việc cần phải thực hiện hoặc thực tế đã thực hiện.

"The work volume increased significantly after the new product launch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work volume".

Văn hóa làm việc và 'work volume'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc quản lý 'work volume' hiệu quả được coi là rất quan trọng để duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Áp lực từ khối lượng công việc lớn có thể dẫn đến căng thẳng và kiệt sức, vì vậy các công ty thường tìm cách để phân bổ công việc một cách hợp lý.