(Top Banner Ad)
worldwide outbreak
C1
Danh từ C1 Y tế/Dịch tễ học

worldwide outbreak

UK: /ˌwɜːldˈwaɪd ˈaʊtˌbreɪk/ • US: /ˌwɜːrldˈwaɪd ˈaʊtˌbreɪk/

Nghĩa tiếng Việt

sự bùng phát toàn cầu đại dịch toàn cầu dịch bệnh lan rộng trên toàn thế giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sudden or widespread occurrence of a disease or other undesirable phenomenon throughout the world.

Vietnamese Meaning

Sự bùng phát đột ngột hoặc lan rộng của một bệnh dịch hoặc hiện tượng không mong muốn khác trên toàn thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The worldwide outbreak of COVID-19 caused significant disruption to global economies."

    "Sự bùng phát trên toàn thế giới của COVID-19 đã gây ra sự gián đoạn đáng kể cho nền kinh tế toàn cầu."

  • "The rapid spread of the virus led to a worldwide outbreak."

    "Sự lây lan nhanh chóng của virus đã dẫn đến một sự bùng phát trên toàn thế giới."

  • "Scientists are working to prevent another worldwide outbreak of a deadly disease."

    "Các nhà khoa học đang nỗ lực để ngăn chặn một sự bùng phát toàn cầu khác của một căn bệnh chết người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun world thế giới
Adjective worldly thuộc về trần tục, thế tục
Adverb worldwide khắp thế giới, trên toàn cầu
Verb widen mở rộng, làm rộng ra
Noun width chiều rộng
Verb break làm vỡ, phá vỡ; bùng phát
Noun breakthrough bước đột phá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế/Dịch tễ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wira-aldi-
Old English
woruld
Middle English
world
Modern English
world
Proto-Germanic
*wīthaz
Old English
wīd
Middle English
wide
Modern English
wide
Proto-Germanic
*ūt
Old English
ūt
Middle English
out
Modern English
out
Proto-Germanic
*brekaną
Old English
brecan
Middle English
breken
Modern English
break

Nguồn Gốc Của 'Worldwide Outbreak'

Cụm từ 'worldwide outbreak' là sự kết hợp của hai từ: 'worldwide' (trên toàn thế giới) và 'outbreak' (sự bùng phát). 'Worldwide' có nghĩa là 'khắp toàn cầu', bao gồm 'world' (thế giới) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'woruld' (ý chỉ cuộc đời con người) và 'wide' (rộng, khắp). 'Outbreak' là một từ ghép của 'out' (ra ngoài) và 'break' (vỡ, bùng ra), miêu tả sự xuất hiện hoặc lan truyền đột ngột, mạnh mẽ của một cái gì đó, thường là bệnh tật hoặc bạo lực. Khi ghép lại, 'worldwide outbreak' miêu tả một sự bùng phát (thường là bệnh dịch) lan rộng ra khắp các quốc gia và châu lục trên thế giới.

Usage Note

"Outbreak" thường được dùng để chỉ sự bùng phát của bệnh truyền nhiễm, nhưng cũng có thể ám chỉ những hiện tượng tiêu cực khác. "Worldwide" nhấn mạnh phạm vi toàn cầu, ảnh hưởng đến nhiều quốc gia và khu vực. Phân biệt với "epidemic" (dịch bệnh, thường giới hạn trong một khu vực) và "pandemic" (đại dịch, lan rộng trên toàn cầu). "Outbreak" nhấn mạnh sự khởi đầu và lan nhanh của một vấn đề.

Prepositions

of during following

"Outbreak of" + (tên bệnh/vấn đề): Chỉ sự bùng phát của bệnh/vấn đề đó (ví dụ: outbreak of measles). "During" + (thời kỳ xảy ra outbreak): diễn tả sự xảy ra của outbreak trong một thời kỳ nhất định. "Following" + (sự kiện): outbreak xảy ra sau sự kiện nào đó

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + worldwide outbreak
  • serious a serious worldwide outbreak
    (một đợt bùng phát toàn cầu nghiêm trọng)
  • major a major worldwide outbreak
    (một đợt bùng phát toàn cầu lớn)
  • potential a potential worldwide outbreak
    (một đợt bùng phát toàn cầu tiềm ẩn)
Verb + worldwide outbreak
  • prevent prevent a worldwide outbreak
    (ngăn chặn một đợt bùng phát toàn cầu)
  • contain contain a worldwide outbreak
    (kiểm soát/khoanh vùng một đợt bùng phát toàn cầu)
  • manage manage a worldwide outbreak
    (quản lý một đợt bùng phát toàn cầu)
Worldwide outbreak + Verb
  • spreads a worldwide outbreak spreads rapidly
    (một đợt bùng phát toàn cầu lây lan nhanh chóng)
  • impacts a worldwide outbreak impacts economies
    (một đợt bùng phát toàn cầu tác động đến các nền kinh tế)

Idioms

  • on the brink of a worldwide outbreak

    trên bờ vực của một đợt bùng phát toàn cầu (sắp xảy ra)

    "Experts warned that the region was on the brink of a worldwide outbreak if measures weren't taken."

    (Các chuyên gia cảnh báo rằng khu vực này đang trên bờ vực của một đợt bùng phát toàn cầu nếu các biện pháp không được thực hiện.)

  • stem the tide of a worldwide outbreak

    ngăn chặn làn sóng của một đợt bùng phát toàn cầu

    "International efforts are crucial to stem the tide of a worldwide outbreak."

    (Những nỗ lực quốc tế là rất quan trọng để ngăn chặn làn sóng của một đợt bùng phát toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worldwide outbreak

Danh từ
Lật mặt

Sự bùng phát đột ngột hoặc lan rộng của một bệnh dịch hoặc hiện tượng không mong muốn khác trên toàn thế giới.

"The worldwide outbreak of COVID-19 caused significant disruption to global economies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because there was a worldwide outbreak of the flu, many people started wearing masks.
Bởi vì có một đợt bùng phát cúm trên toàn thế giới, nhiều người bắt đầu đeo khẩu trang.
Phủ định
Even though the worldwide outbreak was severe, the government didn't implement strict lockdowns until much later.
Mặc dù sự bùng phát trên toàn thế giới rất nghiêm trọng, chính phủ đã không thực hiện các biện pháp phong tỏa nghiêm ngặt cho đến sau đó rất lâu.
Nghi vấn
If there is a worldwide outbreak, will international travel be restricted immediately?
Nếu có một đợt bùng phát trên toàn thế giới, liệu việc đi lại quốc tế có bị hạn chế ngay lập tức không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists had been warning about a potential worldwide outbreak for years before it actually happened.
Các nhà khoa học đã cảnh báo về một đợt bùng phát trên toàn thế giới tiềm ẩn trong nhiều năm trước khi nó thực sự xảy ra.
Phủ định
The government hadn't been taking the threat of a worldwide outbreak seriously enough before the crisis hit.
Chính phủ đã không xem xét mối đe dọa về một đợt bùng phát trên toàn thế giới đủ nghiêm túc trước khi cuộc khủng hoảng ập đến.
Nghi vấn
Had the WHO been monitoring the situation closely before the worldwide outbreak was declared a pandemic?
WHO đã theo dõi tình hình chặt chẽ trước khi đợt bùng phát trên toàn thế giới được tuyên bố là đại dịch phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worldwide outbreak".

Thế giới kết nối và Sức khỏe Toàn cầu

Trong một thế giới ngày càng kết nối, một 'worldwide outbreak' (đại dịch) có thể nhanh chóng lan rộng qua biên giới quốc gia do du lịch và thương mại quốc tế. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của các tổ chức y tế toàn cầu như Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và sự hợp tác quốc tế trong việc chia sẻ thông tin, nghiên cứu vắc-xin và triển khai các biện pháp phòng ngừa để bảo vệ sức khỏe cộng đồng toàn cầu.

Bài học từ Lịch sử: Sự chuẩn bị và Khả năng phục hồi

Lịch sử đã ghi nhận nhiều đợt bùng phát toàn cầu, từ Cái chết Đen cho đến Đại dịch Cúm Tây Ban Nha và gần đây là COVID-19. Những sự kiện này đã định hình sâu sắc xã hội, kinh tế và thậm chí cả văn hóa. Chúng dạy cho nhân loại về tầm quan trọng của việc chuẩn bị cho đại dịch, đầu tư vào y tế công cộng, và khả năng phục hồi của cộng đồng khi đối mặt với những thách thức sức khỏe quy mô lớn.