(Top Banner Ad)
global pandemic
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Y học/Dịch tễ học/Sức khỏe cộng đồng

global pandemic

UK: /ˈɡləʊbəl pænˈdɛmɪk/ • US: /ˈɡloʊbəl pænˈdɛmɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đại dịch toàn cầu dịch bệnh toàn cầu đại dịch trên toàn thế giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An outbreak of a disease that spreads worldwide, affecting a large number of people across multiple countries or continents.

Vietnamese Meaning

Một sự bùng phát dịch bệnh lan rộng trên toàn thế giới, ảnh hưởng đến một số lượng lớn người ở nhiều quốc gia hoặc châu lục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The global pandemic caused widespread economic disruption."

    "Đại dịch toàn cầu gây ra sự gián đoạn kinh tế trên diện rộng."

  • "The COVID-19 pandemic had a devastating impact on the world."

    "Đại dịch COVID-19 đã có tác động tàn khốc đến thế giới."

  • "Scientists worked tirelessly to develop vaccines during the global pandemic."

    "Các nhà khoa học đã làm việc không mệt mỏi để phát triển vắc-xin trong suốt đại dịch toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globe Quả địa cầu, thế giới
Adverb globally Trên toàn cầu, khắp thế giới
Noun globalization Toàn cầu hóa
Verb globalize Toàn cầu hóa
Adjective epidemic Mang tính dịch bệnh (lan rộng trong một khu vực)
Noun epidemic Dịch bệnh (lan rộng trong một khu vực, quy mô nhỏ hơn đại dịch)
Adverb pandemically Mang tính đại dịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dịch tễ học/Sức khỏe cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus
French
global
English
global
Ancient Greek
πᾶν (pan)
Ancient Greek
δῆμος (dēmos)
Ancient Greek
πάνδημος (pandēmos)
Late Latin
pandemus
English
pandemic

Nguồn gốc của 'global'

Từ 'global' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'globus' nghĩa là quả cầu hoặc hình cầu. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp là 'global' và cuối cùng là tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến toàn bộ thế giới.

Nguồn gốc của 'pandemic'

Từ 'pandemic' là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ đại: 'pan-' nghĩa là 'tất cả' và 'demos' nghĩa là 'người dân'. Vì vậy, 'pandemic' ban đầu có nghĩa là 'thuộc về tất cả mọi người', sau đó được dùng để chỉ một căn bệnh lây lan khắp toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện có tác động nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng, kinh tế và xã hội trên quy mô toàn cầu. 'Global' nhấn mạnh phạm vi địa lý rộng lớn, trong khi 'pandemic' chỉ ra sự lây lan nhanh chóng và rộng rãi của bệnh tật. Khác với 'epidemic' (dịch bệnh), 'pandemic' vượt ra ngoài phạm vi khu vực hoặc quốc gia.

Prepositions

during after before

Ví dụ: 'During the global pandemic...' (Trong suốt đại dịch toàn cầu...); 'After the global pandemic...' (Sau đại dịch toàn cầu...); 'Before the global pandemic...' (Trước đại dịch toàn cầu...). Các giới từ này được sử dụng để xác định thời điểm liên quan đến đại dịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + global pandemic
  • severe a severe global pandemic
    (một đại dịch toàn cầu nghiêm trọng)
  • widespread a widespread global pandemic
    (một đại dịch toàn cầu lan rộng)
  • unprecedented an unprecedented global pandemic
    (một đại dịch toàn cầu chưa từng có tiền lệ)
  • devastating a devastating global pandemic
    (một đại dịch toàn cầu tàn khốc)
  • ongoing the ongoing global pandemic
    (đại dịch toàn cầu đang diễn ra)
Verb + global pandemic
  • face to face a global pandemic
    (đối mặt với một đại dịch toàn cầu)
  • respond to to respond to a global pandemic
    (ứng phó với một đại dịch toàn cầu)
  • contain to contain a global pandemic
    (kiềm chế một đại dịch toàn cầu)
  • survive to survive a global pandemic
    (sống sót qua một đại dịch toàn cầu)
  • weather to weather a global pandemic
    (vượt qua một đại dịch toàn cầu)
Noun + global pandemic
  • impact of the impact of a global pandemic
    (tác động của một đại dịch toàn cầu)
  • threat of the threat of a global pandemic
    (mối đe dọa từ một đại dịch toàn cầu)
  • lessons from lessons from a global pandemic
    (những bài học từ một đại dịch toàn cầu)
Preposition + global pandemic
  • during during a global pandemic
    (trong suốt một đại dịch toàn cầu)
  • in the wake of in the wake of a global pandemic
    (sau khi một đại dịch toàn cầu xảy ra)
  • amidst amidst a global pandemic
    (giữa một đại dịch toàn cầu)

Idioms

  • The new normal in the wake of a global pandemic

    Trạng thái bình thường mới sau một đại dịch toàn cầu

    "Remote work has become the new normal in the wake of a global pandemic."

    (Làm việc từ xa đã trở thành trạng thái bình thường mới sau đại dịch toàn cầu.)

  • Riding out a global pandemic

    Vượt qua/đối phó với một đại dịch toàn cầu

    "Many small businesses struggled while riding out a global pandemic."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã gặp khó khăn trong khi đối phó với một đại dịch toàn cầu.)

  • A world forever changed by a global pandemic

    Một thế giới mãi mãi thay đổi bởi một đại dịch toàn cầu

    "Historians will surely record a world forever changed by a global pandemic."

    (Các nhà sử học chắc chắn sẽ ghi lại một thế giới mãi mãi thay đổi bởi một đại dịch toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global pandemic

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một sự bùng phát dịch bệnh lan rộng trên toàn thế giới, ảnh hưởng đến một số lượng lớn người ở nhiều quốc gia hoặc châu lục.

"The global pandemic caused widespread economic disruption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global pandemic".

Tác động xã hội và kinh tế

Đại dịch toàn cầu đã thay đổi đáng kể nhiều khía cạnh của đời sống xã hội trên khắp thế giới. Nó thúc đẩy sự phát triển của làm việc từ xa, học trực tuyến và tăng cường nhận thức về sức khỏe cộng đồng và vệ sinh cá nhân. Về kinh tế, nó gây ra suy thoái nhưng cũng tạo cơ hội cho các ngành công nghệ và thương mại điện tử phát triển.

Sức khỏe tâm thần và cộng đồng

Trong bối cảnh đại dịch, các vấn đề sức khỏe tâm thần như lo âu và trầm cảm trở nên phổ biến hơn do cô lập xã hội và bất ổn. Tuy nhiên, nó cũng thúc đẩy các cộng đồng đoàn kết, hỗ trợ lẫn nhau và nhấn mạnh giá trị của sự kết nối con người và lòng trắc ẩn.