(Top Banner Ad)
localized outbreak
C1
Noun Phrase C1 Y tế công cộng, Dịch tễ học

localized outbreak

UK: /ˈləʊkəˌlaɪzd ˈaʊtˌbreɪk/ • US: /ˈloʊkəˌlaɪzd ˈaʊtˌbreɪk/

Nghĩa tiếng Việt

sự bùng phát cục bộ ổ dịch cục bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An occurrence of cases of a disease, infection, or similar health-related event concentrated in a particular geographic area or within a specific population group.

Vietnamese Meaning

Sự bùng phát các ca bệnh, nhiễm trùng, hoặc sự kiện liên quan đến sức khỏe tập trung ở một khu vực địa lý cụ thể hoặc trong một nhóm dân cư cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The health department is investigating a localized outbreak of salmonella in the downtown area."

    "Sở y tế đang điều tra một vụ bùng phát salmonella cục bộ ở khu vực trung tâm thành phố."

  • "After a localized outbreak of measles at the school, all unvaccinated students were asked to stay home."

    "Sau một vụ bùng phát sởi cục bộ tại trường học, tất cả học sinh chưa được tiêm chủng đều được yêu cầu ở nhà."

  • "The quick response helped prevent the localized outbreak from becoming a larger epidemic."

    "Phản ứng nhanh chóng đã giúp ngăn chặn sự bùng phát cục bộ trở thành một dịch bệnh lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb localize khoanh vùng, định vị, bản địa hóa
Noun localization sự khoanh vùng, sự định vị, sự bản địa hóa
Adjective local thuộc về địa phương, cục bộ
Adverb locally một cách cục bộ, tại địa phương
Noun outbreak sự bùng phát (dịch bệnh, bạo lực, v.v.)
Verb Phrase break out bùng phát, xảy ra đột ngột

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế công cộng, Dịch tễ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus
Old French
localiser
Old English
ūtbrǣce
English
localize
English
outbreak
English
localized outbreak

Nguồn gốc của 'localized'

Từ 'localized' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'locus' có nghĩa là 'nơi chốn'. Qua tiếng Pháp cổ 'localiser', từ này phát triển thành động từ 'localize' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'khoanh vùng', 'giới hạn ở một khu vực cụ thể'. Khi được sử dụng ở dạng quá khứ phân từ 'localized', nó mô tả một điều gì đó đã được định vị hoặc giới hạn.

Sự kết hợp tạo nên ý nghĩa

Trong khi đó, từ 'outbreak' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ūtbrǣce', có nghĩa là 'sự vỡ ra', 'sự bùng phát'. Khi kết hợp 'localized' (đã được khoanh vùng) với 'outbreak' (sự bùng phát), chúng ta có 'localized outbreak', mô tả một sự kiện (thường là dịch bệnh hoặc tình trạng bạo lực) bùng phát nhưng chỉ giới hạn trong một khu vực nhỏ hoặc cụ thể, chưa lan rộng.

Usage Note

"Localized" nhấn mạnh rằng sự bùng phát không lan rộng khắp cả nước hoặc toàn cầu, mà chỉ giới hạn ở một vùng nhất định. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống mà các biện pháp kiểm soát có thể được thực hiện hiệu quả hơn do phạm vi hạn chế của sự bùng phát.

Prepositions

in within

"in" thường được sử dụng để chỉ địa điểm (ví dụ: a localized outbreak in New York City). "within" có thể chỉ địa điểm hoặc nhóm người (ví dụ: a localized outbreak within a nursing home).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + localized outbreak
  • small a small localized outbreak
    (một ổ dịch nhỏ được khoanh vùng)
  • minor a minor localized outbreak
    (một đợt bùng phát cục bộ nhỏ)
  • new a new localized outbreak
    (một ổ dịch mới phát sinh được khoanh vùng)
  • isolated an isolated localized outbreak
    (một ổ dịch cục bộ riêng lẻ)
  • contained a contained localized outbreak
    (một ổ dịch cục bộ đã được kiểm soát)
Verb + localized outbreak
  • contain to contain a localized outbreak
    (kiểm soát một ổ dịch cục bộ)
  • control to control a localized outbreak
    (khống chế một sự bùng phát cục bộ)
  • manage to manage a localized outbreak
    (quản lý một đợt bùng phát cục bộ)
  • respond to to respond to a localized outbreak
    (ứng phó với một ổ dịch cục bộ)
  • address to address a localized outbreak
    (giải quyết một đợt bùng phát cục bộ)
localized outbreak + Preposition
  • of a localized outbreak of flu
    (một đợt bùng phát cúm cục bộ)
  • in a localized outbreak in the community
    (một đợt bùng phát cục bộ trong cộng đồng)

Idioms

  • Containing a localized outbreak

    Kiểm soát một ổ dịch cục bộ

    "Swift action is crucial for containing a localized outbreak."

    (Hành động nhanh chóng là rất quan trọng để kiểm soát một ổ dịch cục bộ.)

  • Preventing further localized outbreaks

    Ngăn chặn các ổ dịch cục bộ khác

    "Vaccination programs are key to preventing further localized outbreaks."

    (Các chương trình tiêm chủng là chìa khóa để ngăn chặn các ổ dịch cục bộ khác.)

  • Dealing with localized outbreaks

    Đối phó với các đợt bùng phát cục bộ

    "Local authorities are responsible for dealing with localized outbreaks."

    (Chính quyền địa phương chịu trách nhiệm đối phó với các đợt bùng phát cục bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

localized outbreak

Noun Phrase
Lật mặt

Sự bùng phát các ca bệnh, nhiễm trùng, hoặc sự kiện liên quan đến sức khỏe tập trung ở một khu vực địa lý cụ thể hoặc trong một nhóm dân cư cụ thể.

"The health department is investigating a localized outbreak of salmonella in the downtown area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are working hard to understand how to prevent localized outbreaks from becoming widespread pandemics.
Các nhà khoa học đang làm việc chăm chỉ để hiểu cách ngăn chặn các đợt bùng phát dịch bệnh cục bộ trở thành đại dịch lan rộng.
Phủ định
It's crucial not to underestimate the potential impact of a localized outbreak, even if it seems small.
Điều quan trọng là không đánh giá thấp tác động tiềm tàng của một đợt bùng phát dịch bệnh cục bộ, ngay cả khi nó có vẻ nhỏ.
Nghi vấn
How can we prepare to effectively contain a localized outbreak before it escalates?
Làm thế nào chúng ta có thể chuẩn bị để ngăn chặn hiệu quả một đợt bùng phát dịch bệnh cục bộ trước khi nó leo thang?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The health organization will monitor the situation in case there will be a localized outbreak.
Tổ chức y tế sẽ theo dõi tình hình trong trường hợp có một đợt bùng phát dịch cục bộ.
Phủ định
The scientists are not going to ignore the warning signs of a potential localized outbreak.
Các nhà khoa học sẽ không bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo về một đợt bùng phát dịch cục bộ tiềm ẩn.
Nghi vấn
Will the government implement new restrictions if there is going to be a localized outbreak?
Chính phủ có thực hiện các hạn chế mới nếu có một đợt bùng phát dịch cục bộ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city experiences a localized outbreak of the flu every winter.
Thành phố trải qua một đợt bùng phát cúm cục bộ vào mỗi mùa đông.
Phủ định
The doctor does not believe there is a localized outbreak of measles.
Bác sĩ không tin rằng có một đợt bùng phát bệnh sởi cục bộ.
Nghi vấn
Does the government announce a localized outbreak of dengue fever?
Chính phủ có công bố một đợt bùng phát sốt xuất huyết cục bộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "localized outbreak".

Tầm quan trọng của phát hiện sớm và phản ứng nhanh

Trong y tế công cộng, việc nhận diện và khoanh vùng một 'localized outbreak' (ổ dịch cục bộ) ngay từ đầu là tối quan trọng. Phản ứng nhanh chóng, bao gồm truy vết tiếp xúc, xét nghiệm và cách ly, có thể ngăn chặn mầm bệnh lây lan rộng, tránh trở thành dịch bệnh lớn hơn. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong kiểm soát bệnh truyền nhiễm toàn cầu, ví dụ điển hình là các chiến lược chống COVID-19.

Sự phân biệt giữa 'cục bộ' và 'toàn cầu'

Thuật ngữ 'localized outbreak' nhấn mạnh sự khác biệt giữa một sự kiện dịch bệnh giới hạn ở một khu vực nhỏ và một 'epidemic' (dịch bệnh) hoặc 'pandemic' (đại dịch) lan rộng. Việc hiểu rõ sự phân biệt này giúp định hình các chiến lược ứng phó, phân bổ nguồn lực và thông báo cho công chúng một cách phù hợp, tránh gây hoang mang không cần thiết khi tình hình còn trong tầm kiểm soát và có thể quản lý được.