(Top Banner Ad)
worst practice
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Quản lý dự án, Kinh doanh

worst practice

UK: /wɜːst ˈpræktɪs/ • US: /wɜːrst ˈpræktɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thực hành tồi tệ nhất cách làm tồi tệ nhất phương pháp tồi tệ nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A technique, method, or process that is recognized as being ineffective or counterproductive and should be avoided.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật, phương pháp hoặc quy trình được công nhận là không hiệu quả hoặc phản tác dụng và nên tránh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Failing to back up your data is a worst practice that can lead to significant data loss."

    "Việc không sao lưu dữ liệu là một thực hành tồi tệ nhất có thể dẫn đến mất mát dữ liệu đáng kể."

  • "Using hardcoded passwords is a worst practice."

    "Sử dụng mật khẩu được mã hóa cứng là một thực hành tồi tệ nhất."

  • "Ignoring security vulnerabilities is a worst practice that can expose your system to attacks."

    "Bỏ qua các lỗ hổng bảo mật là một thực hành tồi tệ nhất có thể khiến hệ thống của bạn dễ bị tấn công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun practice Sự thực hành, thói quen, tập quán
Noun practitioner Người hành nghề, người thực hiện
Noun practicality Tính thực tiễn, sự khả thi
Noun worst Điều tệ hại nhất, người tệ nhất
Verb practice Thực hành, luyện tập, hành nghề
Adjective practical Thực tế, có tính ứng dụng
Adjective worst Tệ nhất, tồi tệ nhất (so sánh hơn nhất của 'bad')
Adverb practically Một cách thực tế, gần như

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý dự án, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wirsistaz*
Old English
wyrst
Medieval Latin
practica
Ancient Greek
praktike
Modern English
worst practice

Nguồn gốc của 'Worst Practice'

'Worst practice' là một cụm từ tương đối hiện đại, xuất hiện như một khái niệm đối lập với 'best practice' (thực hành tốt nhất). Trong quản lý, kinh doanh và các lĩnh vực khác, 'best practice' là những phương pháp hiệu quả đã được chứng minh, còn 'worst practice' được dùng để chỉ những cách làm tồi tệ, kém hiệu quả hoặc gây hại mà mọi người nên tránh. Nó nhấn mạnh việc học hỏi từ những sai lầm và thất bại.

Usage Note

"Worst practice" thường được sử dụng để chỉ ra những sai lầm phổ biến hoặc những cách làm tồi tệ nhất có thể gây hại cho dự án, tổ chức hoặc quy trình. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải tránh những hành vi này để đạt được kết quả tốt hơn. Khác với "best practice" (thực hành tốt nhất) là những phương pháp đã được chứng minh là hiệu quả và nên được áp dụng.

Prepositions

in of

"worst practice in [lĩnh vực/ngành]": Chỉ ra thực hành tồi tệ nhất trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: "worst practice in software development". "worst practice of [hành động/quy trình]": Chỉ ra một hành động hoặc quy trình tồi tệ nhất. Ví dụ: "worst practice of skipping code reviews".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + worst practice
  • avoid avoid worst practices
    (tránh những thực hành tệ hại)
  • identify identify worst practices
    (xác định những thực hành tệ hại)
  • document document worst practices
    (ghi lại các thực hành tệ hại (để rút kinh nghiệm))
  • learn from learn from worst practices
    (học hỏi từ những thực hành tệ hại)
  • share share worst practices
    (chia sẻ các thực hành tệ hại (như một bài học cảnh báo))
Adjective + worst practice
  • common common worst practice
    (thực hành tệ hại phổ biến)
  • clear clear worst practice
    (thực hành tệ hại rõ ràng)
  • textbook textbook worst practice
    (thực hành tệ hại điển hình (như trong sách giáo khoa))
Noun/Phrase + worst practice
  • a classic example of a classic example of worst practice
    (một ví dụ kinh điển về thực hành tệ hại)
  • the consequences of the consequences of worst practices
    (những hậu quả của các thực hành tệ hại)

Idioms

  • a textbook example of worst practice

    một ví dụ điển hình/kinh điển về thực hành tệ hại (dùng để chỉ một sai lầm rõ ràng, phổ biến, có thể dùng làm bài học)

    "Their decision to cut corners on safety was a textbook example of worst practice."

    (Quyết định cắt giảm các quy tắc an toàn của họ là một ví dụ điển hình về thực hành tệ hại.)

  • to fall into the trap of worst practice

    rơi vào bẫy của những thực hành tệ hại (mắc phải những sai lầm hoặc phương pháp kém hiệu quả)

    "Many startups fall into the trap of worst practice by not prioritizing customer feedback."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp mắc phải những thực hành tệ hại khi không ưu tiên phản hồi của khách hàng.)

  • to highlight worst practices

    nhấn mạnh/chỉ ra các thực hành tệ hại (để cảnh báo hoặc rút kinh nghiệm)

    "The audit report served to highlight worst practices in their financial management."

    (Báo cáo kiểm toán đã chỉ ra những thực hành tệ hại trong quản lý tài chính của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worst practice

Danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật, phương pháp hoặc quy trình được công nhận là không hiệu quả hoặc phản tác dụng và nên tránh.

"Failing to back up your data is a worst practice that can lead to significant data loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worst practice".

Học hỏi từ thất bại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và đổi mới, có một sự nhấn mạnh vào việc học hỏi từ thất bại. Khái niệm 'worst practice' gắn liền với điều này, khuyến khích các tổ chức không chỉ tìm hiểu về những điều nên làm (best practice) mà còn phân tích kỹ lưỡng những gì không nên làm để tránh lặp lại sai lầm và cải thiện liên tục.

Đối trọng của 'Best Practice'

'Worst practice' được phát triển như một đối trọng trực tiếp với 'best practice'. Trong khi 'best practice' tập trung vào việc nhân rộng các thành công, 'worst practice' lại tập trung vào việc loại bỏ và ngăn chặn các thất bại. Cả hai khái niệm này đều quan trọng trong quản lý chất lượng, quản lý rủi ro và các khuôn khổ cải tiến liên tục, giúp các tổ chức đạt được hiệu suất tốt hơn.