(Top Banner Ad)
counterproductive
C1
adjective C1 Quản lý, Kinh doanh, Tâm lý học

counterproductive

UK: /ˌkaʊntəprəˈdʌktɪv/ • US: /ˌkaʊntərprəˈdʌktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

phản tác dụng lợi bất cập hại gậy ông đập lưng ông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the opposite of the desired effect.

Vietnamese Meaning

Phản tác dụng, gây ra kết quả ngược lại với mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Increasing taxes may be counterproductive to economic growth."

    "Việc tăng thuế có thể phản tác dụng đối với sự tăng trưởng kinh tế."

  • "Yelling at your child is often counterproductive."

    "Việc la hét vào con bạn thường phản tác dụng."

  • "The new policy proved to be counterproductive and was quickly abandoned."

    "Chính sách mới tỏ ra phản tác dụng và nhanh chóng bị hủy bỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective counterproductive Phản tác dụng, không hiệu quả, gây tác dụng ngược.
Adverb counterproductively Một cách phản tác dụng.
Noun counterproductiveness Sự phản tác dụng, tính phản tác dụng.
Adjective productive Có năng suất, hiệu quả.
Noun productivity Năng suất.
Verb produce Sản xuất, tạo ra.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra ('against') + prōductīvus ('fit for production')
Old French
contre
English
counter (prefix) + productive (adjective)

Nguồn Gốc Logic: 'Phản' + 'Hiệu Quả'

Từ 'counterproductive' được ghép từ hai phần rất rõ nghĩa. Tiền tố 'counter-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contra', nghĩa là 'chống lại, ngược lại'. 'Productive' nghĩa là 'năng suất, hiệu quả'. Khi kết hợp lại, 'counterproductive' mô tả một hành động hoặc biện pháp không những không tạo ra kết quả mong muốn mà còn gây ra tác dụng trái ngược, đi ngược lại với mục tiêu ban đầu.

Usage Note

Từ 'counterproductive' thường được sử dụng để mô tả hành động, kế hoạch hoặc chính sách nào đó mà thay vì giúp đạt được mục tiêu, lại cản trở hoặc làm chậm tiến độ. Nó nhấn mạnh sự vô ích hoặc thậm chí gây hại của một hành động cụ thể. Khác với 'ineffective' (không hiệu quả), 'counterproductive' không chỉ đơn thuần là không có tác dụng mà còn gây ra ảnh hưởng tiêu cực.

Prepositions

to

'Counterproductive to' được dùng để chỉ ra điều gì đó phản tác dụng đối với mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'Excessive criticism can be counterproductive to employee morale.' (Chỉ trích quá mức có thể phản tác dụng đối với tinh thần làm việc của nhân viên).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + counterproductive
  • prove counterproductive
    (chứng tỏ là phản tác dụng)
  • become counterproductive
    (trở nên phản tác dụng)
  • be counterproductive
    (là phản tác dụng)
Adverb + counterproductive
  • highly/extremely counterproductive
    (cực kỳ phản tác dụng)
  • ultimately counterproductive
    (cuối cùng lại phản tác dụng)
  • potentially counterproductive
    (có khả năng gây phản tác dụng)
counterproductive to + Noun
  • to our goals
    (phản tác dụng đối với mục tiêu của chúng ta)
  • to the team's efforts
    (phản tác dụng đối với nỗ lực của cả đội)
  • to long-term success
    (phản tác dụng đối với thành công lâu dài)

Idioms

  • a counterproductive measure

    Một biện pháp phản tác dụng.

    "Imposing a strict fine was a counterproductive measure; it made people hide the problem instead of reporting it."

    (Áp đặt một khoản phạt nghiêm khắc là một biện pháp phản tác dụng; nó khiến mọi người che giấu vấn đề thay vì báo cáo.)

  • It's counterproductive to do something

    Việc làm gì đó là phản tác dụng.

    "It's counterproductive to micromanage experienced employees as it reduces their motivation."

    (Việc quản lý vi mô các nhân viên giàu kinh nghiệm là phản tác dụng vì nó làm giảm động lực của họ.)

  • be counterproductive to one's own interests

    Gây hại cho chính lợi ích của mình (tự mình hại mình).

    "Constantly complaining about your job without taking action is counterproductive to your own interests."

    (Liên tục phàn nàn về công việc mà không hành động gì là tự gây hại cho lợi ích của chính bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

counterproductive

adjective
Lật mặt

Phản tác dụng, gây ra kết quả ngược lại với mong muốn.

"Increasing taxes may be counterproductive to economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't understand a concept, excessively studying it can be counterproductive.
Nếu bạn không hiểu một khái niệm, việc học nó quá mức có thể phản tác dụng.
Phủ định
If a strategy is counterproductive, it doesn't help you achieve your goals.
Nếu một chiến lược phản tác dụng, nó không giúp bạn đạt được mục tiêu của mình.
Nghi vấn
If you're already stressed, is working longer hours counterproductive?
Nếu bạn đã căng thẳng, làm việc nhiều giờ hơn có phản tác dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counterproductive".

Quản lý Vi mô (Micromanagement) trong Doanh nghiệp

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc kiểm soát nhân viên quá mức (micromanagement) thường được coi là cực kỳ phản tác dụng. Nó bóp nghẹt sự sáng tạo, làm giảm tinh thần và thể hiện sự thiếu tin tưởng, cuối cùng dẫn đến năng suất thấp hơn - điều hoàn toàn trái ngược với ý định của người quản lý.

Hiệu ứng Rắn hổ mang (The Cobra Effect)

Đây là một thuật ngữ kinh tế và chính sách dùng để chỉ một giải pháp không những không giải quyết được vấn đề mà còn làm nó tồi tệ hơn. Tên gọi này xuất phát từ một giai thoại về việc chính quyền Anh ở Ấn Độ thuộc địa treo thưởng cho mỗi con rắn hổ mang bị giết, dẫn đến việc người dân bắt đầu nuôi rắn để lĩnh thưởng, làm số lượng rắn tăng vọt. Đây là ví dụ điển hình về một chính sách phản tác dụng.