(Top Banner Ad)
anti-pattern
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

anti-pattern

UK: /ˌæntiˈpætən/ • US: /ˌæntiˈpætərn/

Nghĩa tiếng Việt

phản mẫu mẫu chống đối mô hình chống đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A common response to a recurring problem that is usually ineffective and risks being highly counterproductive.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng phổ biến đối với một vấn đề lặp đi lặp lại, thường không hiệu quả và có nguy cơ phản tác dụng cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using a global variable for everything is a classic anti-pattern."

    "Sử dụng biến toàn cục cho mọi thứ là một anti-pattern kinh điển."

  • "The 'big ball of mud' architecture is a common anti-pattern in software development."

    "Kiến trúc 'đống bùn lớn' là một anti-pattern phổ biến trong phát triển phần mềm."

  • "Premature optimization is often cited as an anti-pattern."

    "Tối ưu hóa quá sớm thường được coi là một anti-pattern."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pattern Mẫu, khuôn mẫu
Adjective patterned Có hoa văn, có họa tiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
anti-pattern

Nguồn gốc của 'Anti-pattern'

Thuật ngữ 'anti-pattern' bắt nguồn từ lĩnh vực khoa học máy tính vào giữa những năm 1990. Nó được sử dụng để mô tả những giải pháp phổ biến nhưng cuối cùng lại không hiệu quả hoặc gây ra nhiều vấn đề hơn là giải quyết chúng. Giống như việc nhận ra một 'pattern' (mô hình) tốt, việc nhận ra một 'anti-pattern' giúp chúng ta tránh những sai lầm đã từng mắc phải.

Usage Note

Anti-pattern mô tả những giải pháp có vẻ đúng đắn ban đầu, nhưng thực tế lại gây ra nhiều vấn đề hơn là giải quyết. Nó khác với 'bad practice' ở chỗ anti-pattern là một mẫu (pattern) được lặp lại, còn bad practice chỉ là một hành động sai lầm đơn lẻ. Anti-pattern thường liên quan đến thiết kế phần mềm, quản lý dự án, và các lĩnh vực tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anti-pattern
  • common common anti-pattern
    (anti-pattern phổ biến)
  • well-known well-known anti-pattern
    (anti-pattern nổi tiếng)
Verb + anti-pattern
  • identify identify an anti-pattern
    (xác định một anti-pattern)
  • avoid avoid an anti-pattern
    (tránh một anti-pattern)
  • recognize recognize an anti-pattern
    (nhận ra một anti-pattern)

Idioms

  • Falling into an anti-pattern

    Mắc phải một anti-pattern

    "The project started well, but they fell into an anti-pattern of constant rewrites."

    (Dự án bắt đầu tốt, nhưng họ đã mắc phải một anti-pattern là liên tục viết lại.)

  • Stuck in an anti-pattern

    Mắc kẹt trong một anti-pattern

    "The team is stuck in an anti-pattern of endless meetings and no action."

    (Nhóm đang mắc kẹt trong một anti-pattern của những cuộc họp triền miên và không có hành động nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anti-pattern

danh từ
Lật mặt

Một phản ứng phổ biến đối với một vấn đề lặp đi lặp lại, thường không hiệu quả và có nguy cơ phản tác dụng cao.

"Using a global variable for everything is a classic anti-pattern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-pattern".

Văn hóa làm việc nhóm

Trong văn hóa làm việc nhóm phương Tây, việc xác định và tránh các 'anti-pattern' rất quan trọng để cải thiện hiệu quả và sự hài lòng của các thành viên. Việc này giúp mọi người nhận ra các hành vi hoặc quy trình có hại và cùng nhau tìm cách khắc phục.