(Top Banner Ad)
salvage
B2
noun B2 Hàng hải, Bảo hiểm, Xây dựng, Môi trường

salvage

UK: /ˈsælvɪdʒ/ • US: /ˈsælvɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

cứu vớt trục vớt vớt vát cứu nguy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of saving or rescuing property and/or life from danger, loss, or destruction, especially at sea or from a fire.

Vietnamese Meaning

Hành động cứu vớt, giải cứu tài sản và/hoặc sinh mạng khỏi nguy hiểm, mất mát hoặc hủy hoại, đặc biệt là trên biển hoặc từ một đám cháy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The salvage of the sunken ship took several weeks."

    "Việc trục vớt con tàu đắm mất vài tuần."

  • "The company specializes in marine salvage."

    "Công ty chuyên về trục vớt hàng hải."

  • "He tried to salvage his reputation after the scandal."

    "Anh ấy đã cố gắng cứu vãn danh tiếng của mình sau vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb / Noun salvage cứu vớt, vớt vát (v); sự cứu vớt, đồ vật được cứu vớt (n)
Noun salvager người cứu vớt, người thu gom đồ bỏ đi
Adjective salvageable có thể cứu vớt được, có thể sử dụng lại được
Adjective unsalvageable không thể cứu vớt được, không thể sử dụng lại được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Bảo hiểm, Xây dựng, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvus
Late Latin
salvare / salvaticum
Old French
salver / salvage
English
salvage

Câu chuyện 'cứu vớt' từ biển cả

Từ 'salvage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvus' nghĩa là 'an toàn', qua tiếng Pháp cổ 'salvage' (hành động cứu vớt) và 'salver' (cứu vớt). Ban đầu, nó thường được dùng trong ngữ cảnh hàng hải, nói về việc cứu vớt hàng hóa hoặc tàu thuyền khỏi bị mất mát trên biển. Ngày nay, nghĩa của nó đã mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác, từ cứu vãn một tình huống khó khăn đến tái chế vật liệu.

Usage Note

Salvage thường ám chỉ việc cứu vớt những thứ có giá trị còn sót lại sau một tai nạn hoặc sự cố. Nó nhấn mạnh vào việc thu hồi những gì có thể được cứu vãn từ một tình huống tồi tệ.

Prepositions

from

Salvage *from*: Chỉ nguồn gốc của những gì được cứu vớt. Ví dụ: 'Salvage from the wrecked ship' (Cứu vớt từ con tàu đắm).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + salvage
  • attempt to attempt to salvage
    (cố gắng cứu vãn)
  • recover recover salvage
    (thu hồi đồ vớt vát được)
  • undertake undertake salvage operations
    (thực hiện các hoạt động cứu hộ)
Adjective + salvage
  • marine marine salvage
    (cứu hộ hàng hải)
  • successful successful salvage
    (sự cứu vớt thành công)
  • extensive extensive salvage efforts
    (những nỗ lực cứu vớt rộng khắp)
Salvage + Noun
  • operation salvage operation
    (chiến dịch/hoạt động cứu hộ)
  • value salvage value
    (giá trị thanh lý/giá trị thu hồi)
  • yard salvage yard
    (bãi phế liệu, bãi thu mua đồ cũ)

Idioms

  • salvage a situation

    cứu vãn một tình huống

    "We tried our best to salvage the situation after the technical glitch."

    (Chúng tôi đã cố gắng hết sức để cứu vãn tình huống sau sự cố kỹ thuật.)

  • salvage one's reputation

    cứu vãn danh tiếng của mình

    "He worked hard to salvage his reputation after the scandal."

    (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để cứu vãn danh tiếng của mình sau vụ bê bối.)

  • beyond salvage

    không thể cứu vãn được nữa

    "The old car was so damaged it was beyond salvage."

    (Chiếc ô tô cũ bị hư hỏng nặng đến mức không thể cứu vãn được nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salvage

noun
Lật mặt

Hành động cứu vớt, giải cứu tài sản và/hoặc sinh mạng khỏi nguy hiểm, mất mát hoặc hủy hoại, đặc biệt là trên biển hoặc từ một đám cháy.

"The salvage of the sunken ship took several weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To salvage the ship was their only hope.
Việc cứu con tàu là hy vọng duy nhất của họ.
Phủ định
They decided not to salvage the damaged goods.
Họ quyết định không thu hồi những hàng hóa bị hư hỏng.
Nghi vấn
Why did they decide to salvage the wreckage?
Tại sao họ quyết định trục vớt đống đổ nát?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They managed to salvage some valuable artifacts from the shipwreck.
Họ đã xoay sở để trục vớt một số hiện vật có giá trị từ vụ đắm tàu.
Phủ định
We couldn't salvage anything from the burnt-out building; it was all destroyed.
Chúng tôi không thể cứu vãn bất cứ thứ gì từ tòa nhà bị cháy rụi; tất cả đã bị phá hủy.
Nghi vấn
Can you salvage the data from the damaged hard drive?
Bạn có thể khôi phục dữ liệu từ ổ cứng bị hỏng không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had one goal: salvage as much equipment as possible from the wreckage.
Đội có một mục tiêu duy nhất: cứu vớt càng nhiều thiết bị càng tốt từ đống đổ nát.
Phủ định
We couldn't salvage anything: the fire had destroyed everything.
Chúng tôi không thể cứu vãn được gì cả: ngọn lửa đã phá hủy mọi thứ.
Nghi vấn
Is there any hope we can salvage the relationship: despite all the arguments?
Liệu có hy vọng nào chúng ta có thể cứu vãn mối quan hệ này không: mặc dù có tất cả những tranh cãi?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Much of the ship's cargo was salvaged after the storm.
Phần lớn hàng hóa của con tàu đã được cứu sau cơn bão.
Phủ định
The sunken treasure could not be salvaged due to the extreme depth.
Kho báu bị chìm không thể được trục vớt do độ sâu quá lớn.
Nghi vấn
Will any of the damaged goods be salvaged?
Liệu có bất kỳ hàng hóa bị hư hỏng nào được cứu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salvage".

Luật cứu hộ hàng hải quốc tế

Trong hàng hải, việc cứu vớt tàu thuyền hoặc hàng hóa khỏi nguy hiểm là một hoạt động có lịch sử lâu đời và được quy định bởi luật pháp quốc tế. Những người thực hiện cứu vớt (salvors) có quyền nhận một phần thưởng, thường được tính toán dựa trên giá trị của tài sản được cứu vớt và mức độ nguy hiểm, nỗ lực bỏ ra. Điều này khuyến khích mọi người giúp đỡ các con tàu gặp nạn.

Tái sử dụng và Tái chế

Khái niệm 'salvage' không chỉ giới hạn ở việc cứu vớt đồ vật bị hư hại mà còn mở rộng sang việc tái sử dụng hoặc tái chế các vật liệu bỏ đi để tạo ra sản phẩm mới có giá trị cao hơn. Đây là một phần quan trọng của xu hướng phát triển bền vững và kinh tế tuần hoàn ngày nay, giúp giảm thiểu rác thải và bảo vệ môi trường.