extracting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'extract': To remove or take out, especially by effort or force.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'extract': Lấy ra, chiết xuất, rút ra, thường bằng nỗ lực hoặc vũ lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are extracting valuable minerals from the mine."
"Họ đang khai thác các khoáng chất có giá trị từ mỏ."
-
"The dentist is extracting my wisdom tooth."
"Nha sĩ đang nhổ răng khôn của tôi."
-
"We are extracting key insights from the survey data."
"Chúng tôi đang rút ra những hiểu biết quan trọng từ dữ liệu khảo sát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | extract | rút ra, trích xuất, chiết xuất |
| Noun | extract | đoạn trích, chiết xuất (chất lỏng, tinh dầu) |
| Noun | extraction | sự chiết xuất, sự rút ra; nguồn gốc, xuất xứ |
| Noun | extractor | máy chiết, người chiết xuất, dụng cụ rút |
| Adjective | extractable | có thể chiết xuất được, có thể rút ra được |
| Adjective/Past Participle | extracted | đã được chiết xuất, đã được rút ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng '-ing' thường được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra (ví dụ: 'They are extracting oil from the ground') hoặc như một danh động từ (gerund) chỉ một hành động nói chung (ví dụ: 'Extracting information from data is crucial').
Prepositions
'Extracting from' dùng để chỉ nguồn gốc của vật được lấy ra. Ví dụ: 'extracting data from a database'. 'Extracting out of' ít phổ biến hơn, nhưng có thể sử dụng khi nhấn mạnh việc lấy một thứ gì đó ra khỏi một không gian hoặc vật chứa. Ví dụ: 'extracting a tooth out of the gum'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
involved in involved in extracting data (tham gia vào việc trích xuất dữ liệu)
-
focus on focus on extracting information (tập trung vào việc thu thập thông tin)
-
responsible for responsible for extracting chemicals (chịu trách nhiệm chiết xuất hóa chất)
-
process of process of extracting oil (quá trình khai thác dầu)
-
extracting extracting gold (khai thác vàng)
-
extracting extracting juice (vắt nước ép)
-
extracting extracting a tooth (nhổ răng)
-
extracting extracting a sample (lấy một mẫu)
-
carefully carefully extracting the splinter (cẩn thận rút dằm)
-
slowly slowly extracting the poison (từ từ hút chất độc)
-
actively actively extracting minerals (tích cực khai thác khoáng sản)
Idioms
-
extracting the truth
tìm ra sự thật (thường qua việc hỏi han, điều tra kỹ lưỡng)
"It took hours, but the detective was finally extracting the truth from the suspect."
(Mất hàng giờ, nhưng thám tử cuối cùng cũng tìm ra sự thật từ nghi phạm.)
-
extracting a confession
gặng hỏi để có được lời thú tội (thường ám chỉ khó khăn hoặc áp lực)
"The police spent all night extracting a confession from the witness."
(Cảnh sát đã thức cả đêm để gặng hỏi lời thú tội từ nhân chứng.)
-
extracting the essence
chắt lọc tinh túy, điều cốt lõi
"Her job involves reading lengthy reports and extracting the essence for the CEO."
(Công việc của cô ấy bao gồm đọc các báo cáo dài và chắt lọc tinh túy cho Giám đốc điều hành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extracting
Động từ (dạng V-ing, danh động từ)Dạng hiện tại phân từ của 'extract': Lấy ra, chiết xuất, rút ra, thường bằng nỗ lực hoặc vũ lực.
"They are extracting valuable minerals from the mine."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The process of extracting valuable minerals from the earth is complex: it requires significant investment, specialized equipment, and skilled labor. |
Quá trình khai thác khoáng sản có giá trị từ lòng đất rất phức tạp: nó đòi hỏi đầu tư lớn, thiết bị chuyên dụng và lao động lành nghề. |
| Phủ định | Extracting the hidden message from the coded document was not simple: it didn't yield results easily despite our efforts. |
Việc trích xuất thông điệp ẩn từ tài liệu được mã hóa không hề đơn giản: nó không mang lại kết quả dễ dàng mặc dù chúng tôi đã nỗ lực. |
| Nghi vấn | Is the company extracting resources sustainably: does it prioritize environmental protection and community well-being in its operations? |
Công ty có đang khai thác tài nguyên một cách bền vững không: liệu nó có ưu tiên bảo vệ môi trường và phúc lợi cộng đồng trong các hoạt động của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extracting".
