squeezing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle and gerund of squeeze: applying pressure to something, typically with one's fingers or hands.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của 'squeeze': hành động bóp, ép, vắt, nén một cái gì đó, thường là bằng ngón tay hoặc bàn tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was squeezing the lemon to get the juice."
"Cô ấy đang vắt quả chanh để lấy nước cốt."
-
"He was squeezing his hands nervously."
"Anh ấy bóp tay lo lắng."
-
"The company is squeezing every last penny out of its employees."
"Công ty đang bóc lột đến đồng xu cuối cùng của nhân viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Squeezing có thể mang nhiều sắc thái nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể đơn giản chỉ là hành động bóp vật lý, hoặc mang nghĩa bóng là tận dụng tối đa, chèn ép, hoặc chen chúc.
Prepositions
Squeezing into: Chen chúc vào một không gian hẹp. Squeezing through: Vượt qua một cách khó khăn. Squeezing out of: Vắt kiệt, ép ra khỏi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tight tight squeezing (Sự ép chặt, sự chen chúc chật chội)
-
gentle gentle squeezing (Hành động bóp nhẹ nhàng, vuốt ve)
-
constant constant squeezing (Áp lực liên tục, việc ép buộc không ngừng)
-
stop stop squeezing (Ngừng bóp/vắt/ép)
-
keep keep squeezing (Tiếp tục bóp/vắt/ép)
-
feel a feel a squeezing in my chest (Cảm thấy tức ngực, có áp lực trong ngực)
-
lemon lemon squeezing (Việc vắt chanh)
-
hand hand squeezing (Hành động siết tay (thân mật, an ủi))
-
budget budget squeezing (Việc cắt giảm/thắt chặt ngân sách)
Idioms
-
Squeeze every penny (out of someone/something)
Tiết kiệm từng đồng một; tận dụng tối đa, khai thác/bóc lột đến cùng
"The company is squeezing every penny out of its production process to cut costs."
(Công ty đang tiết kiệm từng đồng từ quy trình sản xuất để cắt giảm chi phí.)
-
Squeeze through/by
Chen lách qua, vừa đủ để vượt qua (một không gian hẹp hoặc một tình huống khó khăn)
"I managed to squeeze through the dense crowd to get to the stage."
(Tôi đã xoay sở chen lách qua đám đông dày đặc để đến được sân khấu.)
-
Squeeze in
Cố gắng thu xếp thời gian hoặc không gian cho ai/cái gì; chen vào, nhét vào
"Despite my busy schedule, I'll try squeezing in a quick phone call."
(Mặc dù lịch trình bận rộn, tôi sẽ cố gắng thu xếp một cuộc gọi nhanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
squeezing
Động từ (dạng V-ing/Gerund/Present participle)Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của 'squeeze': hành động bóp, ép, vắt, nén một cái gì đó, thường là bằng ngón tay hoặc bàn tay.
"She was squeezing the lemon to get the juice."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was caught in the act: squeezing the orange a little too hard at the grocery store. |
Anh ta bị bắt quả tang: đang bóp quả cam hơi quá mạnh ở cửa hàng tạp hóa. |
| Phủ định | She wasn't just pressing: she was squeezing all the juice from the lemon. |
Cô ấy không chỉ ấn: cô ấy đang vắt kiệt nước từ quả chanh. |
| Nghi vấn | Is he squeezing the stress ball: a sign that he's feeling overwhelmed? |
Anh ấy đang bóp quả bóng giảm căng thẳng phải không: một dấu hiệu cho thấy anh ấy đang cảm thấy choáng ngợp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squeezing".
