(Top Banner Ad)
written account
B2
Danh từ B2 Tổng quát

written account

UK: /ˈrɪtən əˈkaʊnt/ • US: /ˈrɪtən əˈkaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

bản tường trình bằng văn bản bản ghi chép bằng văn bản bản mô tả bằng văn bản báo cáo bằng văn bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A written record or description of an event or experience.

Vietnamese Meaning

Một bản ghi chép hoặc mô tả bằng văn bản về một sự kiện hoặc trải nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historian relied on several written accounts of the battle to reconstruct what happened."

    "Nhà sử học đã dựa vào một vài bản ghi chép bằng văn bản về trận chiến để tái hiện lại những gì đã xảy ra."

  • "She provided a written account of the incident to the police."

    "Cô ấy đã cung cấp một bản tường trình bằng văn bản về vụ việc cho cảnh sát."

  • "The insurance company requested a written account of the damage."

    "Công ty bảo hiểm yêu cầu một bản tường trình bằng văn bản về thiệt hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb write viết
Noun writer người viết, tác giả
Noun writing sự viết, bài viết, chữ viết
Adjective unwritten không thành văn, bất thành văn
Verb account giải thích, coi là, chịu trách nhiệm
Noun accountant kế toán viên
Noun accountability trách nhiệm giải trình
Adjective accountable chịu trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wrītanan
Old English
writan
Middle English
written
Latin
computare
Old French
aconter
Middle English
acounte

Nguồn gốc của 'written account'

Cụm từ 'written account' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Written' (đã viết) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'writan', ban đầu có nghĩa là 'khắc' hoặc 'ghi dấu'. 'Account' (tường trình, câu chuyện) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'computare' (tính toán, đếm) thông qua tiếng Pháp cổ 'aconter' (kể lại, thuật lại). Khi kết hợp lại, 'written account' mang ý nghĩa của một bản ghi chép hoặc tường trình về một sự kiện, thông tin đã được ghi lại bằng chữ viết, kết nối hành động 'viết' với hành động 'kể lại' hoặc 'ghi lại một cách có hệ thống'.

Usage Note

Cụm từ 'written account' thường được sử dụng để chỉ một báo cáo chính thức, một biên bản hoặc một mô tả chi tiết về một sự kiện. Nó nhấn mạnh tính chất văn bản của tài liệu, thường để phân biệt với các hình thức ghi lại khác như lời kể hoặc hình ảnh. Khác với 'story' hoặc 'narrative', 'written account' mang tính khách quan và chính xác hơn.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà bản ghi chép này nói về. Ví dụ: a written account of the accident.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + written account
  • detailed detailed written account
    (bản tường trình chi tiết bằng văn bản)
  • accurate accurate written account
    (bản tường trình chính xác bằng văn bản)
  • comprehensive comprehensive written account
    (bản tường trình đầy đủ, toàn diện bằng văn bản)
  • official official written account
    (báo cáo chính thức bằng văn bản)
  • historical historical written account
    (tài liệu ghi chép lịch sử bằng văn bản)
  • personal personal written account
    (tường thuật cá nhân bằng văn bản)
Verb + written account
  • provide provide a written account
    (cung cấp một bản tường trình bằng văn bản)
  • give give a written account
    (đưa ra một bản tường trình bằng văn bản)
  • keep keep a written account
    (lưu giữ một bản ghi chép/tường trình bằng văn bản)
  • submit submit a written account
    (nộp một bản tường trình bằng văn bản)
  • compile compile a written account
    (biên soạn một bản ghi chép/tường trình bằng văn bản)
  • publish publish a written account
    (xuất bản một bản ghi chép/tường trình bằng văn bản)

Idioms

  • give a written account of something

    cung cấp một bản tường trình bằng văn bản về điều gì đó

    "The witness was asked to give a written account of what he saw during the incident."

    (Nhân chứng được yêu cầu cung cấp một bản tường trình bằng văn bản về những gì anh ta đã thấy trong vụ việc.)

  • keep a written account of events

    lưu giữ một bản ghi chép/tường trình bằng văn bản về các sự kiện

    "Historians often rely on individuals who meticulously kept written accounts of daily life and significant events."

    (Các nhà sử học thường dựa vào những cá nhân đã tỉ mỉ lưu giữ các bản ghi chép bằng văn bản về cuộc sống hàng ngày và các sự kiện quan trọng.)

  • submit a written account to someone/something

    nộp một bản tường trình bằng văn bản cho ai đó/tổ chức nào đó

    "All team leaders must submit a written account of their project progress by Friday."

    (Tất cả các trưởng nhóm phải nộp một bản tường trình bằng văn bản về tiến độ dự án của họ trước thứ Sáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

written account

Danh từ
Lật mặt

Một bản ghi chép hoặc mô tả bằng văn bản về một sự kiện hoặc trải nghiệm.

"The historian relied on several written accounts of the battle to reconstruct what happened."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian meticulously compiled a detailed written account of the war.
Nhà sử học tỉ mỉ biên soạn một bản tường trình bằng văn bản chi tiết về cuộc chiến.
Phủ định
Under no circumstances will a written account be accepted without proper verification.
Trong bất kỳ trường hợp nào, một bản tường trình bằng văn bản sẽ không được chấp nhận nếu không có xác minh thích hợp.
Nghi vấn
Only after the evidence was reviewed could a written account be deemed accurate?
Chỉ sau khi bằng chứng được xem xét, một bản tường trình bằng văn bản mới có thể được coi là chính xác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "written account".

Tầm quan trọng của ghi chép bằng văn bản

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'written account' (ghi chép bằng văn bản) có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với pháp luật, lịch sử và quản lý hành chính. Các hợp đồng, luật pháp, di chúc, và biên bản đều phải được ghi lại rõ ràng bằng văn bản để có giá trị pháp lý và tránh hiểu lầm. Đây là nền tảng để duy trì trật tự xã hội, bảo vệ quyền lợi cá nhân và đảm bảo sự công bằng.

Di sản thông qua ghi chép cá nhân

Việc giữ 'written account' dưới dạng nhật ký, hồi ký hoặc thư từ cá nhân là một truyền thống lâu đời ở phương Tây. Những ghi chép này không chỉ giúp cá nhân tự phản tư, sắp xếp suy nghĩ mà còn trở thành nguồn tài liệu vô giá cho các nhà sử học, nhà nghiên cứu xã hội học trong tương lai, giúp họ hiểu hơn về đời sống, văn hóa và tư tưởng của các thời đại đã qua. Chúng là minh chứng sống động cho những trải nghiệm và cảm xúc của con người.