(Top Banner Ad)
oral history
B2
noun B2 Lịch sử, Xã hội học, Nhân chủng học

oral history

UK: /ˈɔːrəl ˈhɪstəri/ • US: /ˈɔːrəl ˈhɪstəri/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử truyền miệng truyền khẩu lịch sử lịch sử bằng lời kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of historical information, often from audio or video recordings, consisting of interviews with people having first-hand knowledge of past events.

Vietnamese Meaning

Một bộ sưu tập thông tin lịch sử, thường từ các bản ghi âm hoặc video, bao gồm các cuộc phỏng vấn với những người có kiến thức trực tiếp về các sự kiện trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum is creating an oral history project to document the experiences of local veterans."

    "Bảo tàng đang tạo một dự án lịch sử truyền miệng để ghi lại những trải nghiệm của các cựu chiến binh địa phương."

  • "Her research is based on oral histories collected from former factory workers."

    "Nghiên cứu của cô dựa trên những lịch sử truyền miệng được thu thập từ các cựu công nhân nhà máy."

  • "Oral history provides valuable insights into the lives of ordinary people."

    "Lịch sử truyền miệng cung cấp những hiểu biết giá trị về cuộc sống của những người bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oral history lịch sử truyền miệng
Adjective oral thuộc về miệng, bằng lời nói
Adverb orally bằng miệng, bằng lời
Noun orality tính chất truyền miệng
Noun history lịch sử
Noun historian nhà sử học
Adjective historical thuộc về lịch sử
Adverb historically về mặt lịch sử
Adjective historic có tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἱστορία (historia - inquiry, knowledge acquired by investigation)
Latin
historia
Old French
estoire
Middle English
historie
English
history
Latin
os (mouth)
Latin
oralis (of the mouth, spoken)
English
oral
English
oral history (compound term, early 20th century)

Nguồn gốc của 'Oral History'

'Oral history' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc độc lập. Từ 'oral' (bằng lời nói) xuất phát từ tiếng Latin 'os' có nghĩa là 'miệng', nhấn mạnh việc truyền đạt thông tin qua lời nói. Từ 'history' (lịch sử) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'historia', ban đầu có nghĩa là 'sự tìm hiểu, kiến thức thu được qua điều tra'. Khi hai từ này ghép lại thành 'oral history', nó mô tả phương pháp thu thập và lưu trữ thông tin lịch sử từ những lời kể trực tiếp, sống động của những người đã trải nghiệm các sự kiện, một cách để giữ lại 'lịch sử bằng miệng' một cách có hệ thống.

Usage Note

Oral history nhấn mạnh vào việc thu thập những câu chuyện, ký ức và quan điểm cá nhân, thường là từ những người không được thể hiện đầy đủ trong các tài liệu lịch sử chính thống. Nó bổ sung cho các nguồn lịch sử bằng văn bản, cung cấp một góc nhìn khác và thường mang tính chủ quan hơn về quá khứ. Nó khác với 'folklore' ở chỗ tập trung vào các sự kiện lịch sử cụ thể và thường có nguồn gốc rõ ràng.

Prepositions

of in

‘Oral history of’: Thu thập hoặc nghiên cứu lịch sử truyền miệng về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'The oral history of the Vietnam War'. ‘Oral history in’: Sử dụng lịch sử truyền miệng trong một bối cảnh hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Oral history in education'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oral history
  • rich rich oral history
    (lịch sử truyền miệng phong phú)
  • compelling compelling oral history
    (lịch sử truyền miệng hấp dẫn)
  • local local oral history
    (lịch sử truyền miệng địa phương)
  • valuable valuable oral history
    (lịch sử truyền miệng có giá trị)
Verb + oral history
  • collect collect oral history
    (thu thập lịch sử truyền miệng)
  • conduct conduct an oral history interview
    (thực hiện một cuộc phỏng vấn lịch sử truyền miệng)
  • preserve preserve oral history
    (bảo tồn lịch sử truyền miệng)
  • document document oral history
    (tài liệu hóa lịch sử truyền miệng)
Oral history + Noun
  • project an oral history project
    (một dự án lịch sử truyền miệng)
  • archive an oral history archive
    (một kho lưu trữ lịch sử truyền miệng)
  • tradition an oral history tradition
    (một truyền thống lịch sử truyền miệng)

Idioms

  • to conduct oral history interviews

    thực hiện các cuộc phỏng vấn lịch sử truyền miệng

    "Researchers often conduct oral history interviews to gather firsthand accounts of events."

    (Các nhà nghiên cứu thường thực hiện các cuộc phỏng vấn lịch sử truyền miệng để thu thập những lời kể trực tiếp về các sự kiện.)

  • the practice of oral history

    việc thực hành lịch sử truyền miệng (như một phương pháp nghiên cứu)

    "The practice of oral history helps to give voice to marginalized communities."

    (Việc thực hành lịch sử truyền miệng giúp cất lên tiếng nói của các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề xã hội.)

  • an oral history project

    một dự án lịch sử truyền miệng

    "Our museum is launching a new oral history project to document local wartime experiences."

    (Bảo tàng của chúng tôi đang triển khai một dự án lịch sử truyền miệng mới để ghi lại những trải nghiệm thời chiến ở địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oral history

noun
Lật mặt

Một bộ sưu tập thông tin lịch sử, thường từ các bản ghi âm hoặc video, bao gồm các cuộc phỏng vấn với những người có kiến thức trực tiếp về các sự kiện trong quá khứ.

"The museum is creating an oral history project to document the experiences of local veterans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization's oral history project aims to document the experiences of immigrants.
Dự án lịch sử truyền miệng của tổ chức nhằm mục đích ghi lại những trải nghiệm của người nhập cư.
Phủ định
The museum's oral history collection doesn't include any interviews from the early 20th century.
Bộ sưu tập lịch sử truyền miệng của bảo tàng không bao gồm bất kỳ cuộc phỏng vấn nào từ đầu thế kỷ 20.
Nghi vấn
Does the university's oral history archive contain information about the local community's traditions?
Kho lưu trữ lịch sử truyền miệng của trường đại học có chứa thông tin về các truyền thống của cộng đồng địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oral history".

Giá trị của tiếng nói cá nhân

Lịch sử truyền miệng là một phương pháp quan trọng để ghi lại trải nghiệm cá nhân và ký ức của những người đã chứng kiến hoặc tham gia vào các sự kiện lịch sử. Nó đặc biệt có giá trị trong việc bổ sung cho lịch sử viết (thường tập trung vào các sự kiện lớn và nhân vật nổi bật), bằng cách làm nổi bật quan điểm và câu chuyện của những người bình thường, những cộng đồng thiểu số hoặc những nhóm người mà tiếng nói của họ có thể đã bị bỏ qua trong các tài liệu chính thức.

Truyền thống kể chuyện cổ xưa và hiện đại

Trước khi chữ viết ra đời, lịch sử và văn hóa được truyền lại chủ yếu qua lời kể, ca hát và thần thoại. Lịch sử truyền miệng hiện đại kế thừa truyền thống này, sử dụng các công nghệ ghi âm và phỏng vấn có cấu trúc để bảo tồn những câu chuyện đời thường một cách có hệ thống. Nó không chỉ là một phương pháp nghiên cứu mà còn là một cách để duy trì di sản văn hóa và kết nối các thế hệ thông qua việc lắng nghe và chia sẻ ký ức, giúp hiểu sâu sắc hơn về quá khứ.