(Top Banner Ad)
verbal account
B2
noun B2 Pháp luật, Kinh doanh, Giao tiếp

verbal account

UK: /ˈvɜːbl əˈkaʊnt/ • US: /ˈvɜːrbl əˈkaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

lời khai bản tường trình bằng miệng báo cáo bằng lời nói kể lại bằng miệng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spoken or oral description or report of something.

Vietnamese Meaning

Một bản mô tả hoặc báo cáo bằng lời nói về một sự việc nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police took a verbal account of the accident from the witness."

    "Cảnh sát đã lấy lời khai bằng miệng về vụ tai nạn từ nhân chứng."

  • "The manager requested a verbal account of the project's progress."

    "Người quản lý yêu cầu một báo cáo bằng lời về tiến độ dự án."

  • "The journalist provided a verbal account of the events she witnessed."

    "Nhà báo cung cấp một lời kể bằng miệng về những sự kiện mà cô ấy đã chứng kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective verbal bằng lời nói, thuộc về lời nói
Verb verbalize diễn đạt bằng lời
Noun verbalization sự diễn đạt bằng lời
Noun account bản tường trình, lời kể
Verb account giải thích, kể lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verbum (word)
French
verbal
English
verbal
English
account

Nguồn gốc của 'verbal'

Từ 'verbal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'verbum', có nghĩa là 'lời nói'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp. Vì vậy, khi bạn nghe 'verbal', hãy nghĩ đến sức mạnh của lời nói! Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và chính xác.

Usage Note

Cụm từ 'verbal account' nhấn mạnh vào việc thông tin được truyền đạt bằng lời nói, không phải bằng văn bản. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, kinh doanh, hoặc khi thu thập thông tin từ nhân chứng. So với 'written account', 'verbal account' linh hoạt và nhanh chóng hơn, nhưng dễ bị sai lệch hoặc thiếu sót hơn do phụ thuộc vào trí nhớ và khả năng diễn đạt của người cung cấp thông tin. Nên được ghi âm hoặc ghi chép lại để đảm bảo tính chính xác.

Prepositions

of about

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng mà bản tường trình hướng đến: 'a verbal account of the incident'. 'about' được sử dụng tương tự, nhưng có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn: 'a verbal account about what happened'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verbal account
  • detailed detailed verbal account
    (bản tường trình chi tiết bằng lời)
  • accurate accurate verbal account
    (bản tường trình chính xác bằng lời)
  • brief brief verbal account
    (bản tường trình ngắn gọn bằng lời)
Verb + verbal account
  • give give a verbal account
    (kể lại bằng lời)
  • provide provide a verbal account
    (cung cấp một bản tường trình bằng lời)
  • offer offer a verbal account
    (đưa ra một bản tường trình bằng lời)

Idioms

  • by word of mouth (similar to verbal account)

    truyền miệng

    "The news spread by word of mouth."

    (Tin tức lan truyền bằng truyền miệng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verbal account

noun
Lật mặt

Một bản mô tả hoặc báo cáo bằng lời nói về một sự việc nào đó.

"The police took a verbal account of the accident from the witness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had given a more verbal account of the incident to the police yesterday.
Tôi ước hôm qua tôi đã tường thuật chi tiết hơn về vụ việc cho cảnh sát.
Phủ định
If only the witness hadn't given such a vague verbal account, the police might have solved the case sooner.
Giá mà nhân chứng không đưa ra một lời khai bằng lời nói mơ hồ như vậy, cảnh sát có lẽ đã giải quyết vụ án sớm hơn.
Nghi vấn
Do you wish you could provide a more verbal account of what happened?
Bạn có ước bạn có thể cung cấp một lời khai bằng lời nói chi tiết hơn về những gì đã xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verbal account".

Tầm quan trọng của lời khai

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, lời khai (verbal account) đóng vai trò quan trọng trong hệ thống pháp luật và quá trình điều tra. Sự trung thực và chính xác của lời khai có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả của một vụ án.