verbal account
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A spoken or oral description or report of something.
Vietnamese Meaning
Một bản mô tả hoặc báo cáo bằng lời nói về một sự việc nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police took a verbal account of the accident from the witness."
"Cảnh sát đã lấy lời khai bằng miệng về vụ tai nạn từ nhân chứng."
-
"The manager requested a verbal account of the project's progress."
"Người quản lý yêu cầu một báo cáo bằng lời về tiến độ dự án."
-
"The journalist provided a verbal account of the events she witnessed."
"Nhà báo cung cấp một lời kể bằng miệng về những sự kiện mà cô ấy đã chứng kiến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'verbal account' nhấn mạnh vào việc thông tin được truyền đạt bằng lời nói, không phải bằng văn bản. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, kinh doanh, hoặc khi thu thập thông tin từ nhân chứng. So với 'written account', 'verbal account' linh hoạt và nhanh chóng hơn, nhưng dễ bị sai lệch hoặc thiếu sót hơn do phụ thuộc vào trí nhớ và khả năng diễn đạt của người cung cấp thông tin. Nên được ghi âm hoặc ghi chép lại để đảm bảo tính chính xác.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ đối tượng mà bản tường trình hướng đến: 'a verbal account of the incident'. 'about' được sử dụng tương tự, nhưng có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn: 'a verbal account about what happened'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed detailed verbal account (bản tường trình chi tiết bằng lời)
-
accurate accurate verbal account (bản tường trình chính xác bằng lời)
-
brief brief verbal account (bản tường trình ngắn gọn bằng lời)
-
give give a verbal account (kể lại bằng lời)
-
provide provide a verbal account (cung cấp một bản tường trình bằng lời)
-
offer offer a verbal account (đưa ra một bản tường trình bằng lời)
Idioms
-
by word of mouth (similar to verbal account)
truyền miệng
"The news spread by word of mouth."
(Tin tức lan truyền bằng truyền miệng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
verbal account
nounMột bản mô tả hoặc báo cáo bằng lời nói về một sự việc nào đó.
"The police took a verbal account of the accident from the witness."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had given a more verbal account of the incident to the police yesterday. |
Tôi ước hôm qua tôi đã tường thuật chi tiết hơn về vụ việc cho cảnh sát. |
| Phủ định | If only the witness hadn't given such a vague verbal account, the police might have solved the case sooner. |
Giá mà nhân chứng không đưa ra một lời khai bằng lời nói mơ hồ như vậy, cảnh sát có lẽ đã giải quyết vụ án sớm hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish you could provide a more verbal account of what happened? |
Bạn có ước bạn có thể cung cấp một lời khai bằng lời nói chi tiết hơn về những gì đã xảy ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verbal account".
