(Top Banner Ad)
written communication
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Giáo dục, Truyền thông

written communication

UK: /ˈrɪtən kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈrɪtən kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp bằng văn bản truyền đạt bằng văn bản thông tin liên lạc bằng văn bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The exchange of information or ideas in written form.

Vietnamese Meaning

Sự trao đổi thông tin hoặc ý tưởng bằng văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective written communication is crucial for business success."

    "Giao tiếp bằng văn bản hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự thành công trong kinh doanh."

  • "The company emphasizes clear and concise written communication in all internal documents."

    "Công ty nhấn mạnh giao tiếp bằng văn bản rõ ràng và súc tích trong tất cả các tài liệu nội bộ."

  • "Students are taught the importance of written communication skills in their academic writing."

    "Sinh viên được dạy về tầm quan trọng của kỹ năng giao tiếp bằng văn bản trong bài viết học thuật của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb write viết
Noun writer người viết, tác giả
Adjective written được viết
Noun writing văn bản, chữ viết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*writanan
Old English
writan
English
write
English
written communication

Nguồn gốc của 'Written Communication'

Từ 'write' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, có nghĩa là 'khứa, khắc'. Ban đầu, việc viết không phải trên giấy mà là khắc chữ lên đá hoặc gỗ. Vì vậy, 'written communication' mang ý nghĩa là truyền đạt thông tin thông qua các hình thức văn bản, có lịch sử lâu đời từ khi con người biết ghi chép.

Usage Note

Chỉ hình thức giao tiếp mà thông tin được truyền tải thông qua chữ viết, bao gồm email, báo cáo, thư, tin nhắn, v.v. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng ngôn ngữ viết để đạt được sự rõ ràng và chính xác trong truyền đạt thông tin. Khác với 'verbal communication' (giao tiếp bằng lời nói) hoặc 'non-verbal communication' (giao tiếp phi ngôn ngữ).

Prepositions

in through via

‘in’ được dùng để chỉ phương tiện hoặc hình thức: 'in writing'. 'through' hoặc 'via' được dùng để chỉ kênh hoặc phương tiện truyền tải: 'through emails', 'via reports'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + written communication
  • clear clear written communication
    (giao tiếp bằng văn bản rõ ràng)
  • effective effective written communication
    (giao tiếp bằng văn bản hiệu quả)
  • formal formal written communication
    (giao tiếp bằng văn bản trang trọng)
Verb + written communication
  • improve improve written communication
    (cải thiện khả năng giao tiếp bằng văn bản)
  • use use written communication
    (sử dụng giao tiếp bằng văn bản)
  • lack lack written communication
    (thiếu khả năng giao tiếp bằng văn bản)

Idioms

  • Get it in writing

    Yêu cầu có văn bản chứng minh, yêu cầu được ghi lại thành văn bản.

    "Make sure you get the agreement in writing."

    (Hãy chắc chắn rằng bạn có thỏa thuận bằng văn bản.)

  • Nothing is agreed until it's in writing.

    Không có gì được coi là đồng ý cho đến khi nó được ghi thành văn bản.

    "He said he'd do it, but nothing is agreed until it's in writing."

    (Anh ấy nói sẽ làm, nhưng không có gì được coi là đồng ý cho đến khi nó được ghi thành văn bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

written communication

Danh từ
Lật mặt

Sự trao đổi thông tin hoặc ý tưởng bằng văn bản.

"Effective written communication is crucial for business success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "written communication".

Tầm quan trọng của giao tiếp bằng văn bản trong kinh doanh phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, giao tiếp bằng văn bản được đánh giá cao về tính chính xác và rõ ràng. Email, báo cáo, và hợp đồng là những hình thức giao tiếp quan trọng. Mọi thông tin quan trọng thường được ghi lại bằng văn bản để tránh hiểu lầm và làm bằng chứng sau này.

Quy tắc ứng xử trong email công việc

Email là phương tiện giao tiếp chính thức. Sử dụng tiêu đề rõ ràng, lời chào và lời cảm ơn lịch sự. Tránh sử dụng ngôn ngữ quá thân mật hoặc viết tắt không phù hợp. Kiểm tra kỹ lỗi chính tả và ngữ pháp trước khi gửi.