(Top Banner Ad)
verbal communication
B2
danh từ B2 Giao tiếp

verbal communication

UK: /ˈvɜːbl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈvɜːrbl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp bằng lời truyền đạt bằng ngôn ngữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of spoken or written words to convey a message.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng lời nói hoặc chữ viết để truyền đạt thông điệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective verbal communication is essential for building strong relationships."

    "Giao tiếp bằng lời nói hiệu quả là điều cần thiết để xây dựng các mối quan hệ bền chặt."

  • "The success of the project depended on clear verbal communication between team members."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào giao tiếp bằng lời nói rõ ràng giữa các thành viên trong nhóm."

  • "Verbal communication is crucial in customer service roles."

    "Giao tiếp bằng lời nói là rất quan trọng trong các vai trò dịch vụ khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun verb Động từ
Adjective verbal Bằng lời nói
Verb verbalize Diễn đạt bằng lời
Noun communication Sự giao tiếp, liên lạc
Verb communicate Giao tiếp, liên lạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verbalis
English
verbal
English
communication
English
verbal communication

Nguồn gốc của 'Verbal'

Từ 'verbal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'verbalis', có nghĩa là 'liên quan đến lời nói'. Người La Mã cổ đại rất coi trọng hùng biện và khả năng diễn đạt bằng lời, vì vậy không ngạc nhiên khi từ này lại quan trọng đến vậy.

Sự phát triển của 'Communication'

Từ 'communication' xuất phát từ tiếng Latin 'communicare', nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'làm cho chung'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là hành động chia sẻ thông tin, nhưng theo thời gian, nó đã phát triển để bao gồm nhiều hình thức tương tác khác nhau, bao gồm cả giao tiếp bằng lời nói.

Usage Note

Verbal communication bao gồm cả giao tiếp bằng lời nói (spoken words) và giao tiếp bằng văn bản (written words). Sự khác biệt chính giữa verbal communication và non-verbal communication là verbal communication sử dụng ngôn ngữ, còn non-verbal communication sử dụng các yếu tố khác như ngôn ngữ cơ thể, giọng điệu, biểu cảm khuôn mặt.

Prepositions

in about

* **in verbal communication:** Đề cập đến việc sử dụng phương tiện giao tiếp bằng lời nói hoặc văn bản.
* **about verbal communication:** Đề cập đến việc thảo luận, nghiên cứu hoặc tìm hiểu về giao tiếp bằng lời nói hoặc văn bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verbal communication
  • Clear verbal communication
    (Giao tiếp bằng lời nói rõ ràng)
  • Effective verbal communication
    (Giao tiếp bằng lời nói hiệu quả)
  • Direct verbal communication
    (Giao tiếp bằng lời nói trực tiếp)
Verb + verbal communication
  • Use verbal communication
    (Sử dụng giao tiếp bằng lời nói)
  • Improve verbal communication
    (Cải thiện giao tiếp bằng lời nói)
  • Encourage verbal communication
    (Khuyến khích giao tiếp bằng lời nói)
Adverb + verbal communication
  • Openly engage in verbal communication
    (Tham gia vào giao tiếp bằng lời nói một cách cởi mở)

Idioms

  • Words speak louder than actions.

    Lời nói có trọng lượng hơn hành động.

    "In this company, words speak louder than actions, so be careful what you promise."

    (Ở công ty này, lời nói có trọng lượng hơn hành động, vì vậy hãy cẩn thận với những gì bạn hứa.)

  • A man is only as good as his word.

    Người ta chỉ tốt đẹp như lời hứa của mình.

    "He is a reliable person; a man is only as good as his word."

    (Anh ấy là một người đáng tin cậy; người ta chỉ tốt đẹp như lời hứa của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verbal communication

danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng lời nói hoặc chữ viết để truyền đạt thông điệp.

"Effective verbal communication is essential for building strong relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verbal communication".

Tầm quan trọng của giao tiếp bằng lời nói trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giao tiếp bằng lời nói được đánh giá cao và được coi là một dấu hiệu của sự tự tin và năng lực. Kỹ năng hùng biện và khả năng diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và thuyết phục thường được xem là quan trọng để thành công trong công việc và cuộc sống.

Sự khác biệt trong giao tiếp trực tiếp và gián tiếp

Các nền văn hóa khác nhau có các phong cách giao tiếp khác nhau. Một số nền văn hóa ưa chuộng giao tiếp trực tiếp, trong đó mọi người nói những gì họ nghĩ một cách thẳng thắn và rõ ràng. Các nền văn hóa khác lại ưa chuộng giao tiếp gián tiếp, trong đó mọi người sử dụng các gợi ý và ẩn ý để truyền đạt thông điệp của mình. Hiểu được những khác biệt này có thể giúp tránh hiểu lầm và cải thiện giao tiếp giữa các nền văn hóa.