(Top Banner Ad)
written discourse
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Nghiên cứu Văn học, Giáo dục

written discourse

UK: /ˈrɪtn ˈdɪskɔːs/ • US: /ˈrɪtən ˈdɪskɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

diễn ngôn viết văn bản nghị luận bài viết học thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A connected series of written language focusing on a particular subject, especially formal and extended treatment of a topic in speech or writing.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các ngôn ngữ viết có liên kết với nhau, tập trung vào một chủ đề cụ thể, đặc biệt là sự trình bày trang trọng và mở rộng về một chủ đề trong lời nói hoặc bài viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research paper analyzes the structure of written discourse in academic journals."

    "Bài nghiên cứu phân tích cấu trúc của diễn ngôn viết trong các tạp chí học thuật."

  • "Analyzing written discourse is essential for understanding different perspectives on a topic."

    "Phân tích diễn ngôn viết là điều cần thiết để hiểu các quan điểm khác nhau về một chủ đề."

  • "The course focuses on developing skills in producing effective written discourse."

    "Khóa học tập trung vào phát triển các kỹ năng tạo ra diễn ngôn viết hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb write Viết, ghi lại
Noun writer Người viết, nhà văn
Noun writing Bài viết, tác phẩm viết, sự viết
Adjective unwritten Không viết ra, bất thành văn
Verb rewrite Viết lại, sửa lại
Noun discourse Diễn ngôn, bài nói, bài luận, cuộc đàm thoại
Verb discourse Diễn thuyết, bàn luận (về một chủ đề)
Adjective discursive Lan man, không đi thẳng vào vấn đề; liên quan đến diễn ngôn

Synonyms

Antonyms

spoken discourse (diễn ngôn nói)oral communication (giao tiếp bằng lời nói)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Nghiên cứu Văn học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wrītan
Middle English
writen
English
written
Latin
discursus
Old French
discors
Middle English
discours
English
discourse

Nguồn gốc 'written' (viết)

Từ 'written' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'write'. Gốc ban đầu của 'write' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'wrītan', có nghĩa là 'cào, khắc, vẽ'. Qua thời gian, nghĩa của từ đã phát triển để chỉ hành động tạo ra chữ viết trên bề mặt.

Nguồn gốc 'discourse' (diễn ngôn)

Từ 'discourse' bắt nguồn từ 'discursus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chạy tới chạy lui' hoặc 'trò chuyện, thảo luận'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'discors' và tiếng Anh trung đại thành 'discours', cuối cùng mang nghĩa 'cuộc nói chuyện, thảo luận có cấu trúc' hoặc 'hệ thống giao tiếp'.

Sự kết hợp 'written discourse'

Khi kết hợp, 'written discourse' (diễn ngôn văn bản) dùng để chỉ bất kỳ dạng giao tiếp nào được thể hiện bằng văn bản, có cấu trúc và mục đích rõ ràng, như một bài luận, báo cáo, email, hay thậm chí là tin nhắn. Nó nhấn mạnh vào cả hình thức viết và ý nghĩa sâu sắc, cách tổ chức của nội dung được truyền tải.

Usage Note

Cụm từ 'written discourse' nhấn mạnh vào bản chất được viết của văn bản. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên nghiệp để chỉ các bài luận, báo cáo, sách hoặc các hình thức giao tiếp bằng văn bản khác. So với 'spoken discourse' (diễn ngôn nói), 'written discourse' thường có cấu trúc chặt chẽ hơn, ngữ pháp chính xác hơn và sử dụng vốn từ vựng phong phú hơn.

Prepositions

in on about

* **in:** được dùng khi nói về sự tồn tại của thông tin, ý tưởng trong một loại hình diễn ngôn viết nào đó (in written discourse).
* **on:** được dùng khi nói về chủ đề, đề tài mà diễn ngôn viết đề cập tới (written discourse on climate change).
* **about:** tương tự như 'on', nhưng có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn (written discourse about the effects of social media).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + written discourse
  • formal formal written discourse
    (diễn ngôn văn bản trang trọng (ví dụ: bài báo khoa học, văn bản pháp luật))
  • academic academic written discourse
    (diễn ngôn văn bản học thuật (ví dụ: luận văn, báo cáo nghiên cứu))
  • informal informal written discourse
    (diễn ngôn văn bản không trang trọng (ví dụ: tin nhắn cá nhân, blog))
Verb + written discourse
  • analyze analyze written discourse
    (phân tích diễn ngôn văn bản (nghiên cứu cấu trúc, ngữ nghĩa, mục đích))
  • produce produce written discourse
    (tạo ra/sản xuất diễn ngôn văn bản (viết một bài luận, báo cáo))
  • engage in engage in written discourse
    (tham gia vào diễn ngôn văn bản (viết hoặc đọc để tương tác))
Noun + of + written discourse
  • elements elements of written discourse
    (các yếu tố của diễn ngôn văn bản (ví dụ: cấu trúc, từ vựng, ngữ pháp))
  • features features of written discourse
    (các đặc điểm của diễn ngôn văn bản (ví dụ: tính mạch lạc, liên kết))

Idioms

  • analysis of written discourse

    phân tích diễn ngôn văn bản (một lĩnh vực nghiên cứu trong ngôn ngữ học)

    "Her thesis focused on the systematic analysis of written discourse in political speeches."

    (Luận văn của cô ấy tập trung vào việc phân tích có hệ thống diễn ngôn văn bản trong các bài phát biểu chính trị.)

  • the conventions of written discourse

    các quy ước của diễn ngôn văn bản (các quy tắc hoặc chuẩn mực được chấp nhận trong việc viết)

    "Understanding the conventions of written discourse is crucial for academic success."

    (Hiểu các quy ước của diễn ngôn văn bản là rất quan trọng để thành công trong học thuật.)

  • to engage in written discourse

    tham gia vào diễn ngôn văn bản (viết hoặc tương tác thông qua văn bản)

    "Students are encouraged to engage in written discourse through online forums."

    (Học sinh được khuyến khích tham gia diễn ngôn văn bản thông qua các diễn đàn trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

written discourse

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các ngôn ngữ viết có liên kết với nhau, tập trung vào một chủ đề cụ thể, đặc biệt là sự trình bày trang trọng và mở rộng về một chủ đề trong lời nói hoặc bài viết.

"The research paper analyzes the structure of written discourse in academic journals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students analyze written discourse to understand underlying cultural assumptions.
Sinh viên phân tích diễn ngôn viết để hiểu các giả định văn hóa tiềm ẩn.
Phủ định
Not only did the professor analyze the written discourse, but also she identified key rhetorical strategies.
Không chỉ giáo sư phân tích diễn ngôn viết, mà bà còn xác định các chiến lược tu từ quan trọng.
Nghi vấn
Should you need further assistance with your written discourse analysis, please do not hesitate to contact me.
Nếu bạn cần thêm hỗ trợ về phân tích diễn ngôn viết của bạn, xin vui lòng đừng ngần ngại liên hệ với tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "written discourse".

Tầm quan trọng của văn bản

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'written discourse' (diễn ngôn văn bản) đóng vai trò nền tảng trong việc lưu giữ lịch sử, ban hành luật pháp, truyền đạt kiến thức và giáo dục. Từ các bản hiến pháp cho đến các tác phẩm văn học vĩ đại, văn bản là phương tiện chính để truyền tải ý tưởng và giá trị qua nhiều thế hệ.

Phong cách diễn ngôn: Học thuật và Đời thường

Có sự khác biệt rõ rệt giữa diễn ngôn văn bản trong môi trường học thuật (academic written discourse) và trong giao tiếp hàng ngày (everyday written discourse). Diễn ngôn học thuật thường đòi hỏi sự chính xác, khách quan, cấu trúc logic chặt chẽ và sử dụng từ ngữ trang trọng; trong khi diễn ngôn đời thường có thể linh hoạt hơn, sử dụng ngôn ngữ thân mật và cấu trúc câu đơn giản hơn.