(Top Banner Ad)
written correspondence
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Giao tiếp

written correspondence

UK: ˈrɪtən ˌkɒrɪˈspɒndəns • US: ˈrɪtən ˌkɔːrɪˈspɑːndəns

Nghĩa tiếng Việt

thư tín giao dịch bằng văn bản trao đổi thư từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Communication carried on by exchanging letters or emails.

Vietnamese Meaning

Việc giao tiếp được thực hiện bằng cách trao đổi thư từ hoặc email.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All written correspondence should be kept on file."

    "Tất cả thư từ giao dịch bằng văn bản nên được lưu trữ vào hồ sơ."

  • "We have a lot of written correspondence with our clients."

    "Chúng tôi có rất nhiều thư từ trao đổi bằng văn bản với khách hàng."

  • "Please keep all written correspondence in chronological order."

    "Vui lòng sắp xếp tất cả các thư từ giao dịch bằng văn bản theo thứ tự thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb write viết
Noun writer người viết, tác giả
Adjective writing liên quan đến việc viết
Noun correspond Trao đổi thư từ, tương ứng
Adjective corresponding tương ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*writanan
Old English
writan
English
write
English
written
Latin
correspondere
English
correspondence
English
written correspondence

Nguồn gốc của 'written'

Từ 'written' bắt nguồn từ động từ 'write' trong tiếng Anh cổ 'writan', có nghĩa là 'khắc, vẽ, hoặc viết'. Ban đầu, nó không chỉ giới hạn ở việc viết chữ mà còn bao gồm cả việc tạo hình ảnh. Việc sử dụng bút lông và mực đã cách mạng hóa cách chúng ta truyền đạt thông tin.

Nguồn gốc của 'correspondence'

Từ 'correspondence' đến từ tiếng Latin 'correspondere', có nghĩa là 'phản hồi lẫn nhau'. Nó thể hiện ý tưởng về việc trao đổi thông tin giữa hai hoặc nhiều người, đặc biệt là thông qua thư từ.

Usage Note

Cụm từ này trang trọng hơn so với 'letters' hoặc 'emails' thông thường. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, chính thức hoặc pháp lý. 'Correspondence' đề cập đến một loạt các trao đổi, không chỉ một bức thư duy nhất. Sự kết hợp với 'written' nhấn mạnh hình thức giao tiếp bằng văn bản, phân biệt nó với giao tiếp bằng lời nói.

Prepositions

in regarding about

'in relation to' (liên quan đến chủ đề gì), 'regarding' (về vấn đề gì), 'about' (về cái gì). Ví dụ: 'There was a lot of written correspondence in relation to the contract', 'There was written correspondence regarding your application', 'I've had written correspondence about this issue'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + written correspondence
  • extensive written correspondence
    (trao đổi thư từ rộng rãi, chi tiết)
  • formal written correspondence
    (thư từ chính thức)
  • personal written correspondence
    (thư từ cá nhân)
Verb + written correspondence
  • maintain written correspondence
    (duy trì việc trao đổi thư từ)
  • engage in written correspondence
    (tham gia vào việc trao đổi thư từ)
  • keep up written correspondence
    (tiếp tục trao đổi thư từ)

Idioms

  • keep up a correspondence

    duy trì liên lạc qua thư từ

    "They kept up a correspondence for years after she moved to another country."

    (Họ duy trì liên lạc qua thư từ trong nhiều năm sau khi cô ấy chuyển đến một quốc gia khác.)

  • enter into correspondence

    bắt đầu trao đổi thư từ

    "I entered into correspondence with the author after reading his book."

    (Tôi bắt đầu trao đổi thư từ với tác giả sau khi đọc cuốn sách của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

written correspondence

Danh từ
Lật mặt

Việc giao tiếp được thực hiện bằng cách trao đổi thư từ hoặc email.

"All written correspondence should be kept on file."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager confirmed that all official agreements were finalized via written correspondence last month.
Người quản lý xác nhận rằng tất cả các thỏa thuận chính thức đã được hoàn tất thông qua thư từ bằng văn bản vào tháng trước.
Phủ định
We didn't receive any written correspondence regarding the change in policy until yesterday.
Chúng tôi đã không nhận được bất kỳ thư từ bằng văn bản nào liên quan đến sự thay đổi chính sách cho đến ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did you save all the written correspondence from the client in the designated folder?
Bạn có lưu tất cả thư từ bằng văn bản từ khách hàng vào thư mục được chỉ định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "written correspondence".

Văn hóa thư từ truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thư từ tay đã từng là một hình thức giao tiếp quan trọng, đặc biệt là trong các mối quan hệ cá nhân và công việc. Việc viết thư tay được coi là một dấu hiệu của sự quan tâm và chu đáo.

Giá trị của lưu trữ thư từ

Nhiều gia đình phương Tây lưu giữ thư từ cũ như một phần của lịch sử gia đình. Những bức thư này có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc sống và suy nghĩ của các thế hệ trước.