(Top Banner Ad)
wrongly accuse
C1
Cụm động từ C1 Pháp luật, Xã hội

wrongly accuse

UK: /ˈrɒŋli əˈkjuːz/ • US: /ˈrɔːŋli əˈkjuːz/

Nghĩa tiếng Việt

bị cáo buộc sai bị vu oan bị vu khống bị buộc tội oan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accuse someone of doing something wrong when they did not do it, or when there is no proof that they did it.

Vietnamese Meaning

Buộc tội sai, cáo buộc sai, vu khống; buộc tội ai đó làm điều gì sai trái khi họ không làm, hoặc khi không có bằng chứng chứng minh họ đã làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was wrongly accused of leaking confidential information."

    "Cô ấy bị cáo buộc sai về việc làm lộ thông tin mật."

  • "The newspaper wrongly accused him of corruption."

    "Tờ báo đã cáo buộc sai anh ta về tội tham nhũng."

  • "Many innocent people are wrongly accused every year."

    "Nhiều người vô tội bị cáo buộc sai mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accuse Buộc tội, tố cáo
Noun accusation Lời buộc tội, sự tố cáo
Adjective accusatory Mang tính buộc tội
Adverb wrongly Một cách sai trái, oan uổng
Noun wrong Điều sai trái, lỗi lầm

Synonyms

falsely accuse (cáo buộc sai, vu khống)unjustly accuse (cáo buộc bất công)

Antonyms

rightly accuse (cáo buộc đúng)justly accuse (cáo buộc công bằng)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
wrongly
English
accuse

Nguồn gốc của 'wrongly'

Từ 'wrongly' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wrang', có nghĩa là 'cong, vẹo, sai trái'. Nó dần phát triển thành 'wrong' và sau đó thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ 'wrongly', diễn tả hành động được thực hiện một cách sai trái. Trong tiếng Việt, nó có thể dịch là 'một cách sai lầm'.

Nguồn gốc của 'accuse'

Từ 'accuse' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'accusare', có nghĩa là 'buộc tội'. Từ này được hình thành từ 'ad-' (đến, hướng tới) và 'causa' (vụ án, lý do). Trong tiếng Việt, 'accuse' có nghĩa là 'buộc tội' hoặc 'tố cáo'.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa về sự sai lầm trong việc cáo buộc, có thể do nhầm lẫn, hiểu lầm, hoặc cố ý. 'Wrongly' nhấn mạnh tính chất không đúng sự thật của lời cáo buộc. Khác với 'falsely accuse' (cũng là cáo buộc sai), 'wrongly accuse' có thể bao hàm cả những trường hợp cáo buộc dựa trên thông tin sai lệch nhưng không nhất thiết là có ý đồ xấu.

Prepositions

of

'Wrongly accuse someone of something': Cáo buộc sai ai đó về điều gì. Ví dụ: He was wrongly accused of theft. (Anh ta bị cáo buộc sai về tội trộm cắp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wrongly accuse
  • falsely falsely wrongly accuse someone
    (Oan sai cho ai đó)
Verb + wrongly accuse
  • can can wrongly accuse
    (có thể vu oan)
  • will will wrongly accuse
    (sẽ vu oan)
  • should should wrongly accuse
    (nên vu oan (điều không nên làm))
Adverb + wrongly accuse
  • publicly publicly wrongly accuse someone
    (Vu khống ai đó công khai)

Idioms

  • Point the finger at

    Buộc tội, đổ lỗi cho ai đó (thường là một cách sai trái hoặc không công bằng)

    "They wrongly accused him of stealing the money, but they were just pointing the finger at him to avoid taking responsibility themselves."

    (Họ vu oan cho anh ta ăn trộm tiền, nhưng họ chỉ đang đổ lỗi cho anh ta để trốn tránh trách nhiệm.)

  • Frame someone

    Gài bẫy, vu oan cho ai đó (làm cho ai đó trông có tội)

    "The evidence was planted to frame him for the crime, so he was wrongly accused."

    (Bằng chứng đã được ngụy tạo để gài bẫy anh ta về tội ác, vì vậy anh ta đã bị vu oan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrongly accuse

Cụm động từ
Lật mặt

Buộc tội sai, cáo buộc sai, vu khống; buộc tội ai đó làm điều gì sai trái khi họ không làm, hoặc khi không có bằng chứng chứng minh họ đã làm.

"She was wrongly accused of leaking confidential information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrongly accuse".

Án oan sai trong lịch sử

Trong suốt lịch sử, đã có rất nhiều trường hợp án oan sai, khi người vô tội bị buộc tội và trừng phạt. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thu thập bằng chứng cẩn thận và đảm bảo một hệ thống tư pháp công bằng. Ở Việt Nam, vấn đề oan sai cũng là một vấn đề nhức nhối, đòi hỏi sự cải cách liên tục trong hệ thống pháp luật.

Văn hóa đổ lỗi

Trong nhiều nền văn hóa, có một xu hướng đổ lỗi cho người khác khi có điều gì đó sai trái. Việc wrongly accuse người khác có thể là một cách để tránh trách nhiệm hoặc che giấu sai lầm của bản thân. Điều quan trọng là phải nhận thức được xu hướng này và cố gắng tìm ra sự thật trước khi đưa ra bất kỳ lời buộc tội nào.