justly accuse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To accuse someone based on fairness, evidence, and moral principles; to accuse someone with just cause.
Vietnamese Meaning
Buộc tội ai đó một cách công bằng, dựa trên bằng chứng và các nguyên tắc đạo đức; buộc tội ai đó có căn cứ chính đáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The newspaper justly accused the mayor of corruption after the leaked documents were published."
"Tờ báo đã buộc tội thị trưởng một cách công bằng về hành vi tham nhũng sau khi các tài liệu bị rò rỉ được công bố."
-
"The evidence allowed the committee to justly accuse him of perjury."
"Bằng chứng cho phép ủy ban buộc tội anh ta một cách công bằng về tội khai man."
-
"If the investigation reveals the truth, we will justly accuse those responsible."
"Nếu cuộc điều tra tiết lộ sự thật, chúng tôi sẽ buộc tội một cách công bằng những người chịu trách nhiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | just | công bằng, chính đáng |
| Noun | justice | công lý, sự công bằng |
| Adverb | justly | một cách công bằng, chính đáng |
| Noun | accusation | sự buộc tội, lời buộc tội |
| Verb | accuse | buộc tội, tố cáo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng lời buộc tội không phải là tùy tiện hay ác ý, mà dựa trên sự thật và công lý. Nó mang ý nghĩa rằng người bị buộc tội thực sự có khả năng đã làm điều gì đó sai trái và có lý do chính đáng để bị buộc tội. So sánh với 'falsely accuse' (buộc tội sai trái), 'wrongfully accuse' (buộc tội oan), 'justly accuse' ngụ ý sự hợp lệ và chính đáng của hành động buộc tội.
Prepositions
Khi 'accuse' đi với 'of', nó chỉ ra hành động sai trái cụ thể mà ai đó bị buộc tội. Ví dụ: 'justly accuse someone *of* a crime' (buộc tội ai đó một cách công bằng *về* một tội ác).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rightfully rightfully justly accuse someone (buộc tội ai đó một cách chính đáng/có lý do)
-
can can justly accuse (có thể buộc tội một cách chính đáng)
-
could could justly accuse (có lẽ đã có thể buộc tội một cách chính đáng)
Idioms
-
be justly accused of something
bị buộc tội một cách chính đáng về điều gì đó
"He can be justly accused of negligence."
(Anh ta có thể bị buộc tội một cách chính đáng vì sự tắc trách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
justly accuse
Trạng từ + Động từBuộc tội ai đó một cách công bằng, dựa trên bằng chứng và các nguyên tắc đạo đức; buộc tội ai đó có căn cứ chính đáng.
"The newspaper justly accused the mayor of corruption after the leaked documents were published."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "justly accuse".
