(Top Banner Ad)
justly accuse
C1
Trạng từ + Động từ C1 Luật pháp, Đạo đức

justly accuse

UK: /ˈdʒʌstli əˈkjuːz/ • US: /ˈdʒʌstli əˈkjuːz/

Nghĩa tiếng Việt

buộc tội một cách chính đáng buộc tội có căn cứ buộc tội công bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accuse someone based on fairness, evidence, and moral principles; to accuse someone with just cause.

Vietnamese Meaning

Buộc tội ai đó một cách công bằng, dựa trên bằng chứng và các nguyên tắc đạo đức; buộc tội ai đó có căn cứ chính đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspaper justly accused the mayor of corruption after the leaked documents were published."

    "Tờ báo đã buộc tội thị trưởng một cách công bằng về hành vi tham nhũng sau khi các tài liệu bị rò rỉ được công bố."

  • "The evidence allowed the committee to justly accuse him of perjury."

    "Bằng chứng cho phép ủy ban buộc tội anh ta một cách công bằng về tội khai man."

  • "If the investigation reveals the truth, we will justly accuse those responsible."

    "Nếu cuộc điều tra tiết lộ sự thật, chúng tôi sẽ buộc tội một cách công bằng những người chịu trách nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective just công bằng, chính đáng
Noun justice công lý, sự công bằng
Adverb justly một cách công bằng, chính đáng
Noun accusation sự buộc tội, lời buộc tội
Verb accuse buộc tội, tố cáo

Synonyms

rightfully accuse (buộc tội một cách chính đáng)fairly accuse (buộc tội một cách công bằng)

Antonyms

falsely accuse (buộc tội sai trái)wrongfully accuse (buộc tội oan)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
justus
Old French
juste
English
just
English
justly
English
accuse

Nguồn Gốc của 'Justly'

Từ 'justly' bắt nguồn từ tiếng Latin 'justus', có nghĩa là 'công bằng' hoặc 'đúng đắn'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'juste'. Việc thêm '-ly' vào 'just' tạo thành 'justly', biểu thị một cách thức công bằng và đúng đắn. Vì vậy, 'justly accuse' mang ý nghĩa buộc tội một cách công bằng và có căn cứ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng lời buộc tội không phải là tùy tiện hay ác ý, mà dựa trên sự thật và công lý. Nó mang ý nghĩa rằng người bị buộc tội thực sự có khả năng đã làm điều gì đó sai trái và có lý do chính đáng để bị buộc tội. So sánh với 'falsely accuse' (buộc tội sai trái), 'wrongfully accuse' (buộc tội oan), 'justly accuse' ngụ ý sự hợp lệ và chính đáng của hành động buộc tội.

Prepositions

of

Khi 'accuse' đi với 'of', nó chỉ ra hành động sai trái cụ thể mà ai đó bị buộc tội. Ví dụ: 'justly accuse someone *of* a crime' (buộc tội ai đó một cách công bằng *về* một tội ác).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb + Noun
  • rightfully rightfully justly accuse someone
    (buộc tội ai đó một cách chính đáng/có lý do)
Verb + Adverb + Verb
  • can can justly accuse
    (có thể buộc tội một cách chính đáng)
  • could could justly accuse
    (có lẽ đã có thể buộc tội một cách chính đáng)

Idioms

  • be justly accused of something

    bị buộc tội một cách chính đáng về điều gì đó

    "He can be justly accused of negligence."

    (Anh ta có thể bị buộc tội một cách chính đáng vì sự tắc trách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

justly accuse

Trạng từ + Động từ
Lật mặt

Buộc tội ai đó một cách công bằng, dựa trên bằng chứng và các nguyên tắc đạo đức; buộc tội ai đó có căn cứ chính đáng.

"The newspaper justly accused the mayor of corruption after the leaked documents were published."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "justly accuse".

Nguyên tắc 'Vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội'

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, có một nguyên tắc quan trọng là 'vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội' (presumption of innocence). Điều này có nghĩa là một người bị coi là vô tội cho đến khi tòa án chứng minh được người đó có tội. Vì vậy, việc 'justly accuse' ai đó đòi hỏi bằng chứng xác thực và quá trình tố tụng công bằng.