(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ wrongly
B2

wrongly

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

một cách sai lầm một cách oan uổng không đúng sai
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wrongly'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách không đúng, không công bằng; một cách bất công hoặc không phù hợp.

Definition (English Meaning)

In an incorrect or unjust manner; unfairly or inappropriately.

Ví dụ Thực tế với 'Wrongly'

  • "He was wrongly accused of the crime."

    "Anh ấy đã bị buộc tội oan về tội ác đó."

  • "The information was wrongly reported in the newspaper."

    "Thông tin đã bị báo cáo sai trên báo."

  • "I think you're judging him wrongly."

    "Tôi nghĩ bạn đang đánh giá sai về anh ta."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Wrongly'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: wrongly
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

correctly(chính xác)
justly(công bằng)
fairly(công bằng)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Wrongly'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trạng từ 'wrongly' thường được dùng để mô tả hành động hoặc niềm tin được thực hiện hoặc giữ một cách sai lầm. Nó nhấn mạnh sự sai lệch, bất công hoặc không phù hợp của hành động đó. Thường dùng để diễn tả sự khiển trách, phê phán.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Wrongly'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The witness, who wrongly identified the suspect, later admitted his mistake.
Nhân chứng, người đã nhận dạng sai nghi phạm, sau đó đã thừa nhận sai lầm của mình.
Phủ định
The report, which wasn't wrongly interpreted, provided accurate data.
Báo cáo, cái mà không bị giải thích sai, đã cung cấp dữ liệu chính xác.
Nghi vấn
Is this the defendant, who wrongly accused the victim, now apologizing?
Đây có phải là bị cáo, người đã buộc tội sai nạn nhân, bây giờ đang xin lỗi không?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wrongly accused her of stealing the money.
Anh ấy đã buộc tội sai cô ấy ăn cắp tiền.
Phủ định
The newspaper did not wrongly report the facts.
Tờ báo đã không đưa tin sai sự thật.
Nghi vấn
Did she wrongly assume his intentions?
Cô ấy đã hiểu sai ý định của anh ấy phải không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wrongly accused her of stealing the money.
Anh ta đã buộc tội cô ấy ăn cắp tiền một cách oan uổng.
Phủ định
She didn't wrongly assume that he was the thief.
Cô ấy không hề lầm tưởng rằng anh ta là kẻ trộm.
Nghi vấn
Why did the judge wrongly sentence the innocent man?
Tại sao thẩm phán lại kết án sai người vô tội?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to judge people wrongly when he was younger.
Anh ấy từng đánh giá người khác sai lầm khi còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to think wrongly about her capabilities; she always believed in herself.
Cô ấy đã không từng nghĩ sai về khả năng của mình; cô ấy luôn tin vào bản thân.
Nghi vấn
Did they use to believe wrongly that the Earth was flat?
Họ đã từng tin sai rằng Trái Đất phẳng phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)