(Top Banner Ad)
wrong
A2
adjective A2 General

wrong

UK: /rɒŋ/ • US: /rɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sai không đúng sai trái tệ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

not correct or accurate

Vietnamese Meaning

không đúng, sai

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You're wrong about the date."

    "Bạn sai về ngày rồi."

  • "Am I wrong?"

    "Tôi sai à?"

  • "You were wrong to trust him."

    "Bạn đã sai khi tin anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wrong sai, không đúng, nhầm
Adverb wrongly một cách sai lầm, không đúng
Noun wrong điều sai, sự sai trái, điều bất công
Verb wrong làm hại, đối xử bất công với ai đó
Noun wrongdoing hành vi sai trái, điều xấu
Noun wrongdoer kẻ làm sai, người phạm tội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
rangr
Middle English
wrang
Modern English
wrong

Nguồn gốc của 'Wrong'

Từ 'wrong' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'rangr', có nghĩa là 'cong', 'vẹo', 'không thẳng', hoặc 'không công bằng'. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến sự lệch lạc về hình dạng vật lý dần phát triển để chỉ sự sai trái về đạo đức, logic hay sự không đúng đắn nói chung. Nó ngụ ý rằng cái sai là cái không đi theo đường thẳng, không đúng chuẩn mực.

Usage Note

Chỉ trạng thái không chính xác, có thể do lỗi hoặc không tuân thủ các quy tắc, chuẩn mực.

Prepositions

about in with

about: sai về một chủ đề cụ thể; in: sai trong một khía cạnh cụ thể; with: sai về ai đó (thường là cư xử không đúng mực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + "wrong"
  • seriously seriously wrong
    (sai nghiêm trọng)
  • terribly terribly wrong
    (sai kinh khủng)
  • completely completely wrong
    (sai hoàn toàn)
  • morally morally wrong
    (sai về mặt đạo đức)
  • fundamentally fundamentally wrong
    (sai về cơ bản)
Verb + "wrong"
  • go go wrong
    (trở nên sai lầm, hỏng hóc, trục trặc)
  • do do wrong
    (làm điều sai trái, làm điều xấu)
  • get get wrong
    (hiểu sai, làm sai)
  • say say wrong
    (nói sai, nói nhầm)
"wrong" + Noun
  • wrong wrong decision
    (quyết định sai lầm)
  • wrong wrong answer
    (câu trả lời sai)
  • wrong wrong number
    (số điện thoại nhầm)
  • wrong wrong direction
    (hướng đi sai)

Idioms

  • get someone wrong

    hiểu lầm ý của ai đó, hiểu sai về ai đó

    "Don't get me wrong, I like your idea, but it's not feasible right now."

    (Đừng hiểu lầm tôi, tôi thích ý tưởng của bạn, nhưng nó không khả thi vào lúc này.)

  • on the wrong track

    đi sai hướng, hiểu sai vấn đề, đi lạc đường

    "I think we're on the wrong track with this investigation; we should reconsider our approach."

    (Tôi nghĩ chúng ta đang đi sai hướng với cuộc điều tra này; chúng ta nên xem xét lại cách tiếp cận của mình.)

  • get out of bed on the wrong side

    thức dậy với tâm trạng tồi tệ, cáu kỉnh (thường vào buổi sáng)

    "She must have gotten out of bed on the wrong side today; she's been grumpy all morning."

    (Chắc hôm nay cô ấy thức dậy với tâm trạng tệ rồi; cô ấy cáu kỉnh cả buổi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrong

adjective
Lật mặt

không đúng, sai

"You're wrong about the date."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was wrong about the answer yesterday.
Hôm qua anh ấy đã sai về câu trả lời.
Phủ định
She didn't think that was wrong.
Cô ấy không nghĩ điều đó là sai.
Nghi vấn
Was I wrong to trust him?
Tôi đã sai khi tin anh ta phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrong".

Khái niệm "Đúng và Sai"

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "đúng" (right) và "sai" (wrong) là nền tảng của đạo đức, luật pháp và tư duy phản biện. Việc phân biệt rõ ràng giữa hai khái niệm này giúp định hình các giá trị xã hội, hệ thống tư pháp và cách mọi người đưa ra quyết định. Nó thường được nhìn nhận như một cặp đối lập tuyệt đối trong nhiều bối cảnh.

"Hai cái sai không tạo nên một cái đúng"

Thành ngữ "Two wrongs don't make a right" là một nguyên tắc đạo đức phổ biến ở các nước nói tiếng Anh. Nó có nghĩa là việc trả đũa hay làm điều sai trái để đáp lại một hành động sai khác cũng không làm cho hành động của bạn trở nên đúng đắn. Nguyên tắc này khuyến khích việc giải quyết vấn đề một cách có đạo đức thay vì tiếp tục chuỗi sai lầm và bạo lực.