(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ wrong
A2

wrong

adjective

Nghĩa tiếng Việt

sai không đúng sai trái tệ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wrong'

Giải nghĩa Tiếng Việt

không đúng, sai

Definition (English Meaning)

not correct or accurate

Ví dụ Thực tế với 'Wrong'

  • "You're wrong about the date."

    "Bạn sai về ngày rồi."

  • "Am I wrong?"

    "Tôi sai à?"

  • "You were wrong to trust him."

    "Bạn đã sai khi tin anh ta."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Wrong'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: wrong
  • Adverb: wrong
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

correct(đúng)
right(đúng đắn)
moral(đạo đức)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Wrong'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ trạng thái không chính xác, có thể do lỗi hoặc không tuân thủ các quy tắc, chuẩn mực.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about in with

about: sai về một chủ đề cụ thể; in: sai trong một khía cạnh cụ thể; with: sai về ai đó (thường là cư xử không đúng mực).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Wrong'

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was wrong about the answer yesterday.
Hôm qua anh ấy đã sai về câu trả lời.
Phủ định
She didn't think that was wrong.
Cô ấy không nghĩ điều đó là sai.
Nghi vấn
Was I wrong to trust him?
Tôi đã sai khi tin anh ta phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)