wrong
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wrong'
Giải nghĩa Tiếng Việt
không đúng, sai
Ví dụ Thực tế với 'Wrong'
-
"You're wrong about the date."
"Bạn sai về ngày rồi."
-
"Am I wrong?"
"Tôi sai à?"
-
"You were wrong to trust him."
"Bạn đã sai khi tin anh ta."
Từ loại & Từ liên quan của 'Wrong'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: wrong
- Adverb: wrong
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Wrong'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ trạng thái không chính xác, có thể do lỗi hoặc không tuân thủ các quy tắc, chuẩn mực.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
about: sai về một chủ đề cụ thể; in: sai trong một khía cạnh cụ thể; with: sai về ai đó (thường là cư xử không đúng mực).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Wrong'
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He was wrong about the answer yesterday.
|
Hôm qua anh ấy đã sai về câu trả lời. |
| Phủ định |
She didn't think that was wrong.
|
Cô ấy không nghĩ điều đó là sai. |
| Nghi vấn |
Was I wrong to trust him?
|
Tôi đã sai khi tin anh ta phải không? |