(Top Banner Ad)
lutein
C1
noun C1 Dinh dưỡng, Hóa sinh, Y học

lutein

UK: /ˈluːtiːɪn/ • US: /ˈluːtiɪn/

Nghĩa tiếng Việt

lutein sắc tố lutein
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A carotenoid pigment found in plants and in the macula lutea of the retina; used as a dietary supplement.

Vietnamese Meaning

Một sắc tố carotenoid được tìm thấy trong thực vật và trong điểm vàng của võng mạc; được sử dụng như một chất bổ sung chế độ ăn uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Studies have shown that lutein supplementation can improve visual function in people with age-related macular degeneration."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc bổ sung lutein có thể cải thiện chức năng thị giác ở những người bị thoái hóa điểm vàng do tuổi tác."

  • "Lutein and zeaxanthin are important antioxidants for eye health."

    "Lutein và zeaxanthin là những chất chống oxy hóa quan trọng cho sức khỏe mắt."

  • "Foods rich in lutein include spinach, kale, and eggs."

    "Thực phẩm giàu lutein bao gồm rau bina, cải xoăn và trứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luteol Một hợp chất hóa học liên quan đến lutein (Một hợp chất hóa học có liên quan đến lutein)

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Hóa sinh, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
luteus
English
lutein

Nguồn gốc từ 'luteus'

Từ 'lutein' xuất phát từ tiếng Latin 'luteus', có nghĩa là 'vàng nghệ'. Tên gọi này liên quan đến màu vàng đặc trưng của sắc tố này, thường được tìm thấy trong thực vật và có vai trò quan trọng đối với sức khỏe mắt.

Usage Note

Lutein là một loại carotenoid, có nghĩa là nó là một sắc tố tự nhiên có màu vàng, cam hoặc đỏ. Nó được tìm thấy trong nhiều loại rau xanh đậm và trái cây có màu vàng cam. Trong cơ thể, lutein tập trung ở mắt, đặc biệt là ở điểm vàng, nơi nó giúp bảo vệ mắt khỏi tác hại của ánh sáng xanh và stress oxy hóa. Nó khác với các carotenoid khác (như beta-carotene) ở cấu trúc hóa học và chức năng cụ thể trong cơ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lutein
  • dietary dietary lutein
    (lutein từ chế độ ăn uống)
  • high high lutein
    (hàm lượng lutein cao)
  • supplemental supplemental lutein
    (lutein bổ sung)
Verb + lutein
  • consume consume lutein
    (tiêu thụ lutein)
  • increase increase lutein
    (tăng cường lutein)
  • absorb absorb lutein
    (hấp thụ lutein)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lutein

noun
Lật mặt

Một sắc tố carotenoid được tìm thấy trong thực vật và trong điểm vàng của võng mạc; được sử dụng như một chất bổ sung chế độ ăn uống.

"Studies have shown that lutein supplementation can improve visual function in people with age-related macular degeneration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lutein".

Sức khỏe Mắt và Lutein

Ở nhiều nước phương Tây, lutein được biết đến rộng rãi như một chất dinh dưỡng quan trọng cho sức khỏe mắt, đặc biệt là trong việc ngăn ngừa thoái hóa điểm vàng do tuổi tác. Vì vậy, việc bổ sung lutein thường được khuyến khích cho người lớn tuổi.