(Top Banner Ad)
xeric
C1
adjective C1 Sinh thái học, Thực vật học

xeric

UK: /ˈzɪərɪk/ • US: /ˈzɪrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

khô hạn chịu hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of an environment or habitat) containing very little moisture; dry.

Vietnamese Meaning

(về môi trường hoặc môi trường sống) chứa rất ít độ ẩm; khô hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The desert is a xeric environment."

    "Sa mạc là một môi trường khô hạn."

  • "Xeric plants have adapted to survive with minimal water."

    "Thực vật chịu hạn đã thích nghi để tồn tại với lượng nước tối thiểu."

  • "This xeric garden showcases drought-tolerant species."

    "Khu vườn khô hạn này trưng bày các loài chịu hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective xeric khô hạn, chịu hạn
Noun xerophyte thực vật chịu hạn (cây sống trong môi trường khô cằn)
Noun xeriscaping phong cách thiết kế cảnh quan tiết kiệm nước (sử dụng thực vật chịu hạn)
Adverb xerically một cách khô hạn/thích nghi với khô hạn

Synonyms

Antonyms

hydric (ẩm ướt)mesic (ẩm vừa)

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ξηρός (xēros)
English
xeric

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'xeric' được hình thành từ 'xero-' trong tiếng Hy Lạp, bắt nguồn từ tính từ 'ξηρός' (xēros), có nghĩa là 'khô'. Nó được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả những môi trường hoặc sinh vật có đặc điểm khô hạn, ít nước.

Usage Note

Từ "xeric" thường được sử dụng để mô tả các môi trường sống hoặc thực vật thích nghi với điều kiện khô hạn. Nó nhấn mạnh đến sự thiếu hụt nước và những đặc điểm thích nghi đặc biệt để tồn tại trong những điều kiện này. Ví dụ, một "xeric garden" là một khu vườn được thiết kế để giảm thiểu nhu cầu tưới nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Xeric + Noun
  • environments xeric environments
    (môi trường khô hạn)
  • conditions xeric conditions
    (điều kiện khô hạn)
  • plants xeric plants
    (thực vật chịu hạn)
  • habitats xeric habitats
    (môi trường sống khô hạn)
  • species xeric species
    (loài chịu hạn)
  • soil xeric soil
    (đất khô cằn)

Idioms

  • xeric adaptation

    sự thích nghi với khô hạn

    "Many desert animals possess excellent xeric adaptations to survive."

    (Nhiều loài động vật sa mạc có khả năng thích nghi khô hạn tuyệt vời để sinh tồn.)

  • xeric landscaping

    phong cách cảnh quan tiết kiệm nước (cảnh quan khô hạn)

    "Xeric landscaping is becoming popular in areas with water scarcity."

    (Phong cách cảnh quan khô hạn đang trở nên phổ biến ở những khu vực khan hiếm nước.)

  • xeric plant community

    cộng đồng thực vật khô hạn (một nhóm thực vật sống trong môi trường khô)

    "The study focused on the resilience of the xeric plant community in the desert."

    (Nghiên cứu tập trung vào khả năng phục hồi của cộng đồng thực vật khô hạn trong sa mạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

xeric

adjective
Lật mặt

(về môi trường hoặc môi trường sống) chứa rất ít độ ẩm; khô hạn.

"The desert is a xeric environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "xeric".

Bảo tồn nước và cảnh quan khô hạn (Xeriscaping)

Khái niệm 'xeric' rất quan trọng trong 'xeriscaping', một phương pháp thiết kế cảnh quan tập trung vào việc bảo tồn nước. Ở nhiều vùng khô hạn trên thế giới, xeriscaping không chỉ là một lựa chọn thẩm mỹ mà còn là một nỗ lực thiết yếu để quản lý tài nguyên nước hiệu quả, khuyến khích sử dụng các loài cây bản địa chịu hạn và giảm thiểu nhu cầu tưới tiêu.

Hệ sinh thái khô hạn và đa dạng sinh học độc đáo

Các hệ sinh thái 'xeric' (khô hạn) như sa mạc, thảo nguyên khô cằn là nhà của nhiều loài động thực vật có khả năng thích nghi đặc biệt để sinh tồn trong điều kiện khắc nghiệt. Việc nghiên cứu và bảo vệ các môi trường này giúp chúng ta hiểu hơn về sự đa dạng sinh học và khả năng phục hồi của sự sống trên Trái Đất, cũng như tầm quan trọng của việc bảo tồn các loài quý hiếm.