dry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không có hơi ẩm hoặc chất lỏng; không ướt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The towel is dry."
"Cái khăn tắm khô rồi."
-
"The dry climate is good for my health."
"Khí hậu khô ráo tốt cho sức khỏe của tôi."
-
"Don't forget to dry your hair before going out."
"Đừng quên sấy tóc trước khi ra ngoài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dryness | sự khô, tính khô ráo |
| Adverb | drily / dryly | một cách khô khan, một cách châm biếm |
| Noun | drier / dryer | máy sấy; người làm khô; cái gì đó làm khô |
| Verb | dry-clean | giặt khô |
| Noun | dry-cleaning | sự giặt khô, dịch vụ giặt khô |
| Adjective (Past Participle) | dried | đã được làm khô, khô (thường dùng cho thực phẩm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả trạng thái thiếu nước hoặc chất lỏng. Có thể dùng để mô tả vật liệu, thời tiết, hoặc da.
Prepositions
on (dry on): để khô trên bề mặt gì. after (dry after): khô sau khi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bone bone dry (khô cong, khô nứt nẻ (rất khô))
-
powder powder dry (khô như bột, khô hoàn toàn)
-
desert desert dry (khô như sa mạc, rất khô)
-
crisp crisp dry (khô ráo, giòn tan (thường nói về không khí, lá))
-
feel feel dry (cảm thấy khô)
-
go go dry (cạn khô, khô cạn (nguồn nước, giếng); ngừng sản xuất rượu)
-
keep keep dry (giữ khô ráo)
-
hang hang dry (phơi khô (quần áo))
-
towel towel dry (lau khô bằng khăn)
-
air air dry (phơi khô tự nhiên bằng gió)
-
dry dry season (mùa khô)
-
dry dry land (đất liền)
-
dry dry spell (giai đoạn khô hạn; giai đoạn không thành công)
-
dry dry wine (rượu vang khô)
-
dry dry goods (hàng khô (thực phẩm, vải vóc))
-
completely completely dry (khô hoàn toàn)
-
thoroughly thoroughly dry (khô ráo kỹ lưỡng)
Idioms
-
a dry run
buổi diễn tập, buổi chạy thử (không chính thức)
"We had a dry run of the presentation before the actual meeting."
(Chúng tôi đã có một buổi diễn tập trước cuộc họp thật.)
-
leave someone high and dry
bỏ rơi ai đó trong tình huống khó khăn, không giúp đỡ
"The company went bankrupt and left its employees high and dry."
(Công ty phá sản và bỏ rơi nhân viên của mình trong cảnh khó khăn.)
-
a dry sense of humor
khiếu hài hước thâm thúy/khô khan (thường thể hiện qua lời nói lạnh lùng, ít biểu cảm)
"She has a dry sense of humor that often makes people laugh unexpectedly."
(Cô ấy có khiếu hài hước thâm thúy thường khiến mọi người bật cười bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dry
Tính từKhông có hơi ẩm hoặc chất lỏng; không ướt.
"The towel is dry."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important to dry clothes properly to prevent mold. |
Việc phơi khô quần áo đúng cách rất quan trọng để ngăn ngừa nấm mốc. |
| Phủ định | It's better not to dry your skin with harsh towels if you have eczema. |
Tốt hơn là không nên lau khô da bằng khăn cứng nếu bạn bị eczema. |
| Nghi vấn | Why do they want to dry the herbs in the sun? |
Tại sao họ muốn phơi khô thảo mộc dưới ánh nắng mặt trời? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a dehumidifier, my clothes would dry faster. |
Nếu tôi có máy hút ẩm, quần áo của tôi sẽ khô nhanh hơn. |
| Phủ định | If the weather weren't so dry, the plants wouldn't need so much watering. |
Nếu thời tiết không quá khô hạn, cây cối sẽ không cần tưới nhiều nước đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the paint dry faster if you used a hairdryer? |
Sơn có khô nhanh hơn không nếu bạn sử dụng máy sấy tóc? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Dry your hands thoroughly, please. |
Làm khô tay của bạn thật kỹ, làm ơn. |
| Phủ định | Don't dry the clothes in direct sunlight. |
Đừng phơi quần áo dưới ánh nắng trực tiếp. |
| Nghi vấn | Do dry the dishes after washing, please. |
Làm ơn hãy lau khô bát đĩa sau khi rửa. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun is going to dry the clothes quickly. |
Mặt trời sẽ làm khô quần áo nhanh chóng. |
| Phủ định | It is not going to dry up the river completely. |
Nó sẽ không làm cạn kiệt dòng sông hoàn toàn đâu. |
| Nghi vấn | Are they going to dry the fish in the sun? |
Họ có định phơi khô cá dưới nắng không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the plumber arrives, the washing machine will have been drying clothes for three hours. |
Vào thời điểm thợ sửa ống nước đến, máy giặt đã giặt khô quần áo được ba tiếng rồi. |
| Phủ định | By next summer, the farmers won't have been suffering from the dryness of the land anymore because of the new irrigation system. |
Đến mùa hè tới, nông dân sẽ không còn phải chịu đựng sự khô cằn của đất đai nữa vì hệ thống tưới tiêu mới. |
| Nghi vấn | Will the paint have been drying long enough for us to apply the second coat by this afternoon? |
Liệu sơn đã khô đủ lâu để chúng ta có thể sơn lớp thứ hai vào chiều nay chưa? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun will dry the clothes quickly. |
Mặt trời sẽ làm khô quần áo một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | It is not going to dry today because it's raining. |
Hôm nay trời sẽ không khô vì trời đang mưa. |
| Nghi vấn | Will the dryness of the air affect the plants? |
Độ khô của không khí có ảnh hưởng đến cây trồng không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun had been drying the clothes all morning before the rain started. |
Mặt trời đã phơi khô quần áo cả buổi sáng trước khi trời mưa. |
| Phủ định | They hadn't been drying the fish properly, so it spoiled quickly. |
Họ đã không phơi cá đúng cách, vì vậy nó đã hỏng rất nhanh. |
| Nghi vấn | Had the farmer been drying the hay when the storm arrived? |
Có phải người nông dân đã phơi cỏ khô khi cơn bão ập đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dry".
