(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ wood
A1

wood

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

gỗ rừng nhỏ lùm cây
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wood'

Giải nghĩa Tiếng Việt

vật liệu cứng, xơ tạo thành chất chính của thân hoặc cành của cây gỗ hoặc cây bụi; gỗ.

Definition (English Meaning)

the hard fibrous material that forms the main substance of the trunk or branches of a tree or shrub.

Ví dụ Thực tế với 'Wood'

  • "The house is made of wood."

    "Ngôi nhà được làm bằng gỗ."

  • "He chopped the wood for the fire."

    "Anh ấy chặt gỗ để đốt lửa."

  • "The bird flew into the wood."

    "Con chim bay vào rừng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Wood'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Wood'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ vật liệu lấy từ cây, được sử dụng cho xây dựng, làm đồ đạc, hoặc đốt. Khác với 'timber' thường ám chỉ gỗ đã được xẻ và chuẩn bị cho xây dựng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of made of

"of wood": mô tả chất liệu làm nên vật gì đó. Ví dụ: 'a table of wood'. "made of wood": nhấn mạnh quá trình tạo ra từ gỗ. Ví dụ: 'This chair is made of wood.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Wood'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)