(Top Banner Ad)
wood
A1
danh từ A1 Đời sống hàng ngày

wood

UK: /wʊd/ • US: /wʊd/

Nghĩa tiếng Việt

gỗ rừng nhỏ lùm cây
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the hard fibrous material that forms the main substance of the trunk or branches of a tree or shrub.

Vietnamese Meaning

vật liệu cứng, xơ tạo thành chất chính của thân hoặc cành của cây gỗ hoặc cây bụi; gỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house is made of wood."

    "Ngôi nhà được làm bằng gỗ."

  • "He chopped the wood for the fire."

    "Anh ấy chặt gỗ để đốt lửa."

  • "The bird flew into the wood."

    "Con chim bay vào rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wooden làm bằng gỗ; cứng nhắc, vô cảm (nghĩa bóng)
Noun woodland vùng đất có cây cối, rừng cây nhỏ
Noun woodcutter người đốn gỗ, tiều phu
Noun woodwork các đồ vật làm bằng gỗ, nghề mộc
Noun woodworm sâu gỗ
Verb to wood cung cấp gỗ; trồng rừng (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*widʰu-
Proto-Germanic
*widu
Old English
wudu
Middle English
wode
Modern English
wood

Nguồn gốc cổ xưa của 'Wood'

Từ 'wood' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ Proto-Indo-European *widʰu-, có nghĩa là 'cây cối' hoặc 'rừng'. Qua Proto-Germanic *widu và Old English 'wudu', nó đã giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về vật liệu từ cây hoặc khu rừng, cho thấy sự liên kết sâu sắc của con người với tự nhiên từ rất xa xưa.

Usage Note

Chỉ vật liệu lấy từ cây, được sử dụng cho xây dựng, làm đồ đạc, hoặc đốt. Khác với 'timber' thường ám chỉ gỗ đã được xẻ và chuẩn bị cho xây dựng.

Prepositions

of made of

"of wood": mô tả chất liệu làm nên vật gì đó. Ví dụ: 'a table of wood'. "made of wood": nhấn mạnh quá trình tạo ra từ gỗ. Ví dụ: 'This chair is made of wood.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wood
  • hard hard wood
    (gỗ cứng)
  • soft soft wood
    (gỗ mềm)
  • dense dense wood
    (gỗ đặc, gỗ nặng)
  • chopped chopped wood
    (củi (gỗ đã chặt))
  • sandal sandalwood
    (gỗ đàn hương)
Verb + wood
  • cut cut wood
    (cắt gỗ, đốn gỗ)
  • chop chop wood
    (chặt gỗ (làm củi))
  • collect collect wood
    (nhặt gỗ, thu gom gỗ)
  • saw saw wood
    (cưa gỗ)
Noun + wood
  • piece of a piece of wood
    (một mảnh gỗ)
  • stack of a stack of wood
    (một đống gỗ)
  • block of a block of wood
    (một khúc gỗ)
  • type of a type of wood
    (một loại gỗ)

Idioms

  • knock on wood

    trộm vía (nói hoặc gõ vào gỗ để tránh xui xẻo sau khi nói điều gì đó may mắn)

    "I haven't been sick all year, knock on wood!"

    (Cả năm nay tôi chưa ốm, trộm vía!)

  • out of the woods

    thoát khỏi nguy hiểm, vượt qua khó khăn

    "After the surgery, she's not completely out of the woods yet."

    (Sau ca phẫu thuật, cô ấy vẫn chưa hoàn toàn thoát khỏi nguy hiểm.)

  • can't see the wood for the trees

    không nhìn thấy cái tổng thể vì quá chú ý vào chi tiết nhỏ

    "He's so focused on minor details that he can't see the wood for the trees."

    (Anh ấy quá tập trung vào những chi tiết nhỏ nhặt mà không nhìn thấy bức tranh tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wood

danh từ
Lật mặt

vật liệu cứng, xơ tạo thành chất chính của thân hoặc cành của cây gỗ hoặc cây bụi; gỗ.

"The house is made of wood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wood".

Tín ngưỡng 'Gõ vào gỗ' (Knock on wood)

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'gõ vào gỗ' (knock on wood) thường được thực hiện sau khi nói về một điều may mắn hoặc tránh một điều xui xẻo, với niềm tin rằng nó sẽ bảo vệ may mắn hoặc xua đuổi vận rủi. Đây là một tín ngưỡng dân gian lâu đời.

Gỗ trong kiến trúc và đời sống

Gỗ là một trong những vật liệu xây dựng và chế tác đồ nội thất lâu đời nhất của loài người. Từ nhà cửa, cầu cống đến đồ dùng hàng ngày, gỗ luôn đóng vai trò thiết yếu, mang lại vẻ đẹp tự nhiên, sự ấm cúng và bền vững. Nó cũng là nguồn nhiên liệu quan trọng trong nhiều nền văn hóa.