(Top Banner Ad)
India
A2
Danh từ A2 Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

India

UK: /ˈɪndiə/ • US: /ˈɪndiə/

Nghĩa tiếng Việt

Ấn Độ Cộng hòa Ấn Độ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in South Asia; officially the Republic of India.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Nam Á; tên chính thức là Cộng hòa Ấn Độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "India is a land of diverse cultures and traditions."

    "Ấn Độ là một vùng đất của nhiều nền văn hóa và truyền thống khác nhau."

  • "She is travelling to India next month."

    "Cô ấy sẽ đi du lịch Ấn Độ vào tháng tới."

  • "The Taj Mahal is a famous landmark in India."

    "Đền Taj Mahal là một địa danh nổi tiếng ở Ấn Độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Indian Thuộc về Ấn Độ; của Ấn Độ; có nguồn gốc từ Ấn Độ.
Noun Indian Người Ấn Độ (công dân hoặc dân tộc); tiếng Ấn Độ (ví dụ: một trong các ngôn ngữ chính của Ấn Độ).

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
Sindhu
Old Persian
Hindū
Ancient Greek
Ἰνδία (Indía)
Latin
India
Old English/Middle English
India

Nguồn gốc tên gọi 'India'

Tên gọi 'India' có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit cổ 'Sindhu', dùng để chỉ con sông Indus hùng vĩ, một trong những cái nôi của nền văn minh loài người. Người Ba Tư cổ đã biến đổi từ này thành 'Hindū', sau đó người Hy Lạp cổ đại gọi vùng đất nằm ngoài sông Indus là 'Indos' hoặc 'Indía'. Từ đây, cái tên đã du nhập vào tiếng Latin và cuối cùng trở thành 'India' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa 'vùng đất của sông Indus'.

Usage Note

Từ 'India' thường được sử dụng để chỉ quốc gia Ấn Độ hiện đại, bao gồm cả lịch sử, văn hóa và con người của nó. Nó cũng có thể được sử dụng trong các bối cảnh địa lý, chính trị và kinh tế.

Prepositions

in of

‘In India’: chỉ vị trí địa lý, ví dụ: ‘I live in India.’. ‘Of India’: thường được sử dụng để chỉ thuộc tính, nguồn gốc hoặc liên quan đến Ấn Độ, ví dụ: ‘The culture of India is diverse.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + India
  • ancient ancient India
    (Ấn Độ cổ đại)
  • modern modern India
    (Ấn Độ hiện đại)
  • diverse diverse India
    (Ấn Độ đa dạng)
  • democratic democratic India
    (Ấn Độ dân chủ)
  • rural rural India
    (vùng nông thôn Ấn Độ)
Verb + India
  • visit visit India
    (thăm Ấn Độ)
  • travel to travel to India
    (du lịch đến Ấn Độ)
  • invest in invest in India
    (đầu tư vào Ấn Độ)
  • explore explore India
    (khám phá Ấn Độ)

Idioms

  • Indian summer

    Thời tiết ấm áp, khô ráo bất thường vào cuối mùa thu, sau đợt sương giá đầu tiên.

    "We're enjoying a beautiful Indian summer this year, perfect for outdoor activities."

    (Năm nay chúng tôi đang tận hưởng một mùa hè Ấn Độ tuyệt đẹp, rất lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.)

  • Made in India

    Sản xuất tại Ấn Độ (chỉ nguồn gốc xuất xứ của một sản phẩm).

    "Many textiles and handicrafts are proudly 'Made in India'."

    (Nhiều sản phẩm dệt may và thủ công mỹ nghệ tự hào được 'Sản xuất tại Ấn Độ'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

India

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở Nam Á; tên chính thức là Cộng hòa Ấn Độ.

"India is a land of diverse cultures and traditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
India has a rich and diverse cultural heritage.
Ấn Độ có một di sản văn hóa phong phú và đa dạng.
Phủ định
Not only does India boast a vast population, but it also possesses immense technological capabilities.
Ấn Độ không chỉ tự hào về dân số đông đảo mà còn sở hữu năng lực công nghệ to lớn.
Nghi vấn
Should India continue its current economic trajectory, it will become a global superpower.
Nếu Ấn Độ tiếp tục quỹ đạo kinh tế hiện tại, nó sẽ trở thành một siêu cường toàn cầu.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the century, India will have been facing significant challenges related to climate change.
Vào cuối thế kỷ này, Ấn Độ sẽ phải đối mặt với những thách thức đáng kể liên quan đến biến đổi khí hậu.
Phủ định
They won't have been living in India for very long when the monsoon season starts.
Họ sẽ không sống ở Ấn Độ đủ lâu khi mùa mưa bắt đầu.
Nghi vấn
Will the Indian government have been investing in renewable energy for decades by the time the next global climate summit is held?
Liệu chính phủ Ấn Độ đã đầu tư vào năng lượng tái tạo hàng thập kỷ vào thời điểm hội nghị thượng đỉnh về khí hậu toàn cầu tiếp theo được tổ chức?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had visited India last year.
Tôi ước tôi đã đến thăm Ấn Độ năm ngoái.
Phủ định
If only I hadn't bought this cheap Indian rug; it's falling apart.
Ước gì tôi đã không mua cái thảm Ấn Độ rẻ tiền này; nó đang bị rách ra.
Nghi vấn
If only they would offer more Indian cuisine options at the cafeteria; wouldn't that be great?
Ước gì họ sẽ cung cấp nhiều lựa chọn món ăn Ấn Độ hơn ở quán ăn tự phục vụ; chẳng phải sẽ rất tuyệt sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "India".

Đa dạng văn hóa và ngôn ngữ

Ấn Độ nổi tiếng là một quốc gia có sự đa dạng văn hóa, tôn giáo và ngôn ngữ đáng kinh ngạc. Có hàng trăm ngôn ngữ được nói trên khắp đất nước, với 22 ngôn ngữ chính thức được công nhận (ví dụ: Hindi, Bengal, Tamil). Sự đa dạng này thể hiện rõ qua các phong tục, lễ hội, ẩm thực và kiến trúc độc đáo ở mỗi vùng miền, làm cho Ấn Độ trở thành một xứ sở đầy màu sắc và huyền bí.

Bollywood – Kinh đô điện ảnh

Bollywood là tên gọi chung của ngành công nghiệp điện ảnh tiếng Hindi có trụ sở tại Mumbai, Ấn Độ. Đây là một trong những ngành công nghiệp điện ảnh lớn nhất thế giới về số lượng phim sản xuất và lượng vé bán ra. Phim Bollywood nổi tiếng với các bộ phim ca nhạc, nhảy múa đầy màu sắc, những câu chuyện tình lãng mạn, bi kịch và các giá trị gia đình sâu sắc, thu hút hàng triệu khán giả toàn cầu.