India
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in South Asia; officially the Republic of India.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Nam Á; tên chính thức là Cộng hòa Ấn Độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"India is a land of diverse cultures and traditions."
"Ấn Độ là một vùng đất của nhiều nền văn hóa và truyền thống khác nhau."
-
"She is travelling to India next month."
"Cô ấy sẽ đi du lịch Ấn Độ vào tháng tới."
-
"The Taj Mahal is a famous landmark in India."
"Đền Taj Mahal là một địa danh nổi tiếng ở Ấn Độ."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'India' thường được sử dụng để chỉ quốc gia Ấn Độ hiện đại, bao gồm cả lịch sử, văn hóa và con người của nó. Nó cũng có thể được sử dụng trong các bối cảnh địa lý, chính trị và kinh tế.
Prepositions
‘In India’: chỉ vị trí địa lý, ví dụ: ‘I live in India.’. ‘Of India’: thường được sử dụng để chỉ thuộc tính, nguồn gốc hoặc liên quan đến Ấn Độ, ví dụ: ‘The culture of India is diverse.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient India (Ấn Độ cổ đại)
-
modern modern India (Ấn Độ hiện đại)
-
diverse diverse India (Ấn Độ đa dạng)
-
democratic democratic India (Ấn Độ dân chủ)
-
rural rural India (vùng nông thôn Ấn Độ)
-
visit visit India (thăm Ấn Độ)
-
travel to travel to India (du lịch đến Ấn Độ)
-
invest in invest in India (đầu tư vào Ấn Độ)
-
explore explore India (khám phá Ấn Độ)
Idioms
-
Indian summer
Thời tiết ấm áp, khô ráo bất thường vào cuối mùa thu, sau đợt sương giá đầu tiên.
"We're enjoying a beautiful Indian summer this year, perfect for outdoor activities."
(Năm nay chúng tôi đang tận hưởng một mùa hè Ấn Độ tuyệt đẹp, rất lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.)
-
Made in India
Sản xuất tại Ấn Độ (chỉ nguồn gốc xuất xứ của một sản phẩm).
"Many textiles and handicrafts are proudly 'Made in India'."
(Nhiều sản phẩm dệt may và thủ công mỹ nghệ tự hào được 'Sản xuất tại Ấn Độ'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
India
Danh từMột quốc gia ở Nam Á; tên chính thức là Cộng hòa Ấn Độ.
"India is a land of diverse cultures and traditions."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | India has a rich and diverse cultural heritage. |
Ấn Độ có một di sản văn hóa phong phú và đa dạng. |
| Phủ định | Not only does India boast a vast population, but it also possesses immense technological capabilities. |
Ấn Độ không chỉ tự hào về dân số đông đảo mà còn sở hữu năng lực công nghệ to lớn. |
| Nghi vấn | Should India continue its current economic trajectory, it will become a global superpower. |
Nếu Ấn Độ tiếp tục quỹ đạo kinh tế hiện tại, nó sẽ trở thành một siêu cường toàn cầu. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the century, India will have been facing significant challenges related to climate change. |
Vào cuối thế kỷ này, Ấn Độ sẽ phải đối mặt với những thách thức đáng kể liên quan đến biến đổi khí hậu. |
| Phủ định | They won't have been living in India for very long when the monsoon season starts. |
Họ sẽ không sống ở Ấn Độ đủ lâu khi mùa mưa bắt đầu. |
| Nghi vấn | Will the Indian government have been investing in renewable energy for decades by the time the next global climate summit is held? |
Liệu chính phủ Ấn Độ đã đầu tư vào năng lượng tái tạo hàng thập kỷ vào thời điểm hội nghị thượng đỉnh về khí hậu toàn cầu tiếp theo được tổ chức? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had visited India last year. |
Tôi ước tôi đã đến thăm Ấn Độ năm ngoái. |
| Phủ định | If only I hadn't bought this cheap Indian rug; it's falling apart. |
Ước gì tôi đã không mua cái thảm Ấn Độ rẻ tiền này; nó đang bị rách ra. |
| Nghi vấn | If only they would offer more Indian cuisine options at the cafeteria; wouldn't that be great? |
Ước gì họ sẽ cung cấp nhiều lựa chọn món ăn Ấn Độ hơn ở quán ăn tự phục vụ; chẳng phải sẽ rất tuyệt sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "India".
