(Top Banner Ad)
yank
B2
Động từ B2 Tổng quát

yank

UK: /jæŋk/ • US: /jæŋk/

Nghĩa tiếng Việt

giật mạnh kéo mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pull something with a sudden, forceful movement.

Vietnamese Meaning

Giật mạnh, kéo mạnh một cái gì đó một cách đột ngột và mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He yanked the door open."

    "Anh ta giật mạnh cửa mở ra."

  • "She yanked the child away from the street."

    "Cô ấy giật đứa trẻ khỏi lòng đường."

  • "With a yank, he removed the splinter."

    "Anh ta giật mạnh, lấy cái dằm ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb yank
Noun yank
Noun Yankee

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

American English
yank

Nguồn gốc từ 'Yankee'

Từ 'yank' có liên quan mật thiết đến từ 'Yankee'. Ban đầu, 'Yankee' có thể là một biệt danh chế giễu người Mỹ. Sau đó, nó trở thành một thuật ngữ phổ biến để chỉ người dân từ các bang miền Bắc trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ. 'Yank' xuất hiện như một động từ có nghĩa là 'giật mạnh', có lẽ gợi nhớ đến sự năng nổ và quyết liệt mà người ta gán cho người Mỹ.

Usage Note

Từ "yank" thường mang sắc thái về một hành động nhanh chóng và bất ngờ, có thể gây ra sự dịch chuyển hoặc tổn hại. Nó khác với "pull" ở chỗ "pull" chỉ đơn giản là kéo, còn "yank" nhấn mạnh lực mạnh và tính đột ngột. So sánh với "tug," "yank" mạnh hơn và dứt khoát hơn.

Prepositions

at on

"yank at" và "yank on" được dùng để chỉ hành động giật mạnh vào một đối tượng cụ thể. Ví dụ: "He yanked at the door" (Anh ta giật mạnh cánh cửa), "She yanked on his sleeve" (Cô ta giật mạnh tay áo anh ta).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yank
  • quick a quick yank
    (một cú giật nhanh)
  • sudden a sudden yank
    (một cú giật đột ngột)
Verb + yank
  • give give a yank
    (giật một cái)
  • feel feel a yank
    (cảm thấy một cú giật)
yank + preposition
  • yank yank someone away
    (giật ai đó ra)
  • yank yank something off
    (giật cái gì đó ra)

Idioms

  • yank someone's chain

    chọc tức ai đó, trêu chọc ai đó

    "He's just yanking your chain; don't take him seriously."

    (Anh ta chỉ đang chọc tức bạn thôi; đừng để bụng.)

  • yank someone's leg

    nói đùa với ai đó, trêu ai đó (tương tự 'pull someone's leg')

    "Are you serious, or are you just yanking my leg?"

    (Bạn nói thật hay chỉ đang trêu tôi vậy?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yank

Động từ
Lật mặt

Giật mạnh, kéo mạnh một cái gì đó một cách đột ngột và mạnh mẽ.

"He yanked the door open."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yank the rope quickly!
Hãy giật mạnh sợi dây một cách nhanh chóng!
Phủ định
Don't yank the child's arm!
Đừng giật mạnh cánh tay của đứa trẻ!
Nghi vấn
Do yank the weeds out of the garden, please.
Làm ơn nhổ mạnh đám cỏ dại ra khỏi vườn giúp tôi.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The robber's yank of her purse startled her.
Hành động giật túi của tên cướp đã làm cô ấy giật mình.
Phủ định
The child's yank on the dog's tail wasn't strong enough to hurt it.
Cú giật đuôi chó của đứa trẻ không đủ mạnh để làm nó đau.
Nghi vấn
Was that student's yank on the rope successful in pulling it down?
Cú giật dây thừng của sinh viên đó có thành công trong việc kéo nó xuống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yank".

Yankee trong thể thao

Đội bóng chày New York Yankees là một biểu tượng văn hóa Mỹ. Tên gọi 'Yankees' gợi nhớ đến nguồn gốc lịch sử của từ này và đại diện cho tinh thần cạnh tranh và thành công.