(Top Banner Ad)
yellow jack
B2
Danh từ B2 Y học, Hàng hải

yellow jack

UK: /ˈjɛləʊ dʒæk/ • US: /ˈjeloʊ dʒæk/

Nghĩa tiếng Việt

cờ vàng báo dịch bệnh sốt vàng da (khi chỉ bệnh) cá yellow jack (tên gọi một số loài cá)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A yellow flag formerly used to denote a ship in quarantine. Also refers to yellow fever.

Vietnamese Meaning

Một lá cờ màu vàng trước đây được sử dụng để biểu thị một con tàu đang bị cách ly. Cũng đề cập đến bệnh sốt vàng da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship hoisted the yellow jack to signal that it needed to be quarantined."

    "Con tàu treo lá cờ vàng để báo hiệu rằng nó cần phải được cách ly."

  • "During the 19th century, many ships arriving in port flew the yellow jack to indicate disease onboard."

    "Trong thế kỷ 19, nhiều tàu thuyền cập bến treo cờ vàng để báo hiệu có bệnh trên tàu."

  • "The yellow jack is a popular fish to grill in the Caribbean."

    "Cá yellow jack là một loại cá phổ biến để nướng ở vùng Caribbean."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

yellow fever (sốt vàng da)quarantine flag (cờ kiểm dịch)

Related Words

Subject Area

Y học, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

English
yellow
English
jack
English
yellow jack

Nguồn gốc lá cờ và tên bệnh

Cụm từ "yellow jack" xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 18. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một lá cờ màu vàng, thường được giương trên cột buồm của tàu biển để báo hiệu rằng tàu đang bị cách ly hoặc có bệnh truyền nhiễm (đặc biệt là sốt vàng da) trên tàu. Từ "jack" trong hàng hải có nghĩa là một lá cờ nhỏ. Vì những người mắc bệnh sốt vàng da thường có da vàng do vàng da, nên sau này, "yellow jack" cũng trở thành một tên gọi không chính thức cho chính căn bệnh sốt vàng da (yellow fever).

Usage Note

‘Yellow jack’ thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hàng hải hoặc y học, đặc biệt khi nói về các biện pháp kiểm dịch trên tàu hoặc mô tả bệnh sốt vàng da. Trong ngữ cảnh hiện đại, thuật ngữ này ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể gặp trong các tài liệu lịch sử hoặc tài liệu y tế liên quan đến bệnh sốt vàng da. 'Yellow flag' mang nghĩa tương tự khi dùng để chỉ các con tàu bị cách ly.
Khi dùng để chỉ các loài cá, 'yellow jack' là một tên thông tục và có thể khác nhau tùy theo vùng. Cần lưu ý đến ngữ cảnh địa lý để hiểu chính xác loài cá nào đang được nhắc đến.

Prepositions

on for

‘On’ được sử dụng khi nói về lá cờ trên tàu (e.g., 'The yellow jack was flying on the ship'). ‘For’ có thể được sử dụng trong các cụm từ như 'quarantine for yellow jack'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + yellow jack
  • fly fly the yellow jack
    (giương cờ vàng báo hiệu cách ly/có dịch bệnh)
  • hoist hoist the yellow jack
    (kéo cờ vàng báo hiệu cách ly/có dịch bệnh)
  • contract contract the yellow jack
    (mắc bệnh sốt vàng da)
  • die from die from the yellow jack
    (chết vì bệnh sốt vàng da)
Preposition + yellow jack
  • under under the yellow jack
    (trong tình trạng bị cách ly; bị nhiễm bệnh sốt vàng da)

Idioms

  • fly the yellow jack

    Giương cờ vàng (báo hiệu tàu đang bị cách ly hoặc có bệnh trên tàu).

    "The ship was forced to fly the yellow jack upon entering the port."

    (Con tàu buộc phải giương cờ vàng khi vào cảng.)

  • catch the yellow jack

    Mắc bệnh sốt vàng da.

    "Many sailors caught the yellow jack during the voyage."

    (Nhiều thủy thủ đã mắc bệnh sốt vàng da trong chuyến đi biển.)

  • sail under the yellow jack

    Di chuyển (đi biển) trong tình trạng bị cách ly do dịch bệnh.

    "They had to sail under the yellow jack for two more weeks."

    (Họ phải tiếp tục đi biển trong tình trạng cách ly thêm hai tuần nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yellow jack

Danh từ
Lật mặt

Một lá cờ màu vàng trước đây được sử dụng để biểu thị một con tàu đang bị cách ly. Cũng đề cập đến bệnh sốt vàng da.

"The ship hoisted the yellow jack to signal that it needed to be quarantined."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yellow jack".

Biểu tượng kiểm dịch quốc tế

Lá cờ vàng (Yellow Jack) là một trong những biểu tượng kiểm dịch y tế sớm nhất và được quốc tế công nhận. Kể từ thế kỷ 18, việc giương lá cờ này là tín hiệu rõ ràng cho các cảng và tàu thuyền khác biết rằng tàu đang phải cách ly do có bệnh truyền nhiễm trên tàu. Đây là một phần quan trọng của quy định hàng hải nhằm ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh giữa các quốc gia.

Tác động của Sốt vàng da trong lịch sử

Bệnh sốt vàng da, thường được gọi là "yellow jack", đã gây ra những đại dịch kinh hoàng, đặc biệt là ở vùng nhiệt đới châu Mỹ và châu Phi. Căn bệnh này đã có ảnh hưởng lớn đến các sự kiện lịch sử, ví dụ như làm chậm trễ đáng kể việc xây dựng Kênh đào Panama do cướp đi sinh mạng của hàng ngàn công nhân. Việc kiểm soát bệnh chỉ thực sự hiệu quả sau khi người ta phát hiện ra rằng muỗi là vật trung gian truyền bệnh.