sickness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái bị bệnh; bệnh tật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was absent from work due to sickness."
"Cô ấy vắng mặt ở nơi làm việc vì bị bệnh."
-
"The doctor diagnosed her with a rare sickness."
"Bác sĩ chẩn đoán cô ấy mắc một căn bệnh hiếm gặp."
-
"Morning sickness is a common symptom of pregnancy."
"Ốm nghén là một triệu chứng phổ biến của thai kỳ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sickness' thường được dùng để chỉ trạng thái chung của việc bị bệnh, không cụ thể như 'disease' (bệnh tật) hoặc 'ailment' (bệnh nhẹ). Nó có thể liên quan đến cả bệnh thể chất và tinh thần. Sickness thường mang ý nghĩa chủ quan hơn disease, liên quan đến cảm giác của người bệnh.
Prepositions
'Sickness with [bệnh]' chỉ ra ai đó đang bị bệnh gì đó. 'Sickness from [nguyên nhân]' chỉ ra nguyên nhân gây ra bệnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chronic chronic sickness (bệnh mãn tính)
-
severe severe sickness (bệnh nặng, ốm nặng)
-
morning morning sickness (ốm nghén)
-
motion motion sickness (say tàu xe)
-
altitude altitude sickness (say độ cao)
-
home homesickness (nỗi nhớ nhà)
-
suffer from suffer from sickness (mắc bệnh, bị ốm)
-
overcome overcome sickness (vượt qua bệnh tật)
-
prevent prevent sickness (phòng ngừa bệnh tật)
-
sickness sickness benefit (trợ cấp ốm đau)
-
sickness sickness absence (thời gian nghỉ ốm)
Idioms
-
morning sickness
ốm nghén (tình trạng buồn nôn, nôn mửa khi mang thai, đặc biệt vào buổi sáng)
"Many pregnant women experience morning sickness during the first trimester."
(Nhiều phụ nữ mang thai bị ốm nghén trong ba tháng đầu.)
-
motion sickness
say tàu xe (cảm giác buồn nôn, chóng mặt khi di chuyển bằng phương tiện giao thông)
"She always gets motion sickness on long bus journeys."
(Cô ấy luôn bị say tàu xe trong những chuyến đi xe buýt dài.)
-
homesickness
nỗi nhớ nhà (cảm giác buồn bã, khao khát được về nhà hoặc về nơi quen thuộc)
"After two months abroad, he started to feel severe homesickness."
(Sau hai tháng ở nước ngoài, anh ấy bắt đầu cảm thấy nhớ nhà dữ dội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sickness
danh từTrạng thái bị bệnh; bệnh tật.
"She was absent from work due to sickness."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sickness".
