yen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The basic monetary unit of Japan.
Vietnamese Meaning
Đơn vị tiền tệ cơ bản của Nhật Bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The exchange rate is 145 yen to the dollar."
"Tỷ giá hối đoái là 145 yên đổi một đô la."
-
"The price of the product is 5000 yen."
"Giá của sản phẩm là 5000 yên."
-
"Japan's economy is heavily influenced by the value of the yen."
"Nền kinh tế Nhật Bản chịu ảnh hưởng lớn từ giá trị của đồng yên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | yen | Đơn vị tiền tệ của Nhật Bản (Yên) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đồng yên (¥) là đơn vị tiền tệ chính thức của Nhật Bản, tương tự như đô la Mỹ, euro, hay bảng Anh. Nó thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại, tài chính và kinh tế liên quan đến Nhật Bản. Trong tiếng Anh, 'yen' luôn được sử dụng ở dạng số ít, ngay cả khi đề cập đến số lượng lớn. Ví dụ: '1000 yen' chứ không phải '1000 yens'.
Prepositions
'in yen': Diễn tả giá trị hoặc số tiền được biểu thị bằng yên. Ví dụ: 'The price is quoted in yen.' ('Giá được niêm yết bằng yên.')
'for yen': Đề cập đến việc trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ lấy yên. Ví dụ: 'I exchanged my dollars for yen.' ('Tôi đã đổi đô la của mình lấy yên.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
Japanese yen (Yên Nhật)
-
strong yen (đồng yên mạnh)
-
weak yen (đồng yên yếu)
-
exchange yen (đổi tiền yên)
-
convert to yen (chuyển đổi sang yên)
-
trade in yen (giao dịch bằng yên)
Idioms
-
to have a yen for something
thèm muốn, khao khát điều gì đó
"I have a yen for pizza tonight."
(Tối nay tôi thèm pizza quá.)
-
a strong yen
đồng yên mạnh
"The strong yen is hurting Japanese exports."
(Đồng yên mạnh đang gây ảnh hưởng đến xuất khẩu của Nhật Bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yen
nounĐơn vị tiền tệ cơ bản của Nhật Bản.
"The exchange rate is 145 yen to the dollar."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he had a yen for adventure, he decided to travel the world. |
Bởi vì anh ấy có một khao khát phiêu lưu, anh ấy đã quyết định đi du lịch vòng quanh thế giới. |
| Phủ định | Although she had a yen for chocolate, she didn't buy any because she was on a diet. |
Mặc dù cô ấy thèm sô cô la, cô ấy đã không mua bất kỳ cái nào vì cô ấy đang ăn kiêng. |
| Nghi vấn | Since you have a yen for learning new languages, will you consider studying Mandarin? |
Vì bạn có niềm đam mê học ngôn ngữ mới, bạn có cân nhắc học tiếng Quan Thoại không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The amount of yen, which I had saved for years, was stolen. |
Số lượng yên, mà tôi đã tiết kiệm trong nhiều năm, đã bị đánh cắp. |
| Phủ định | The currency, which isn't yen, is not accepted here. |
Đồng tiền, mà không phải là yên, không được chấp nhận ở đây. |
| Nghi vấn | Is this the yen, which you said you needed? |
Đây có phải là đồng yên mà bạn nói bạn cần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yen".
