(Top Banner Ad)
yet
A2
Trạng từ A2 Đời sống hàng ngày

yet

UK: /jet/ • US: /jet/

Nghĩa tiếng Việt

chưa tuy nhiên nhưng cho đến nay vẫn chưa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Up to now; so far.

Vietnamese Meaning

Cho đến nay; cho đến bây giờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Have you finished your homework yet?"

    "Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?"

  • "She hasn't arrived yet."

    "Cô ấy vẫn chưa đến."

  • "The movie is good, yet I found it a bit boring."

    "Bộ phim hay, nhưng tôi thấy nó hơi chán."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*yeti
Proto-Germanic
*jēta
Old English
gīet, ġiet
Middle English
yet, ȝit
Modern English
yet

Hành trình của 'yet'

Từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*yeti' mang nghĩa 'đã rồi' hoặc 'ngoài ra', từ 'yet' đã trải qua một hành trình dài qua tiếng Đức cổ (*jēta) và tiếng Anh cổ (gīet, ġiet) để đến với hình thức hiện đại ngày nay. Ban đầu, nó có thể mang nghĩa chỉ sự liên tục hoặc sự bổ sung, nhưng theo thời gian, 'yet' đã phát triển để thể hiện sự đối lập, sự mong đợi, hoặc tình trạng 'chưa' trong tiếng Anh.

Usage Note

Thường được sử dụng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để diễn tả một điều gì đó chưa xảy ra nhưng có thể xảy ra trong tương lai. Nhấn mạnh sự chờ đợi hoặc mong đợi. Khác với 'still' ở chỗ 'yet' thường chỉ dùng cho tương lai, còn 'still' có thể dùng cho hiện tại và quá khứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yet
  • not not yet ready
    (chưa sẵn sàng)
  • not not yet complete
    (chưa hoàn thành)
  • yet yet another
    (lại một... nữa (thể hiện sự lặp lại))
  • yet yet more
    (thậm chí còn nhiều hơn, thêm nữa)
Verb + yet
  • haven't haven't finished yet
    (vẫn chưa xong)
  • has has yet to be decided
    (vẫn chưa được quyết định)
  • yet the best is yet to come
    (điều tốt đẹp nhất vẫn chưa đến)
  • not has not arrived yet
    (vẫn chưa đến)
Other common phrases
  • as as yet
    (cho đến nay, vào lúc này (thường dùng trong câu phủ định))
  • not not just yet
    (chưa phải lúc này, chưa vội)

Idioms

  • As yet

    Cho đến nay; cho đến thời điểm hiện tại

    "As yet, we have received no complaints."

    (Cho đến nay, chúng tôi vẫn chưa nhận được bất kỳ lời phàn nàn nào.)

  • Yet to come

    Sắp xảy ra; vẫn còn ở phía trước

    "The most exciting part of the story is yet to come."

    (Phần hấp dẫn nhất của câu chuyện vẫn còn ở phía trước.)

  • Not yet

    Vẫn chưa; chưa phải lúc này

    "Are you ready? No, not yet."

    (Bạn đã sẵn sàng chưa? Chưa, vẫn chưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yet

Trạng từ
Lật mặt

Cho đến nay; cho đến bây giờ.

"Have you finished your homework yet?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yet".

Tư duy 'chưa' và sự phát triển

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và phát triển cá nhân, khái niệm "not yet" (chưa) thường được nhấn mạnh để khuyến khích tư duy phát triển (growth mindset). Thay vì nói "Tôi không thể làm được", việc nói "Tôi chưa thể làm được" ngụ ý rằng với nỗ lực và học hỏi, khả năng đó sẽ đạt được trong tương lai. Điều này thể hiện một cách tiếp cận tích cực đối với thử thách và thất bại.

Sự mong đợi trong kể chuyện

Từ "yet" thường được dùng để tạo sự hồi hộp hoặc gợi mở sự mong đợi trong kể chuyện, ví dụ như câu "The best is yet to come" (Điều tốt đẹp nhất vẫn chưa đến). Cụm từ này không chỉ là một cách diễn đạt thông thường mà còn phản ánh một thái độ lạc quan, tin tưởng vào tương lai, đặc biệt phổ biến trong văn hóa phương Tây, nơi niềm hy vọng và sự kiên trì thường được đề cao.