(Top Banner Ad)
still
A2
Trạng từ A2 Đời sống hàng ngày

still

UK: /stɪl/ • US: /stɪl/

Nghĩa tiếng Việt

vẫn còn tĩnh lặng yên tĩnh dù vậy tuy nhiên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Up to and including the present time; yet.

Vietnamese Meaning

Cho đến thời điểm hiện tại; vẫn còn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I still haven't finished my work."

    "Tôi vẫn chưa hoàn thành công việc của mình."

  • "She is still working at the same company."

    "Cô ấy vẫn đang làm việc ở công ty đó."

  • "The water was so still that it reflected the trees perfectly."

    "Nước tĩnh lặng đến nỗi nó phản chiếu cây cối một cách hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stillness sự yên lặng, sự tĩnh mịch
Noun still life tranh tĩnh vật
Adjective still yên lặng, bất động, tĩnh
Adverb still vẫn còn, vẫn chưa, vẫn vậy
Verb still làm cho yên lặng, trấn tĩnh, làm cho bất động
Adjective stillborn sinh non, chết non

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stel-
Proto-Germanic
*stilli-
Old English
still, stille
Middle English
stille
Modern English
still

Nguồn gốc của từ "still"

Từ "still" có một hành trình thú vị qua lịch sử. Nó bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại *stel-, có nghĩa là "đặt, đứng, đặt vào vị trí". Ý nghĩa này dần phát triển trong tiếng Đức cổ thành *stilli-, mô tả sự "cố định" hoặc "yên tĩnh". Khi đến tiếng Anh cổ (Old English) với dạng "still" hoặc "stille", nó đã mang cả hai nghĩa "yên lặng" và "bất động". Đến ngày nay, từ "still" vẫn giữ được những ý nghĩa cốt lõi này, thể hiện sự tĩnh tại hoặc sự tiếp diễn của một trạng thái.

Usage Note

Dùng để diễn tả một hành động, trạng thái tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại. Thường đặt trước động từ chính, sau 'be' (am, is, are, was, were) hoặc trợ động từ (have, has, had). Cần phân biệt với 'yet' thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + still
  • keep keep still
    (giữ yên, giữ bất động)
  • stand stand still
    (đứng yên)
  • remain remain still
    (duy trì trạng thái tĩnh lặng)
Adjective + still
  • perfectly perfectly still
    (hoàn toàn yên tĩnh/bất động)
  • completely completely still
    (hoàn toàn yên tĩnh/bất động)
  • very very still
    (rất yên tĩnh/bất động)
Still + Verb/Adjective/Adverb
  • still still believe
    (vẫn tin)
  • still still waiting
    (vẫn đang chờ đợi)
  • still still alive
    (vẫn còn sống)
  • still still there
    (vẫn ở đó)

Idioms

  • Still waters run deep.

    Nước lặng thì sâu; Tẩm ngẩm tầm ngầm mà đấm chết voi. (Người ít nói, trầm tĩnh thường có chiều sâu nội tâm hoặc năng lực tiềm ẩn lớn.)

    "Don't underestimate him just because he's quiet; still waters run deep."

    (Đừng đánh giá thấp anh ấy chỉ vì anh ấy ít nói; tẩm ngẩm tầm ngầm mà đấm chết voi đấy.)

  • Be still my heart.

    Tim tôi ơi, hãy bình tâm lại! (Diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, thường là ngạc nhiên, thích thú, hoặc sợ hãi, như kiểu tim đập mạnh và muốn tự trấn an.)

    "When I saw the amazing view, I thought, "Be still my heart, this is incredible!""

    (Khi tôi nhìn thấy cảnh tượng tuyệt đẹp đó, tôi nghĩ, "Tim tôi ơi, hãy bình tâm lại, thật không thể tin được!")

  • The still of the night.

    Sự yên tĩnh/lặng lẽ của đêm khuya. (Khoảng thời gian đêm khuya tĩnh mịch, không có tiếng động.)

    "He often enjoys reading in the still of the night."

    (Anh ấy thường thích đọc sách vào những đêm khuya tĩnh mịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

still

Trạng từ
Lật mặt

Cho đến thời điểm hiện tại; vẫn còn.

"I still haven't finished my work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "still".

Tranh tĩnh vật (Still Life)

“Still life” là một thể loại tranh phổ biến trong nghệ thuật phương Tây, đặc biệt từ thế kỷ 17. Các họa sĩ sẽ sắp xếp các vật thể vô tri như trái cây, hoa, dụng cụ gia đình, hoặc vật phẩm tượng trưng lên bàn và vẽ chúng. Thể loại này cho phép họa sĩ khám phá ánh sáng, bóng tối, kết cấu và biểu tượng, cũng như suy ngẫm về sự phù du của cuộc sống (vanitas).

Thiền định và sự tĩnh lặng (Stillness in Meditation)

Trong nhiều truyền thống thiền định và thực hành chánh niệm ở phương Tây (lấy cảm hứng từ phương Đông), khái niệm “stillness” (sự tĩnh lặng) rất quan trọng. Nó không chỉ là sự vắng mặt của tiếng ồn hay chuyển động bên ngoài, mà còn là trạng thái yên tĩnh bên trong tâm trí, giúp con người tìm thấy sự bình an, giảm căng thẳng và tăng cường nhận thức.