still
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cho đến thời điểm hiện tại; vẫn còn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I still haven't finished my work."
"Tôi vẫn chưa hoàn thành công việc của mình."
-
"She is still working at the same company."
"Cô ấy vẫn đang làm việc ở công ty đó."
-
"The water was so still that it reflected the trees perfectly."
"Nước tĩnh lặng đến nỗi nó phản chiếu cây cối một cách hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stillness | sự yên lặng, sự tĩnh mịch |
| Noun | still life | tranh tĩnh vật |
| Adjective | still | yên lặng, bất động, tĩnh |
| Adverb | still | vẫn còn, vẫn chưa, vẫn vậy |
| Verb | still | làm cho yên lặng, trấn tĩnh, làm cho bất động |
| Adjective | stillborn | sinh non, chết non |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để diễn tả một hành động, trạng thái tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại. Thường đặt trước động từ chính, sau 'be' (am, is, are, was, were) hoặc trợ động từ (have, has, had). Cần phân biệt với 'yet' thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep still (giữ yên, giữ bất động)
-
stand stand still (đứng yên)
-
remain remain still (duy trì trạng thái tĩnh lặng)
-
perfectly perfectly still (hoàn toàn yên tĩnh/bất động)
-
completely completely still (hoàn toàn yên tĩnh/bất động)
-
very very still (rất yên tĩnh/bất động)
-
still still believe (vẫn tin)
-
still still waiting (vẫn đang chờ đợi)
-
still still alive (vẫn còn sống)
-
still still there (vẫn ở đó)
Idioms
-
Still waters run deep.
Nước lặng thì sâu; Tẩm ngẩm tầm ngầm mà đấm chết voi. (Người ít nói, trầm tĩnh thường có chiều sâu nội tâm hoặc năng lực tiềm ẩn lớn.)
"Don't underestimate him just because he's quiet; still waters run deep."
(Đừng đánh giá thấp anh ấy chỉ vì anh ấy ít nói; tẩm ngẩm tầm ngầm mà đấm chết voi đấy.)
-
Be still my heart.
Tim tôi ơi, hãy bình tâm lại! (Diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, thường là ngạc nhiên, thích thú, hoặc sợ hãi, như kiểu tim đập mạnh và muốn tự trấn an.)
"When I saw the amazing view, I thought, "Be still my heart, this is incredible!""
(Khi tôi nhìn thấy cảnh tượng tuyệt đẹp đó, tôi nghĩ, "Tim tôi ơi, hãy bình tâm lại, thật không thể tin được!")
-
The still of the night.
Sự yên tĩnh/lặng lẽ của đêm khuya. (Khoảng thời gian đêm khuya tĩnh mịch, không có tiếng động.)
"He often enjoys reading in the still of the night."
(Anh ấy thường thích đọc sách vào những đêm khuya tĩnh mịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
still
Trạng từCho đến thời điểm hiện tại; vẫn còn.
"I still haven't finished my work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "still".
