(Top Banner Ad)
however
B1
Trạng từ B1 Đời sống hàng ngày, Học thuật

however

UK: /haʊˈevər/ • US: /ˌhaʊˈevər/

Nghĩa tiếng Việt

tuy nhiên dù...thì mặc dù vậy dẫu vậy dù cho
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In whatever way or manner; regardless of how.

Vietnamese Meaning

Bằng bất cứ cách nào; bất kể như thế nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "However you do it, make sure it's done well."

    "Dù bạn làm nó bằng cách nào, hãy đảm bảo nó được làm tốt."

  • "However hard I try, I can't seem to lose weight."

    "Dù tôi cố gắng đến đâu, dường như tôi vẫn không thể giảm cân."

  • "However, there are some exceptions to this rule."

    "Tuy nhiên, có một vài ngoại lệ đối với quy tắc này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb how thế nào, bằng cách nào
Adverb ever đã từng, luôn luôn, bất cứ khi nào
Conjunction whenever bất cứ khi nào
Conjunction wherever bất cứ nơi đâu
Pronoun whatever bất cứ điều gì
Pronoun whoever bất cứ ai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hū swā
Middle English
howsoever
Modern English
however

Nguồn gốc của 'however'

Từ 'however' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, là sự kết hợp của 'hū' (nghĩa là 'how' - thế nào) và 'swā' (nghĩa là 'so' - như vậy). Ban đầu, nó có nghĩa là 'theo bất cứ cách nào' hoặc 'dù thế nào đi nữa'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'howsoever' trong tiếng Anh Trung cổ và cuối cùng được giản lược thành 'however' như chúng ta sử dụng ngày nay, mang ý nghĩa 'tuy nhiên' hoặc 'dù... đến mấy'.

Usage Note

Diễn tả sự bất chấp, không phụ thuộc vào phương thức hoặc cách thức thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

However + Adjective/Adverb (Dù... đến mấy)
  • difficult However difficult the task, he always finishes it.
    (Dù công việc khó khăn đến mấy, anh ấy luôn hoàn thành nó.)
  • much However much money he has, he's never satisfied.
    (Dù anh ấy có bao nhiêu tiền đi nữa, anh ấy không bao giờ hài lòng.)
  • hard However hard you try, you might not succeed.
    (Dù bạn có cố gắng đến mấy, bạn có thể không thành công.)
However as a Conjunctive Adverb (Tuy nhiên/Mặc dù vậy)
  • it The first plan failed; however, it provided valuable lessons.
    (Kế hoạch đầu tiên thất bại; tuy nhiên, nó đã mang lại những bài học quý giá.)
  • I I understand your concerns. However, I believe we should proceed.
    (Tôi hiểu những lo ngại của bạn. Tuy nhiên, tôi tin rằng chúng ta nên tiến hành.)
  • we The weather was terrible. However, we managed to enjoy our trip.
    (Thời tiết rất tệ. Tuy nhiên, chúng tôi vẫn tận hưởng chuyến đi của mình.)

Idioms

  • however that may be

    dù điều đó có thể như thế nào đi nữa / dù sao đi nữa (thường dùng để chấp nhận một tình huống)

    "It's a strange situation, however that may be, we need to deal with it."

    (Đó là một tình huống kỳ lạ, dù sao đi nữa, chúng ta cần phải giải quyết nó.)

  • however you slice it

    dù nhìn theo cách nào / dù phân tích thế nào đi nữa

    "He broke the rules, however you slice it."

    (Anh ấy đã vi phạm các quy tắc, dù bạn nhìn nhận thế nào đi nữa.)

  • however much + clause

    dù cho ... đến mấy / cho dù ... bao nhiêu

    "However much you try, you might not change his mind."

    (Dù bạn có cố gắng đến mấy đi nữa, bạn có thể không thay đổi được suy nghĩ của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

however

Trạng từ
Lật mặt

Bằng bất cứ cách nào; bất kể như thế nào.

"However you do it, make sure it's done well."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "however".

Sức mạnh của 'However' trong diễn ngôn học thuật

Trong các bài viết học thuật, tranh luận hay diễn văn trang trọng, 'however' là một từ nối mạnh mẽ giúp người nói/viết chuyển mạch suy nghĩ, đưa ra một quan điểm đối lập hoặc bổ sung một cách lịch sự nhưng dứt khoát. Nó thể hiện sự phản biện có cấu trúc và được dùng phổ biến hơn 'but' trong văn phong trang trọng, góp phần tạo nên sự mạch lạc và thuyết phục cho lập luận, đặc biệt trong tiếng Anh phương Tây.

Sự linh hoạt về vị trí

Khác với 'but' thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề, 'however' có tính linh hoạt cao hơn về vị trí. Nó có thể đứng đầu câu, giữa câu (ngăn cách bởi dấu phẩy hoặc chấm phẩy), hoặc thậm chí cuối câu, tùy thuộc vào mức độ nhấn mạnh và phong cách viết. Sự linh hoạt này cho phép người viết kiểm soát nhịp điệu và trọng tâm của thông tin một cách hiệu quả, là một đặc điểm quan trọng trong phong cách viết tiếng Anh.