however
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In whatever way or manner; regardless of how.
Vietnamese Meaning
Bằng bất cứ cách nào; bất kể như thế nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"However you do it, make sure it's done well."
"Dù bạn làm nó bằng cách nào, hãy đảm bảo nó được làm tốt."
-
"However hard I try, I can't seem to lose weight."
"Dù tôi cố gắng đến đâu, dường như tôi vẫn không thể giảm cân."
-
"However, there are some exceptions to this rule."
"Tuy nhiên, có một vài ngoại lệ đối với quy tắc này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự bất chấp, không phụ thuộc vào phương thức hoặc cách thức thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult However difficult the task, he always finishes it. (Dù công việc khó khăn đến mấy, anh ấy luôn hoàn thành nó.)
-
much However much money he has, he's never satisfied. (Dù anh ấy có bao nhiêu tiền đi nữa, anh ấy không bao giờ hài lòng.)
-
hard However hard you try, you might not succeed. (Dù bạn có cố gắng đến mấy, bạn có thể không thành công.)
-
it The first plan failed; however, it provided valuable lessons. (Kế hoạch đầu tiên thất bại; tuy nhiên, nó đã mang lại những bài học quý giá.)
-
I I understand your concerns. However, I believe we should proceed. (Tôi hiểu những lo ngại của bạn. Tuy nhiên, tôi tin rằng chúng ta nên tiến hành.)
-
we The weather was terrible. However, we managed to enjoy our trip. (Thời tiết rất tệ. Tuy nhiên, chúng tôi vẫn tận hưởng chuyến đi của mình.)
Idioms
-
however that may be
dù điều đó có thể như thế nào đi nữa / dù sao đi nữa (thường dùng để chấp nhận một tình huống)
"It's a strange situation, however that may be, we need to deal with it."
(Đó là một tình huống kỳ lạ, dù sao đi nữa, chúng ta cần phải giải quyết nó.)
-
however you slice it
dù nhìn theo cách nào / dù phân tích thế nào đi nữa
"He broke the rules, however you slice it."
(Anh ấy đã vi phạm các quy tắc, dù bạn nhìn nhận thế nào đi nữa.)
-
however much + clause
dù cho ... đến mấy / cho dù ... bao nhiêu
"However much you try, you might not change his mind."
(Dù bạn có cố gắng đến mấy đi nữa, bạn có thể không thay đổi được suy nghĩ của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
however
Trạng từBằng bất cứ cách nào; bất kể như thế nào.
"However you do it, make sure it's done well."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "however".
