(Top Banner Ad)
BUT
A1
Liên từ A1 Ngôn ngữ học

BUT

UK: /bʌt/ • US: /bʌt/

Nghĩa tiếng Việt

nhưng tuy nhiên song thế nhưng tuy vậy chỉ ngoại trừ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề bổ sung, thường là điều gì đó khác với những gì bạn đã nói trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I want to go, but I'm too tired."

    "Tôi muốn đi, nhưng tôi quá mệt."

  • "He's a good worker, but he's often late."

    "Anh ấy là một người làm việc tốt, nhưng anh ấy thường xuyên đến muộn."

  • "Everyone but me went to the party."

    "Tất cả mọi người trừ tôi đều đi dự tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun but lời phản đối, lời viện cớ (thường dùng trong cụm 'no ifs, ands, or buts')
Verb but xen vào, ngắt lời (thường dùng trong cụm 'to butt in')

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bi-utan
Old English
būtan
Middle English
buten, bute
Modern English
but

Từ 'Bên Ngoài' đến 'Nhưng'

Từ 'but' trong tiếng Anh cổ ('būtan') có nghĩa là 'ở bên ngoài', 'không có', hoặc 'ngoại trừ'. Hãy tưởng tượng câu: 'Everyone came but John' (Mọi người đều đến trừ John). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'Mọi người đều đến, còn John thì ở bên ngoài nhóm đó'. Dần dần, ý nghĩa 'ngoại trừ' này đã phát triển thành một từ nối thể hiện sự tương phản, giống như cách chúng ta dùng từ 'nhưng' ngày nay để tách biệt một ý tưởng 'ở bên ngoài' so với ý tưởng còn lại.

Usage Note

Liên từ 'but' được sử dụng để diễn tả sự tương phản, đối lập hoặc ngoại lệ giữa hai mệnh đề hoặc ý tưởng. Nó có thể diễn tả sự nhượng bộ (ngay cả khi... thì...) hoặc giới hạn (ngoại trừ). Cần phân biệt 'but' với 'and', 'or'. 'And' thêm thông tin, 'or' đưa ra lựa chọn, còn 'but' lại tạo ra sự đối lập. 'But' thường đứng sau dấu phẩy, nhưng có thể đứng đầu câu trong văn phong không trang trọng để nhấn mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective / Adverb + BUT
  • anything but happy
    (hoàn toàn không vui vẻ chút nào)
  • all but impossible
    (gần như là không thể)
  • nothing but trouble
    (chẳng có gì ngoài rắc rối)
  • last but not least
    (cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng)
Verb + BUT
  • can't help but agree
    (không thể không đồng ý)
  • have no choice but to wait
    (không có lựa chọn nào khác ngoài việc chờ đợi)
  • did nothing but complain
    (chẳng làm gì ngoài việc phàn nàn)
Prepositional Phrases
  • but for your help
    (nếu không có sự giúp đỡ của bạn)
  • one but last
    (áp chót, kế cuối)

Idioms

  • no ifs, ands, or buts

    Không lý do lý trấu, không bàn cãi gì nữa; phải làm ngay lập tức.

    "I want you to finish your homework now, no ifs, ands, or buts!"

    (Mẹ muốn con làm xong bài tập về nhà ngay bây giờ, không lý do lý trấu gì hết!)

  • close, but no cigar

    Gần đúng rồi nhưng chưa trúng; suýt nữa thì thành công nhưng lại thất bại.

    "Your guess was 9. The correct number is 10. Close, but no cigar."

    (Bạn đoán là 9. Con số đúng là 10. Gần đúng rồi nhưng tiếc quá.)

  • but for the grace of God

    Ơn trời, nếu không thì đã... (dùng để thể hiện sự may mắn khi tránh được một điều tồi tệ đã xảy ra với người khác).

    "I saw the car crash and thought, 'There but for the grace of God go I.'"

    (Tôi đã thấy vụ tai nạn xe và nghĩ, 'Ơn trời, người đó đã có thể là mình rồi.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

BUT

Liên từ
Lật mặt

Được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề bổ sung, thường là điều gì đó khác với những gì bạn đã nói trước đó.

"I want to go, but I'm too tired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is intelligent, but she is also lazy.
Cô ấy thông minh, nhưng cô ấy cũng lười biếng.
Phủ định
He wanted to go to the party, but he didn't have time.
Anh ấy muốn đi dự tiệc, nhưng anh ấy không có thời gian.
Nghi vấn
Did you like the movie, but not the ending?
Bạn có thích bộ phim, nhưng không thích cái kết phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wanted to go to the park, but it started raining.
Anh ấy muốn đi công viên, nhưng trời bắt đầu mưa.
Phủ định
Did she want to come, but she didn't have time?
Cô ấy có muốn đến không, nhưng cô ấy không có thời gian?
Nghi vấn
Is it a good idea, but are there too many risks?
Đó có phải là một ý kiến hay không, nhưng có quá nhiều rủi ro không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "BUT".

Kỹ thuật giao tiếp 'Yes, but...'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc tranh luận, cấu trúc 'Yes, but...' (Vâng, nhưng...) rất phổ biến. Người nói dùng 'Yes' để thừa nhận ý kiến của người khác một cách lịch sự trước khi dùng 'but' để đưa ra một quan điểm trái ngược. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể bị coi là một cách bác bỏ ý kiến của người khác một cách không chân thành.

Sự mâu thuẫn trong lời xin lỗi

Trong giao tiếp xã hội, một lời xin lỗi có chứa từ 'but' thường bị coi là không thật lòng. Ví dụ, câu 'I'm sorry, but you were being too sensitive' (Tôi xin lỗi, nhưng bạn đã quá nhạy cảm) thực chất đang đổ lỗi ngược lại cho người nghe. Điều này cho thấy 'but' có sức mạnh phủ nhận hoàn toàn vế đứng trước nó.