BUT
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to introduce an added statement, usually something different from what you have said before.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề bổ sung, thường là điều gì đó khác với những gì bạn đã nói trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I want to go, but I'm too tired."
"Tôi muốn đi, nhưng tôi quá mệt."
-
"He's a good worker, but he's often late."
"Anh ấy là một người làm việc tốt, nhưng anh ấy thường xuyên đến muộn."
-
"Everyone but me went to the party."
"Tất cả mọi người trừ tôi đều đi dự tiệc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Liên từ 'but' được sử dụng để diễn tả sự tương phản, đối lập hoặc ngoại lệ giữa hai mệnh đề hoặc ý tưởng. Nó có thể diễn tả sự nhượng bộ (ngay cả khi... thì...) hoặc giới hạn (ngoại trừ). Cần phân biệt 'but' với 'and', 'or'. 'And' thêm thông tin, 'or' đưa ra lựa chọn, còn 'but' lại tạo ra sự đối lập. 'But' thường đứng sau dấu phẩy, nhưng có thể đứng đầu câu trong văn phong không trang trọng để nhấn mạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
anything but happy (hoàn toàn không vui vẻ chút nào)
-
all but impossible (gần như là không thể)
-
nothing but trouble (chẳng có gì ngoài rắc rối)
-
last but not least (cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng)
-
can't help but agree (không thể không đồng ý)
-
have no choice but to wait (không có lựa chọn nào khác ngoài việc chờ đợi)
-
did nothing but complain (chẳng làm gì ngoài việc phàn nàn)
-
but for your help (nếu không có sự giúp đỡ của bạn)
-
one but last (áp chót, kế cuối)
Idioms
-
no ifs, ands, or buts
Không lý do lý trấu, không bàn cãi gì nữa; phải làm ngay lập tức.
"I want you to finish your homework now, no ifs, ands, or buts!"
(Mẹ muốn con làm xong bài tập về nhà ngay bây giờ, không lý do lý trấu gì hết!)
-
close, but no cigar
Gần đúng rồi nhưng chưa trúng; suýt nữa thì thành công nhưng lại thất bại.
"Your guess was 9. The correct number is 10. Close, but no cigar."
(Bạn đoán là 9. Con số đúng là 10. Gần đúng rồi nhưng tiếc quá.)
-
but for the grace of God
Ơn trời, nếu không thì đã... (dùng để thể hiện sự may mắn khi tránh được một điều tồi tệ đã xảy ra với người khác).
"I saw the car crash and thought, 'There but for the grace of God go I.'"
(Tôi đã thấy vụ tai nạn xe và nghĩ, 'Ơn trời, người đó đã có thể là mình rồi.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
BUT
Liên từĐược sử dụng để giới thiệu một mệnh đề bổ sung, thường là điều gì đó khác với những gì bạn đã nói trước đó.
"I want to go, but I'm too tired."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is intelligent, but she is also lazy. |
Cô ấy thông minh, nhưng cô ấy cũng lười biếng. |
| Phủ định | He wanted to go to the party, but he didn't have time. |
Anh ấy muốn đi dự tiệc, nhưng anh ấy không có thời gian. |
| Nghi vấn | Did you like the movie, but not the ending? |
Bạn có thích bộ phim, nhưng không thích cái kết phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He wanted to go to the park, but it started raining. |
Anh ấy muốn đi công viên, nhưng trời bắt đầu mưa. |
| Phủ định | Did she want to come, but she didn't have time? |
Cô ấy có muốn đến không, nhưng cô ấy không có thời gian? |
| Nghi vấn | Is it a good idea, but are there too many risks? |
Đó có phải là một ý kiến hay không, nhưng có quá nhiều rủi ro không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "BUT".
