(Top Banner Ad)
yowling
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Động vật học, Âm thanh

yowling

UK: /ˈjaʊlɪŋ/ • US: /ˈjaʊlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

rên rỉ kêu la khóc ré lên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of yowl: A loud, wailing cry, typically of pain or distress.

Vietnamese Meaning

Dạng tiếp diễn của động từ 'yowl': Tiếng kêu rên rỉ lớn, thường là do đau đớn hoặc khổ sở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat was yowling outside the door, wanting to be let in."

    "Con mèo đang rên rỉ bên ngoài cửa, muốn được cho vào."

  • "I could hear the coyotes yowling in the distance."

    "Tôi có thể nghe thấy tiếng chó sói đang rên rỉ từ xa."

  • "The baby was yowling because she was hungry."

    "Đứa bé đang khóc ré lên vì đói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb yowl kêu the thé, rên rỉ (như mèo)
Noun yowl tiếng kêu the thé, tiếng rên rỉ (như mèo)
Adjective yowly có âm thanh the thé, rên rỉ (như mèo)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
yollen, yowl
Old English
ġeōlan

Nguồn gốc của 'yowling'

Từ 'yowling' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ġeōlan', có nghĩa là 'kêu la, than khóc'. Nó thường được dùng để miêu tả tiếng kêu the thé, kéo dài, giống như tiếng mèo kêu. Hãy tưởng tượng một con mèo đang cô đơn và kêu gọi sự chú ý – đó chính là 'yowling'!

Usage Note

Từ 'yowling' thường được dùng để miêu tả tiếng kêu của động vật, đặc biệt là mèo hoặc chó, khi chúng bị đau, sợ hãi hoặc không hài lòng. Nó nhấn mạnh âm thanh dài, kéo và có âm điệu cao, gợi cảm giác khó chịu hoặc đau đớn. Khác với 'howling' (hú), 'yowling' thường có âm lượng nhỏ hơn và thể hiện sự đau đớn hoặc khó chịu hơn là sự cô đơn hay gọi bầy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yowling
  • shrill shrill yowling
    (tiếng kêu the thé chói tai)
  • plaintive plaintive yowling
    (tiếng kêu rên rỉ, ai oán)
Verb + yowling
  • hear hear the yowling
    (nghe thấy tiếng kêu the thé)
  • ignore ignore the yowling
    (lờ đi tiếng kêu the thé)

Idioms

  • Stop your yowling!

    Đừng có than vãn nữa!

    "Stop your yowling! It's not going to change anything."

    (Đừng có than vãn nữa! Việc đó sẽ không thay đổi được gì đâu.)

  • To yowl about something

    Kêu ca, phàn nàn về điều gì đó

    "He was yowling about the traffic."

    (Anh ta đang kêu ca về giao thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yowling

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Dạng tiếp diễn của động từ 'yowl': Tiếng kêu rên rỉ lớn, thường là do đau đớn hoặc khổ sở.

"The cat was yowling outside the door, wanting to be let in."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yowling".

Tiếng mèo kêu và sự cô đơn

Ở phương Tây, tiếng mèo kêu (yowling) thường được liên tưởng đến sự cô đơn, bị bỏ rơi hoặc nhu cầu được giúp đỡ. Nó có thể gợi lên cảm giác buồn bã hoặc lo lắng, đặc biệt là khi nghe vào ban đêm.