yowling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dạng tiếp diễn của động từ 'yowl': Tiếng kêu rên rỉ lớn, thường là do đau đớn hoặc khổ sở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat was yowling outside the door, wanting to be let in."
"Con mèo đang rên rỉ bên ngoài cửa, muốn được cho vào."
-
"I could hear the coyotes yowling in the distance."
"Tôi có thể nghe thấy tiếng chó sói đang rên rỉ từ xa."
-
"The baby was yowling because she was hungry."
"Đứa bé đang khóc ré lên vì đói."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'yowling' thường được dùng để miêu tả tiếng kêu của động vật, đặc biệt là mèo hoặc chó, khi chúng bị đau, sợ hãi hoặc không hài lòng. Nó nhấn mạnh âm thanh dài, kéo và có âm điệu cao, gợi cảm giác khó chịu hoặc đau đớn. Khác với 'howling' (hú), 'yowling' thường có âm lượng nhỏ hơn và thể hiện sự đau đớn hoặc khó chịu hơn là sự cô đơn hay gọi bầy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shrill shrill yowling (tiếng kêu the thé chói tai)
-
plaintive plaintive yowling (tiếng kêu rên rỉ, ai oán)
-
hear hear the yowling (nghe thấy tiếng kêu the thé)
-
ignore ignore the yowling (lờ đi tiếng kêu the thé)
Idioms
-
Stop your yowling!
Đừng có than vãn nữa!
"Stop your yowling! It's not going to change anything."
(Đừng có than vãn nữa! Việc đó sẽ không thay đổi được gì đâu.)
-
To yowl about something
Kêu ca, phàn nàn về điều gì đó
"He was yowling about the traffic."
(Anh ta đang kêu ca về giao thông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yowling
Verb (gerund or present participle)Dạng tiếp diễn của động từ 'yowl': Tiếng kêu rên rỉ lớn, thường là do đau đớn hoặc khổ sở.
"The cat was yowling outside the door, wanting to be let in."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yowling".
