(Top Banner Ad)
wailing
B2
noun B2 Cảm xúc, Âm thanh

wailing

UK: /ˈweɪlɪŋ/ • US: /ˈweɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng kêu than tiếng khóc than rên rỉ than khóc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prolonged high-pitched cry of pain, sorrow, or anger.

Vietnamese Meaning

Tiếng kêu than kéo dài, the thé thể hiện sự đau đớn, buồn bã hoặc giận dữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wailing of the siren filled the night air."

    "Tiếng kêu than của còi báo động vang vọng trong không khí đêm."

  • "We could hear the wailing of the bereaved family."

    "Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng kêu than của gia đình tang quyến."

  • "The wailing guitar solo added to the song's melancholy atmosphere."

    "Tiếng solo guitar da diết góp phần tạo nên bầu không khí u sầu của bài hát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wail than khóc, kêu gào (vì đau buồn)
Noun wail tiếng than khóc, tiếng kêu gào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wālan
Proto-Germanic
*wailōną
Proto-Indo-European
*wai-

Nguồn Gốc Của 'Wailing'

Từ 'wailing' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wālan', có nghĩa là 'than khóc'. Nó liên quan đến tiếng Proto-Germanic '*wailōną' và cuối cùng là tiếng Proto-Indo-European '*wai-', tất cả đều mang ý nghĩa đau buồn và kêu than. Sự phát triển này cho thấy tiếng kêu than đã là một phần lâu đời trong cách con người thể hiện nỗi đau.

Usage Note

'Wailing' thường chỉ âm thanh kéo dài, lớn, và thể hiện cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ. So với 'crying', 'wailing' thể hiện mức độ đau khổ lớn hơn và thường đi kèm với các biểu hiện thể chất khác như khóc lớn, giãy giụa. Khác với 'whining' (rên rỉ), 'wailing' thể hiện nỗi đau thật sự, không mang tính chất mè nheo, đòi hỏi.

Prepositions

of in

'wailing of (something)': tiếng kêu than về điều gì đó. Ví dụ: 'the wailing of sirens'. 'wailing in (something)': tiếng kêu than trong hoàn cảnh nào đó. Ví dụ: 'wailing in despair'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wailing
  • piercing wailing
    (tiếng than khóc xé lòng)
  • mournful wailing
    (tiếng than khóc ai oán)
  • heartrending wailing
    (tiếng than khóc đau khổ)
Verb + wailing
  • hear wailing
    (nghe thấy tiếng than khóc)
  • respond to wailing
    (phản hồi lại tiếng than khóc)
  • be accompanied by wailing
    (đi kèm với tiếng than khóc)

Idioms

  • a wailing wall

    tường than khóc (nơi mọi người bày tỏ nỗi buồn và khó khăn)

    "The office became a wailing wall after the layoffs were announced."

    (Văn phòng trở thành một bức tường than khóc sau khi thông báo sa thải được đưa ra.)

  • go into wailing

    bắt đầu than khóc

    "She went into wailing after receiving the bad news."

    (Cô ấy bắt đầu than khóc sau khi nhận được tin xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wailing

noun
Lật mặt

Tiếng kêu than kéo dài, the thé thể hiện sự đau đớn, buồn bã hoặc giận dữ.

"The wailing of the siren filled the night air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must wail when she is in pain.
Cô ấy chắc hẳn phải than khóc khi bị đau.
Phủ định
They cannot stop wailing after losing the game.
Họ không thể ngừng than khóc sau khi thua trận.
Nghi vấn
Should the siren be wailing if there's no emergency?
Còi báo động có nên hú lên nếu không có trường hợp khẩn cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wailing".

Than Khóc Trong Văn Hóa

Ở nhiều nền văn hóa, việc than khóc là một phần quan trọng của quá trình tang lễ và tưởng nhớ người đã khuất. Các nghi lễ than khóc có thể khác nhau tùy thuộc vào truyền thống và tín ngưỡng của mỗi cộng đồng.