(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ zafu
B2

zafu

noun

Nghĩa tiếng Việt

đệm thiền đệm ngồi thiền
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Zafu'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chiếc đệm tròn, thường được nhồi bằng bông gạo, được sử dụng để ngồi trong khi thiền Zen.

Definition (English Meaning)

A round cushion, usually filled with kapok, used for sitting during Zen meditation.

Ví dụ Thực tế với 'Zafu'

  • "She sat on the zafu and began her meditation."

    "Cô ấy ngồi trên chiếc zafu và bắt đầu thiền định."

  • "He carefully placed the zafu in the center of the room."

    "Anh ấy cẩn thận đặt chiếc zafu ở giữa phòng."

  • "The zafu helps maintain a comfortable posture during long periods of meditation."

    "Zafu giúp duy trì tư thế thoải mái trong thời gian dài thiền định."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Zafu'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: zafu
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

zabuton(một tấm nệm vuông hoặc hình chữ nhật dùng để quỳ hoặc ngồi trên, thường được sử dụng cùng với zafu)
meditation cushion(đệm thiền)
Zen(Thiền)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thiền định Phật giáo

Ghi chú Cách dùng 'Zafu'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Zafu là một thuật ngữ chuyên biệt trong bối cảnh thiền định, đặc biệt là thiền Zen. Nó khác với các loại đệm thông thường khác (ví dụ: 'cushion', 'pillow') ở mục đích sử dụng cụ thể và thiết kế của nó. 'Zafu' thường liên quan đến tư thế ngồi thẳng lưng và thoải mái trong thiền định.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

Khi nói đến việc ngồi trên zafu, giới từ 'on' được sử dụng: 'Sit on the zafu'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Zafu'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)