(Top Banner Ad)
zafu
B2
noun B2 Thiền định, Phật giáo

zafu

UK: /ˈzæfuː/ • US: /ˈzɑːfuː/

Nghĩa tiếng Việt

đệm thiền đệm ngồi thiền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A round cushion, usually filled with kapok, used for sitting during Zen meditation.

Vietnamese Meaning

Một chiếc đệm tròn, thường được nhồi bằng bông gạo, được sử dụng để ngồi trong khi thiền Zen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sat on the zafu and began her meditation."

    "Cô ấy ngồi trên chiếc zafu và bắt đầu thiền định."

  • "He carefully placed the zafu in the center of the room."

    "Anh ấy cẩn thận đặt chiếc zafu ở giữa phòng."

  • "The zafu helps maintain a comfortable posture during long periods of meditation."

    "Zafu giúp duy trì tư thế thoải mái trong thời gian dài thiền định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zafu Gối thiền, đệm ngồi dùng trong thiền định (thường có hình tròn, dày và chắc chắn, giúp duy trì tư thế ngồi đúng).

Related Words

zabuton (một tấm nệm vuông hoặc hình chữ nhật dùng để quỳ hoặc ngồi trên, thường được sử dụng cùng với zafu)meditation cushion (đệm thiền)Zen (Thiền)

Subject Area

Thiền định, Phật giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
座蒲

Nguồn gốc tên gọi 'zafu'

Zafu là một từ mượn trực tiếp từ tiếng Nhật (座蒲). Trong tiếng Nhật, 'za' (座) có nghĩa là 'ngồi' hoặc 'chỗ ngồi', và 'fu' (蒲) ban đầu chỉ loại 'cỏ bồ đoàn' hoặc 'cỏ lác' – những vật liệu thường được dùng để bện thành đệm. Vì vậy, zafu ban đầu có nghĩa là 'đệm ngồi bằng cỏ bồ đoàn', dùng cho thiền định. Ngày nay, nó được hiểu rộng rãi là một chiếc gối chuyên dụng cho thiền.

Usage Note

Zafu là một thuật ngữ chuyên biệt trong bối cảnh thiền định, đặc biệt là thiền Zen. Nó khác với các loại đệm thông thường khác (ví dụ: 'cushion', 'pillow') ở mục đích sử dụng cụ thể và thiết kế của nó. 'Zafu' thường liên quan đến tư thế ngồi thẳng lưng và thoải mái trong thiền định.

Prepositions

on

Khi nói đến việc ngồi trên zafu, giới từ 'on' được sử dụng: 'Sit on the zafu'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zafu
  • round round zafu
    (gối zafu hình tròn)
  • meditation meditation zafu
    (gối zafu thiền định)
  • firm firm zafu
    (gối zafu chắc chắn)
  • comfortable comfortable zafu
    (gối zafu thoải mái)
Verb + zafu
  • sit on sit on a zafu
    (ngồi trên gối zafu)
  • use a use a zafu
    (sử dụng gối zafu)
  • place a place a zafu
    (đặt một chiếc gối zafu)
Noun + zafu
  • zafu zafu cushion
    (đệm zafu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zafu

noun
Lật mặt

Một chiếc đệm tròn, thường được nhồi bằng bông gạo, được sử dụng để ngồi trong khi thiền Zen.

"She sat on the zafu and began her meditation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zafu, which is filled with buckwheat hulls, provides comfortable support during meditation.
Chiếc zafu, được nhồi vỏ kiều mạch, mang lại sự hỗ trợ thoải mái trong suốt quá trình thiền định.
Phủ định
The meditation center does not provide a zafu that is specifically designed for back support.
Trung tâm thiền không cung cấp zafu được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ lưng.
Nghi vấn
Is the zafu that you are using the correct height for your meditation posture?
Chiếc zafu mà bạn đang dùng có chiều cao phù hợp với tư thế thiền của bạn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had brought my zafu to the meditation retreat; my back is killing me.
Tôi ước tôi đã mang zafu của mình đến khóa tu thiền; lưng tôi đau quá.
Phủ định
If only I hadn't forgotten my zafu, I wouldn't be so uncomfortable right now.
Giá mà tôi không quên zafu của mình, tôi đã không khó chịu như bây giờ.
Nghi vấn
I wish I could find where I had left my zafu. Do you remember?
Tôi ước tôi có thể tìm thấy nơi tôi đã để quên zafu của mình. Bạn có nhớ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zafu".

Vai trò trong Thiền Zen

Zafu là một vật dụng không thể thiếu trong thực hành thiền Zen (Thiền tông Nhật Bản). Nó được thiết kế đặc biệt để nâng phần hông của người thiền lên cao hơn đầu gối, giúp xương chậu nghiêng về phía trước một cách tự nhiên. Điều này tạo điều kiện cho cột sống thẳng hàng mà không gây căng thẳng, hỗ trợ duy trì tư thế ngồi vững chãi và thoải mái trong suốt buổi thiền dài.

Tầm quan trọng của tư thế ngồi

Tư thế ngồi đúng đắn là nền tảng của thiền định hiệu quả, và zafu đóng vai trò thiết yếu trong việc hỗ trợ tư thế này. Khi ngồi đúng cách trên zafu, người thiền có thể giảm áp lực lên đầu gối và mắt cá chân, cải thiện lưu thông máu và thúc đẩy hơi thở sâu, đều đặn. Điều này giúp tâm trí tĩnh lặng và tập trung tốt hơn vào thực hành chánh niệm.