(Top Banner Ad)
meditation cushion
A2
noun A2 Yoga, Thiền định, Đồ dùng cá nhân

meditation cushion

UK: /ˌmedɪˈteɪʃən ˈkʊʃən/ • US: /ˌmedɪˈteɪʃən ˈkʊʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đệm thiền tọa cụ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một loại đệm được thiết kế đặc biệt để mang lại sự thoải mái và hỗ trợ trong quá trình thiền định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sat on her meditation cushion and closed her eyes."

    "Cô ấy ngồi trên chiếc đệm thiền và nhắm mắt lại."

  • "A good meditation cushion can help improve your posture."

    "Một chiếc đệm thiền tốt có thể giúp cải thiện tư thế của bạn."

  • "He bought a new meditation cushion to support his practice."

    "Anh ấy đã mua một chiếc đệm thiền mới để hỗ trợ việc luyện tập của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meditation sự thiền định, thiền
Verb meditate thiền định, suy ngẫm
Adjective meditative có tính thiền định, trầm tư
Noun meditator người thiền định
Noun cushion cái đệm, gối
Verb cushion làm dịu đi, giảm xóc, đặt lên đệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Yoga, Thiền định, Đồ dùng cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
meditatio
Old French
meditacion
Middle English
meditacion
Modern English
meditation
Latin
coxinus
Old French
coussin
Middle English
quisshin
Modern English
cushion
Modern English Compound
meditation cushion

Nguồn gốc 'meditation cushion'

Từ 'meditation' (thiền định) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'meditatio', mang ý nghĩa 'suy ngẫm sâu sắc'. Từ 'cushion' (đệm) lại xuất phát từ tiếng Latin 'coxinus', chỉ một chiếc đệm nhỏ dùng cho hông hoặc lưng. 'Meditation cushion' là một cụm từ ghép hiện đại, mô tả trực tiếp công dụng của chiếc đệm chuyên dụng để ngồi thiền, giúp người thực hành duy trì tư thế thoải mái và ổn định trong thời gian dài.

Usage Note

Đệm thiền thường có hình tròn, vuông hoặc bán nguyệt, được làm từ nhiều chất liệu khác nhau như bông, len, hoặc vật liệu tổng hợp. Mục đích chính của đệm thiền là giúp người tập ngồi thẳng lưng, giảm áp lực lên đầu gối và mắt cá chân, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc tập trung và thiền định sâu hơn. So với đệm thông thường, đệm thiền thường chắc chắn hơn và có độ cao phù hợp để tạo tư thế ngồi thoải mái và ổn định.

Prepositions

on with

- 'on a meditation cushion': Dùng để chỉ vị trí, tức là ngồi trên đệm thiền. Ví dụ: She sat *on a meditation cushion* and began to meditate.
- 'with a meditation cushion': Dùng để chỉ việc sử dụng đệm thiền như một công cụ hỗ trợ. Ví dụ: He finds it easier to meditate *with a meditation cushion*.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + meditation cushion
  • sit on sit on a meditation cushion
    (ngồi trên đệm thiền)
  • use use a meditation cushion
    (sử dụng đệm thiền)
  • place place the meditation cushion
    (đặt đệm thiền)
  • choose choose a meditation cushion
    (chọn một chiếc đệm thiền)
  • adjust adjust the meditation cushion
    (điều chỉnh đệm thiền)
Adjective + meditation cushion
  • comfortable a comfortable meditation cushion
    (một chiếc đệm thiền thoải mái)
  • firm a firm meditation cushion
    (một chiếc đệm thiền chắc chắn)
  • round a round meditation cushion (zafu)
    (một chiếc đệm thiền tròn (zafu))
  • traditional a traditional meditation cushion
    (một chiếc đệm thiền truyền thống)
Noun + meditation cushion (compound)
  • cushion cover meditation cushion cover
    (vỏ đệm thiền)
  • cushion set meditation cushion set
    (bộ đệm thiền)

Idioms

  • settle onto one's meditation cushion

    Chuẩn bị ngồi xuống đệm để bắt đầu buổi thiền; vào tư thế thiền định.

    "Every morning, she settles onto her meditation cushion for twenty minutes of quiet reflection."

    (Mỗi sáng, cô ấy ngồi xuống đệm thiền để tĩnh tâm suy ngẫm trong hai mươi phút.)

  • find your meditation cushion

    Tìm thấy không gian hoặc trạng thái tinh thần yên bình, tĩnh lặng của riêng mình, dù ở đâu.

    "After a stressful day, I just need to find my meditation cushion and clear my mind."

    (Sau một ngày căng thẳng, tôi chỉ cần tìm thấy 'chiếc đệm thiền' của mình và làm trong sạch tâm trí.)

  • off the meditation cushion

    Trở lại với cuộc sống và hoạt động thường nhật sau khi đã thiền định.

    "It's a challenge to maintain that calm feeling once you're off the meditation cushion and back in the hustle and bustle."

    (Thật khó để duy trì cảm giác bình tĩnh đó một khi bạn đã 'rời khỏi đệm thiền' và trở lại với sự hối hả của cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meditation cushion

noun
Lật mặt

Một loại đệm được thiết kế đặc biệt để mang lại sự thoải mái và hỗ trợ trong quá trình thiền định.

"She sat on her meditation cushion and closed her eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will buy a new meditation cushion next week.
Tôi sẽ mua một chiếc đệm thiền mới vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to use that old meditation cushion anymore.
Cô ấy sẽ không sử dụng chiếc đệm thiền cũ đó nữa.
Nghi vấn
Will they bring their meditation cushions to the retreat?
Họ sẽ mang đệm thiền của họ đến khóa tu chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meditation cushion".

Nguồn gốc và Các loại đệm thiền

Đệm thiền (meditation cushion) thường được biết đến với tên 'zafu' (đệm tròn) và 'zabuton' (tấm lót hình chữ nhật) trong thiền Zen Nhật Bản. 'Zafu' giúp nâng hông và tạo tư thế thoải mái cho xương sống, trong khi 'zabuton' đệm cho đầu gối và mắt cá chân. Chúng là những công cụ thiết yếu trong nhiều truyền thống thiền định như Zen và Vipassana, cũng như trong các thực hành chánh niệm hiện đại.

Biểu tượng của sự thực hành và bình an nội tâm

Ngoài công dụng vật lý, chiếc đệm thiền còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Nó đại diện cho một không gian dành riêng cho sự thực hành tâm linh, sự tập trung và hành trình tìm kiếm sự bình an nội tâm. Đối với nhiều người, việc nhìn thấy hoặc ngồi lên đệm thiền đã là một tín hiệu để tâm trí chuẩn bị cho trạng thái tĩnh lặng và chánh niệm.