(Top Banner Ad)
zener diode
C1
noun C1 Điện tử học

zener diode

UK: /ˈziːnər ˈdaɪəʊd/ • US: /ˈziːnər ˈdaɪoʊd/

Nghĩa tiếng Việt

điốt Zener diode ổn áp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A semiconductor diode that allows current to flow in the reverse direction when the voltage reaches a certain level (the Zener voltage).

Vietnamese Meaning

Một diode bán dẫn cho phép dòng điện chạy theo hướng ngược lại khi điện áp đạt đến một mức nhất định (điện áp Zener).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The zener diode maintains a constant voltage output."

    "Diode Zener duy trì điện áp đầu ra không đổi."

  • "The circuit uses a zener diode to regulate the voltage."

    "Mạch điện sử dụng một diode Zener để điều chỉnh điện áp."

  • "Zener diodes are commonly used in power supplies."

    "Diode Zener thường được sử dụng trong bộ nguồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diode Một linh kiện bán dẫn hai cực cho phép dòng điện chạy một chiều nhưng ngăn chặn theo chiều ngược lại.
Noun Zener effect Hiệu ứng Zener: hiện tượng đánh thủng điện môi trong chất bán dẫn khi điện áp ngược đạt đến một giá trị nhất định, là cơ chế hoạt động chính của điốt Zener.
Adjective Zener-stabilized Được ổn định bằng điốt Zener (ví dụ: nguồn điện áp Zener-stabilized là nguồn điện áp được ổn định bởi điốt Zener).

Related Words

Subject Area

Điện tử học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
di-
Greek
hodos
English
diode
English
Zener diode

Nguồn gốc tên gọi 'Zener diode'

Điốt Zener được đặt theo tên của nhà vật lý người Mỹ Clarence Zener (1905-1993). Ông là người đầu tiên mô tả hiện tượng đánh thủng điện môi trong chất bán dẫn, sau này được gọi là 'hiệu ứng Zener' vào năm 1934. Dựa trên nghiên cứu của ông, điốt Zener đã được phát triển để khai thác hiệu ứng này nhằm ổn định điện áp trong mạch điện tử.

Usage Note

Diode Zener được thiết kế đặc biệt để hoạt động trong vùng đánh thủng ngược (reverse breakdown region) của đặc tuyến V-I. Điều này khác với diode chỉnh lưu thông thường, diode chỉnh lưu thường bị hỏng nếu hoạt động trong vùng này. Diode Zener được sử dụng để tạo ra điện áp tham chiếu ổn định trong mạch điện.

Prepositions

with in

with: 'A circuit with a zener diode'. in: 'Voltage regulation in a zener diode circuit'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zener diode
  • stable stable zener diode
    (điốt Zener ổn định)
  • reverse-biased reverse-biased zener diode
    (điốt Zener phân cực ngược)
  • faulty faulty zener diode
    (điốt Zener bị lỗi)
  • low-power low-power zener diode
    (điốt Zener công suất thấp)
Verb + zener diode
  • use use a zener diode
    (sử dụng điốt Zener)
  • connect connect a zener diode
    (đấu nối một điốt Zener)
  • regulate regulate voltage with a zener diode
    (điều chỉnh điện áp bằng điốt Zener)
  • replace replace a zener diode
    (thay thế một điốt Zener)
Zener diode + Noun
  • Zener diode Zener diode circuit
    (mạch điốt Zener)
  • Zener diode Zener diode voltage
    (điện áp của điốt Zener)
  • Zener diode Zener diode regulator
    (bộ ổn áp dùng điốt Zener)

Idioms

  • Zener diode as a voltage reference

    Điốt Zener được dùng làm nguồn điện áp tham chiếu (trong mạch điện tử).

    "In precision circuits, a Zener diode is often used as a voltage reference to ensure stable operation."

    (Trong các mạch chính xác, điốt Zener thường được sử dụng làm nguồn điện áp tham chiếu để đảm bảo hoạt động ổn định.)

  • Zener diode for overvoltage protection

    Điốt Zener được dùng để bảo vệ mạch khỏi quá áp.

    "We installed a Zener diode for overvoltage protection in the power supply to prevent damage."

    (Chúng tôi đã lắp một điốt Zener để bảo vệ quá áp trong bộ nguồn nhằm ngăn ngừa hư hỏng.)

  • Zener diode voltage regulation

    Sự điều chỉnh điện áp bằng điốt Zener (một kỹ thuật phổ biến trong điện tử).

    "Zener diode voltage regulation is a simple and effective method for small loads."

    (Điều chỉnh điện áp bằng điốt Zener là một phương pháp đơn giản và hiệu quả cho các tải nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zener diode

noun
Lật mặt

Một diode bán dẫn cho phép dòng điện chạy theo hướng ngược lại khi điện áp đạt đến một mức nhất định (điện áp Zener).

"The zener diode maintains a constant voltage output."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In this circuit, a zener diode, designed for voltage regulation, maintains a stable output.
Trong mạch này, một diode zener, được thiết kế để điều chỉnh điện áp, duy trì một đầu ra ổn định.
Phủ định
The circuit, lacking a zener diode, is susceptible to voltage fluctuations.
Mạch điện, thiếu diode zener, dễ bị biến động điện áp.
Nghi vấn
Considering its purpose, does a zener diode, a semiconductor device, always require a series resistor?
Xét đến mục đích của nó, diode zener, một thiết bị bán dẫn, có luôn cần điện trở nối tiếp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zener diode".

Người khai sinh 'Hiệu ứng Zener'

Điốt Zener được đặt tên để vinh danh nhà vật lý lý thuyết người Mỹ Clarence Melvin Zener (1905-1993). Ông nổi tiếng với nghiên cứu về sự đánh thủng điện môi trong chất bán dẫn (hiệu ứng Zener), một nguyên lý cơ bản mà điốt Zener khai thác để duy trì điện áp ổn định. Zener cũng là người đặt tên cho thuật ngữ 'anelasticity' trong vật lý vật liệu.

Vai trò thầm lặng trong công nghệ hiện đại

Mặc dù ít được biết đến bên ngoài giới kỹ thuật, điốt Zener đóng vai trò quan trọng và thầm lặng trong việc ổn định điện áp cho vô số thiết bị điện tử mà chúng ta sử dụng hàng ngày. Từ các bộ sạc điện thoại, máy tính, đến các thiết bị gia dụng và công nghiệp phức tạp, điốt Zener giúp đảm bảo các mạch điện tử nhận được điện áp ổn định, từ đó hoạt động an toàn và hiệu quả.