zener diode
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A semiconductor diode that allows current to flow in the reverse direction when the voltage reaches a certain level (the Zener voltage).
Vietnamese Meaning
Một diode bán dẫn cho phép dòng điện chạy theo hướng ngược lại khi điện áp đạt đến một mức nhất định (điện áp Zener).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The zener diode maintains a constant voltage output."
"Diode Zener duy trì điện áp đầu ra không đổi."
-
"The circuit uses a zener diode to regulate the voltage."
"Mạch điện sử dụng một diode Zener để điều chỉnh điện áp."
-
"Zener diodes are commonly used in power supplies."
"Diode Zener thường được sử dụng trong bộ nguồn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | diode | Một linh kiện bán dẫn hai cực cho phép dòng điện chạy một chiều nhưng ngăn chặn theo chiều ngược lại. |
| Noun | Zener effect | Hiệu ứng Zener: hiện tượng đánh thủng điện môi trong chất bán dẫn khi điện áp ngược đạt đến một giá trị nhất định, là cơ chế hoạt động chính của điốt Zener. |
| Adjective | Zener-stabilized | Được ổn định bằng điốt Zener (ví dụ: nguồn điện áp Zener-stabilized là nguồn điện áp được ổn định bởi điốt Zener). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diode Zener được thiết kế đặc biệt để hoạt động trong vùng đánh thủng ngược (reverse breakdown region) của đặc tuyến V-I. Điều này khác với diode chỉnh lưu thông thường, diode chỉnh lưu thường bị hỏng nếu hoạt động trong vùng này. Diode Zener được sử dụng để tạo ra điện áp tham chiếu ổn định trong mạch điện.
Prepositions
with: 'A circuit with a zener diode'. in: 'Voltage regulation in a zener diode circuit'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stable stable zener diode (điốt Zener ổn định)
-
reverse-biased reverse-biased zener diode (điốt Zener phân cực ngược)
-
faulty faulty zener diode (điốt Zener bị lỗi)
-
low-power low-power zener diode (điốt Zener công suất thấp)
-
use use a zener diode (sử dụng điốt Zener)
-
connect connect a zener diode (đấu nối một điốt Zener)
-
regulate regulate voltage with a zener diode (điều chỉnh điện áp bằng điốt Zener)
-
replace replace a zener diode (thay thế một điốt Zener)
-
Zener diode Zener diode circuit (mạch điốt Zener)
-
Zener diode Zener diode voltage (điện áp của điốt Zener)
-
Zener diode Zener diode regulator (bộ ổn áp dùng điốt Zener)
Idioms
-
Zener diode as a voltage reference
Điốt Zener được dùng làm nguồn điện áp tham chiếu (trong mạch điện tử).
"In precision circuits, a Zener diode is often used as a voltage reference to ensure stable operation."
(Trong các mạch chính xác, điốt Zener thường được sử dụng làm nguồn điện áp tham chiếu để đảm bảo hoạt động ổn định.)
-
Zener diode for overvoltage protection
Điốt Zener được dùng để bảo vệ mạch khỏi quá áp.
"We installed a Zener diode for overvoltage protection in the power supply to prevent damage."
(Chúng tôi đã lắp một điốt Zener để bảo vệ quá áp trong bộ nguồn nhằm ngăn ngừa hư hỏng.)
-
Zener diode voltage regulation
Sự điều chỉnh điện áp bằng điốt Zener (một kỹ thuật phổ biến trong điện tử).
"Zener diode voltage regulation is a simple and effective method for small loads."
(Điều chỉnh điện áp bằng điốt Zener là một phương pháp đơn giản và hiệu quả cho các tải nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
zener diode
nounMột diode bán dẫn cho phép dòng điện chạy theo hướng ngược lại khi điện áp đạt đến một mức nhất định (điện áp Zener).
"The zener diode maintains a constant voltage output."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In this circuit, a zener diode, designed for voltage regulation, maintains a stable output. |
Trong mạch này, một diode zener, được thiết kế để điều chỉnh điện áp, duy trì một đầu ra ổn định. |
| Phủ định | The circuit, lacking a zener diode, is susceptible to voltage fluctuations. |
Mạch điện, thiếu diode zener, dễ bị biến động điện áp. |
| Nghi vấn | Considering its purpose, does a zener diode, a semiconductor device, always require a series resistor? |
Xét đến mục đích của nó, diode zener, một thiết bị bán dẫn, có luôn cần điện trở nối tiếp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zener diode".
