(Top Banner Ad)
voltage regulator
B2
Noun B2 Kỹ thuật điện

voltage regulator

UK: /ˈvɒltɪdʒ ˈreɡjʊˌleɪtər/ • US: /ˈvoʊltɪdʒ ˈrɛɡjəˌleɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ điều chỉnh điện áp bộ ổn áp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrical device that maintains a constant voltage level.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện duy trì mức điện áp ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The voltage regulator ensures a stable power supply for the computer."

    "Bộ điều chỉnh điện áp đảm bảo một nguồn điện ổn định cho máy tính."

  • "A good voltage regulator is essential for sensitive electronic equipment."

    "Một bộ điều chỉnh điện áp tốt là rất cần thiết cho các thiết bị điện tử nhạy cảm."

  • "The device has a built-in voltage regulator."

    "Thiết bị có một bộ điều chỉnh điện áp tích hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun voltage điện áp
Verb regulate điều chỉnh
Noun regulation sự điều chỉnh
Adjective regulated được điều chỉnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
volt
English
voltage
English
regulator
English
voltage regulator

Nguồn gốc của 'Voltage Regulator'

Thuật ngữ 'voltage regulator' ra đời từ sự phát triển của công nghệ điện tử. 'Voltage' bắt nguồn từ tên của nhà vật lý Alessandro Volta, người phát minh ra pin điện. 'Regulator' chỉ một thiết bị điều chỉnh. Vì vậy, 'voltage regulator' là thiết bị điều chỉnh điện áp, được phát triển để đảm bảo điện áp ổn định trong các thiết bị điện tử.

Usage Note

Bộ điều chỉnh điện áp được sử dụng để bảo vệ các thiết bị điện tử khỏi sự dao động điện áp, giúp chúng hoạt động ổn định và tránh hư hỏng. Nó đảm bảo rằng điện áp cung cấp cho thiết bị luôn nằm trong phạm vi an toàn.

Prepositions

for in

"Voltage regulator for protecting electronic devices": chỉ mục đích sử dụng. "Voltage regulator in power supplies": chỉ vị trí, ứng dụng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voltage regulator
  • stable stable voltage regulator
    (bộ điều chỉnh điện áp ổn định)
  • linear linear voltage regulator
    (bộ điều chỉnh điện áp tuyến tính)
  • switching switching voltage regulator
    (bộ điều chỉnh điện áp chuyển mạch)
Verb + voltage regulator
  • use use a voltage regulator
    (sử dụng bộ điều chỉnh điện áp)
  • design design a voltage regulator
    (thiết kế một bộ điều chỉnh điện áp)
  • install install a voltage regulator
    (lắp đặt một bộ điều chỉnh điện áp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voltage regulator

Noun
Lật mặt

Một thiết bị điện duy trì mức điện áp ổn định.

"The voltage regulator ensures a stable power supply for the computer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voltage regulator".

Tầm quan trọng của sự ổn định điện áp

Trong xã hội hiện đại, bộ điều chỉnh điện áp đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các thiết bị điện tử khỏi hư hỏng do điện áp không ổn định. Việc sử dụng điện áp ổn định giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị và đảm bảo hoạt động hiệu quả.