(Top Banner Ad)
led
A2
Động từ A2 Tổng quát

led

UK: /led/ • US: /led/

Nghĩa tiếng Việt

dẫn dắt hướng dẫn chỉ đạo dẫn đến
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'lead'. To have gone in front of or guided someone or something.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'lead'. Dẫn đầu, hướng dẫn, chỉ đạo ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She led the group through the forest."

    "Cô ấy đã dẫn cả nhóm đi xuyên qua khu rừng."

  • "The guide led us through the mountains."

    "Người hướng dẫn đã dẫn chúng tôi đi qua những ngọn núi."

  • "His bad decisions led to the company's downfall."

    "Những quyết định tồi tệ của anh ấy đã dẫn đến sự sụp đổ của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leader người lãnh đạo, thủ lĩnh
Noun leadership sự lãnh đạo, tài năng lãnh đạo
Verb mislead lừa dối, dẫn dắt sai lầm
Adjective leading hàng đầu, chủ chốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laidijaną
Old English
lǣdan
Middle English
leden
Modern English
lead

Nguồn gốc của 'led'

Từ 'led' là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'lead'. 'Lead' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*laidijaną', mang ý nghĩa 'khiến đi, dẫn đường'. Trải qua các giai đoạn của tiếng Anh cổ (lǣdan) và tiếng Anh trung đại (leden), ý nghĩa 'hướng dẫn, dẫn dắt' đã được duy trì và phát triển đến tiếng Anh hiện đại. Ban đầu, động từ này còn có thể ám chỉ hành động dẫn dắt một người hoặc con vật bằng cách kéo.

Usage Note

Led là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'lead'. Nó thường được sử dụng để diễn tả hành động dẫn dắt, hướng dẫn hoặc chỉ đạo đã xảy ra trong quá khứ. 'Led' nhấn mạnh vào hành động đã hoàn thành. Nên phân biệt 'lead' (hiện tại) và 'led' (quá khứ).

Prepositions

to by into

* **Led to:** Dẫn đến (kết quả). Ví dụ: "The heavy rain led to flooding."
* **Led by:** Được dẫn dắt bởi. Ví dụ: "The expedition was led by a famous explorer."
* **Led into:** Dẫn vào (một nơi, tình huống). Ví dụ: "The path led into the forest."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + led (dùng như tính từ)
  • well well-led
    (được lãnh đạo/dẫn dắt tốt (ví dụ: a well-led team - một đội ngũ được lãnh đạo tốt))
  • student student-led
    (do học sinh dẫn dắt/thực hiện (ví dụ: a student-led project - một dự án do học sinh dẫn dắt))
  • expert expert-led
    (do chuyên gia hướng dẫn/chủ trì (ví dụ: an expert-led workshop - một hội thảo do chuyên gia hướng dẫn))
Verb/Phrase + led (dùng như quá khứ đơn/phân từ)
  • led to led to
    (đã dẫn đến, gây ra)
  • was led by was led by
    (được dẫn dắt/lãnh đạo bởi)
  • led astray led astray
    (dẫn lối sai lầm, lầm đường lạc lối)
  • led the way led the way
    (dẫn đường, tiên phong)

Idioms

  • All roads lead to Rome.

    Mọi con đường đều dẫn đến La Mã. (Có nhiều cách để đạt được một mục tiêu hoặc mọi việc cuối cùng đều dẫn đến một kết quả nhất định).

    "Don't worry about which method to use; all roads lead to Rome in the end."

    (Đừng lo lắng về việc dùng phương pháp nào; cuối cùng thì mọi con đường đều dẫn đến La Mã thôi.)

  • Be led by the nose.

    Bị dắt mũi, bị người khác kiểm soát hoặc thao túng hoàn toàn.

    "He's always been led by the nose by his older sister."

    (Anh ấy luôn bị chị gái mình dắt mũi.)

  • Lead a charmed life.

    Có một cuộc sống may mắn, êm đềm, dường như được bảo vệ khỏi mọi khó khăn và nguy hiểm.

    "Despite all the challenges, she seemed to lead a charmed life, always escaping trouble."

    (Mặc dù có tất cả những thử thách, cô ấy dường như có một cuộc sống may mắn, luôn thoát khỏi rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

led

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'lead'. Dẫn đầu, hướng dẫn, chỉ đạo ai đó hoặc cái gì đó.

"She led the group through the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The guide led us through the forest.
Người hướng dẫn đã dẫn chúng tôi đi xuyên khu rừng.
Phủ định
She wasn't led astray by his promises.
Cô ấy đã không bị những lời hứa của anh ta dẫn dụ đi sai đường.
Nghi vấn
Did the evidence led the police to the suspect?
Bằng chứng có dẫn cảnh sát đến nghi phạm không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CEO is going to lead the company to success.
Giám đốc điều hành sẽ dẫn dắt công ty đến thành công.
Phủ định
The guide is not going to lead us through the dangerous part of the forest.
Người hướng dẫn sẽ không dẫn chúng ta đi qua khu vực nguy hiểm của khu rừng.
Nghi vấn
Are they going to lead the protest tomorrow?
Họ có định dẫn đầu cuộc biểu tình vào ngày mai không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tour guide will be leading the group through the ancient ruins tomorrow.
Hướng dẫn viên du lịch sẽ dẫn đầu đoàn tham quan qua những tàn tích cổ vào ngày mai.
Phủ định
She won't be leading the presentation; her colleague will.
Cô ấy sẽ không dẫn dắt bài thuyết trình; đồng nghiệp của cô ấy sẽ làm.
Nghi vấn
Will he be leading the negotiations next week?
Anh ấy sẽ dẫn đầu các cuộc đàm phán vào tuần tới phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has led the team to victory multiple times.
Cô ấy đã dẫn dắt đội đến chiến thắng nhiều lần.
Phủ định
They have not led us to believe that the project is on schedule.
Họ đã không khiến chúng tôi tin rằng dự án đang đúng tiến độ.
Nghi vấn
Has the evidence led the police to a suspect?
Bằng chứng có dẫn cảnh sát đến một nghi phạm nào không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old path used to lead to the village center.
Con đường cũ từng dẫn đến trung tâm làng.
Phủ định
He didn't use to be led by his emotions.
Anh ấy đã từng không bị dẫn dắt bởi cảm xúc của mình.
Nghi vấn
Did she use to lead the choir?
Cô ấy đã từng dẫn dắt dàn hợp xướng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "led".

Khái niệm Lãnh đạo (Leadership) và Dẫn dắt bằng gương mẫu

Trong văn hóa phương Tây, 'lead' và 'led' thường xuất hiện trong ngữ cảnh về vai trò lãnh đạo. Khái niệm 'leading by example' (lãnh đạo bằng cách làm gương) rất được coi trọng. Một người lãnh đạo hiệu quả không chỉ đưa ra mệnh lệnh mà còn tự mình thực hiện, truyền cảm hứng cho người khác noi theo, từ đó 'dẫn dắt' họ đạt được mục tiêu chung bằng hành động cụ thể của mình.

Câu chuyện Người thổi sáo Hamelin (The Pied Piper of Hamelin)

Đây là một câu chuyện cổ tích dân gian nổi tiếng của Đức, kể về một người thổi sáo đã dùng âm nhạc của mình để 'dẫn dắt' (led) chuột ra khỏi thị trấn Hamelin, và sau đó 'dẫn dắt' những đứa trẻ đi theo mình khi thị trấn từ chối trả công. Câu chuyện này minh họa sức mạnh của sự dẫn dắt, cả tích cực lẫn tiêu cực, và hậu quả của việc bị dẫn dắt (hoặc dẫn dắt người khác) theo một hướng nào đó, nhấn mạnh tầm quan trọng của lời hứa và trách nhiệm.