led
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'lead'. To have gone in front of or guided someone or something.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'lead'. Dẫn đầu, hướng dẫn, chỉ đạo ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She led the group through the forest."
"Cô ấy đã dẫn cả nhóm đi xuyên qua khu rừng."
-
"The guide led us through the mountains."
"Người hướng dẫn đã dẫn chúng tôi đi qua những ngọn núi."
-
"His bad decisions led to the company's downfall."
"Những quyết định tồi tệ của anh ấy đã dẫn đến sự sụp đổ của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | lead | dẫn dắt, lãnh đạo |
| Noun | leader | người lãnh đạo, thủ lĩnh |
| Noun | leadership | sự lãnh đạo, tài năng lãnh đạo |
| Verb | mislead | lừa dối, dẫn dắt sai lầm |
| Adjective | leading | hàng đầu, chủ chốt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Led là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'lead'. Nó thường được sử dụng để diễn tả hành động dẫn dắt, hướng dẫn hoặc chỉ đạo đã xảy ra trong quá khứ. 'Led' nhấn mạnh vào hành động đã hoàn thành. Nên phân biệt 'lead' (hiện tại) và 'led' (quá khứ).
Prepositions
* **Led to:** Dẫn đến (kết quả). Ví dụ: "The heavy rain led to flooding."
* **Led by:** Được dẫn dắt bởi. Ví dụ: "The expedition was led by a famous explorer."
* **Led into:** Dẫn vào (một nơi, tình huống). Ví dụ: "The path led into the forest."
Collocations (Từ đi kèm)
-
well well-led (được lãnh đạo/dẫn dắt tốt (ví dụ: a well-led team - một đội ngũ được lãnh đạo tốt))
-
student student-led (do học sinh dẫn dắt/thực hiện (ví dụ: a student-led project - một dự án do học sinh dẫn dắt))
-
expert expert-led (do chuyên gia hướng dẫn/chủ trì (ví dụ: an expert-led workshop - một hội thảo do chuyên gia hướng dẫn))
-
led to led to (đã dẫn đến, gây ra)
-
was led by was led by (được dẫn dắt/lãnh đạo bởi)
-
led astray led astray (dẫn lối sai lầm, lầm đường lạc lối)
-
led the way led the way (dẫn đường, tiên phong)
Idioms
-
All roads lead to Rome.
Mọi con đường đều dẫn đến La Mã. (Có nhiều cách để đạt được một mục tiêu hoặc mọi việc cuối cùng đều dẫn đến một kết quả nhất định).
"Don't worry about which method to use; all roads lead to Rome in the end."
(Đừng lo lắng về việc dùng phương pháp nào; cuối cùng thì mọi con đường đều dẫn đến La Mã thôi.)
-
Be led by the nose.
Bị dắt mũi, bị người khác kiểm soát hoặc thao túng hoàn toàn.
"He's always been led by the nose by his older sister."
(Anh ấy luôn bị chị gái mình dắt mũi.)
-
Lead a charmed life.
Có một cuộc sống may mắn, êm đềm, dường như được bảo vệ khỏi mọi khó khăn và nguy hiểm.
"Despite all the challenges, she seemed to lead a charmed life, always escaping trouble."
(Mặc dù có tất cả những thử thách, cô ấy dường như có một cuộc sống may mắn, luôn thoát khỏi rắc rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
led
Động từQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'lead'. Dẫn đầu, hướng dẫn, chỉ đạo ai đó hoặc cái gì đó.
"She led the group through the forest."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The guide led us through the forest. |
Người hướng dẫn đã dẫn chúng tôi đi xuyên khu rừng. |
| Phủ định | She wasn't led astray by his promises. |
Cô ấy đã không bị những lời hứa của anh ta dẫn dụ đi sai đường. |
| Nghi vấn | Did the evidence led the police to the suspect? |
Bằng chứng có dẫn cảnh sát đến nghi phạm không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The CEO is going to lead the company to success. |
Giám đốc điều hành sẽ dẫn dắt công ty đến thành công. |
| Phủ định | The guide is not going to lead us through the dangerous part of the forest. |
Người hướng dẫn sẽ không dẫn chúng ta đi qua khu vực nguy hiểm của khu rừng. |
| Nghi vấn | Are they going to lead the protest tomorrow? |
Họ có định dẫn đầu cuộc biểu tình vào ngày mai không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tour guide will be leading the group through the ancient ruins tomorrow. |
Hướng dẫn viên du lịch sẽ dẫn đầu đoàn tham quan qua những tàn tích cổ vào ngày mai. |
| Phủ định | She won't be leading the presentation; her colleague will. |
Cô ấy sẽ không dẫn dắt bài thuyết trình; đồng nghiệp của cô ấy sẽ làm. |
| Nghi vấn | Will he be leading the negotiations next week? |
Anh ấy sẽ dẫn đầu các cuộc đàm phán vào tuần tới phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has led the team to victory multiple times. |
Cô ấy đã dẫn dắt đội đến chiến thắng nhiều lần. |
| Phủ định | They have not led us to believe that the project is on schedule. |
Họ đã không khiến chúng tôi tin rằng dự án đang đúng tiến độ. |
| Nghi vấn | Has the evidence led the police to a suspect? |
Bằng chứng có dẫn cảnh sát đến một nghi phạm nào không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old path used to lead to the village center. |
Con đường cũ từng dẫn đến trung tâm làng. |
| Phủ định | He didn't use to be led by his emotions. |
Anh ấy đã từng không bị dẫn dắt bởi cảm xúc của mình. |
| Nghi vấn | Did she use to lead the choir? |
Cô ấy đã từng dẫn dắt dàn hợp xướng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "led".
