zinc white
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại bột màu trắng bao gồm kẽm oxit.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist used zinc white to create subtle highlights in the painting."
"Người họa sĩ đã sử dụng kẽm trắng để tạo ra những điểm nhấn tinh tế trong bức tranh."
-
"Zinc white is often preferred by artists for its transparency and non-toxicity."
"Kẽm trắng thường được các nghệ sĩ ưa chuộng vì độ trong suốt và không độc hại của nó."
-
"The painting was created using a mixture of zinc white and other pigments."
"Bức tranh được tạo ra bằng cách sử dụng hỗn hợp kẽm trắng và các loại bột màu khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Zinc white là một loại bột màu trắng được sử dụng trong hội họa. Nó có độ trong suốt cao hơn so với chì trắng, giúp tạo ra các lớp màu mỏng và tinh tế. Nó cũng ít độc hại hơn chì trắng. Tuy nhiên, nó có thể tạo thành một lớp màng giòn khi sử dụng quá nhiều.
Prepositions
Ví dụ: "zinc white in oil paint" (kẽm trắng trong sơn dầu); "zinc white for painting" (kẽm trắng để vẽ). Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ sự hiện diện của kẽm trắng trong một hỗn hợp hoặc sản phẩm. Giới từ 'for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của kẽm trắng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure zinc white (kẽm trắng tinh khiết)
-
opaque opaque zinc white (kẽm trắng mờ đục)
-
apply apply zinc white (sơn/bôi kẽm trắng)
-
mix mix zinc white (trộn kẽm trắng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
zinc white
nounMột loại bột màu trắng bao gồm kẽm oxit.
"The artist used zinc white to create subtle highlights in the painting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zinc white".
