(Top Banner Ad)
zinc white
B2
noun B2 Hội họa, Hóa học

zinc white

Nghĩa tiếng Việt

kẽm trắng màu trắng kẽm bột kẽm trắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A white pigment consisting of zinc oxide.

Vietnamese Meaning

Một loại bột màu trắng bao gồm kẽm oxit.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used zinc white to create subtle highlights in the painting."

    "Người họa sĩ đã sử dụng kẽm trắng để tạo ra những điểm nhấn tinh tế trong bức tranh."

  • "Zinc white is often preferred by artists for its transparency and non-toxicity."

    "Kẽm trắng thường được các nghệ sĩ ưa chuộng vì độ trong suốt và không độc hại của nó."

  • "The painting was created using a mixture of zinc white and other pigments."

    "Bức tranh được tạo ra bằng cách sử dụng hỗn hợp kẽm trắng và các loại bột màu khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Zinc Kẽm (kim loại)
Adjective White Trắng

Synonyms

Chinese white (Trắng Trung Hoa)

Antonyms

lead white (trắng chì)

Related Words

titanium white (trắng titan)pigment (bột màu)

Subject Area

Hội họa, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Zink
English
Zinc
English
White
English
Zinc white

Nguồn Gốc Của Zinc White

Zinc white, còn được gọi là kẽm oxit, đã được sử dụng như một chất màu từ thế kỷ 18. Nó dần trở nên phổ biến hơn chì trắng vì nó ít độc hại hơn. Trong hội họa, nó tạo ra một màu trắng trong trẻo và có độ bền cao, giúp các tác phẩm nghệ thuật kéo dài hơn. Nó được coi là một sự thay thế an toàn hơn cho chì trắng, vốn độc hại và có hại cho sức khỏe.

Usage Note

Zinc white là một loại bột màu trắng được sử dụng trong hội họa. Nó có độ trong suốt cao hơn so với chì trắng, giúp tạo ra các lớp màu mỏng và tinh tế. Nó cũng ít độc hại hơn chì trắng. Tuy nhiên, nó có thể tạo thành một lớp màng giòn khi sử dụng quá nhiều.

Prepositions

in for

Ví dụ: "zinc white in oil paint" (kẽm trắng trong sơn dầu); "zinc white for painting" (kẽm trắng để vẽ). Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ sự hiện diện của kẽm trắng trong một hỗn hợp hoặc sản phẩm. Giới từ 'for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của kẽm trắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zinc white
  • pure pure zinc white
    (kẽm trắng tinh khiết)
  • opaque opaque zinc white
    (kẽm trắng mờ đục)
Verb + zinc white
  • apply apply zinc white
    (sơn/bôi kẽm trắng)
  • mix mix zinc white
    (trộn kẽm trắng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zinc white

noun
Lật mặt

Một loại bột màu trắng bao gồm kẽm oxit.

"The artist used zinc white to create subtle highlights in the painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zinc white".

Ứng dụng của Zinc White trong hội họa

Zinc white được sử dụng rộng rãi trong hội họa vì nó tạo ra một màu trắng trong trẻo và có độ bền cao. Nó thường được trộn với các màu khác để làm sáng tông màu hoặc tạo hiệu ứng mờ. Vì tính chất ít độc hại hơn so với chì trắng, nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các họa sĩ.