zit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pimple, especially on the face.
Vietnamese Meaning
Mụn nhọt, đặc biệt là trên mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I woke up this morning with a huge zit on my nose."
"Sáng nay tôi thức dậy với một cái mụn to đùng trên mũi."
-
"She tried to cover the zit with makeup."
"Cô ấy cố gắng che cái mụn bằng trang điểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | zits | Nhiều nốt mụn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'zit' thường được sử dụng trong văn nói thân mật để chỉ mụn nhọt. Nó có sắc thái suồng sã hơn so với 'pimple' hay 'acne'. 'Pimple' là một từ trung tính hơn, trong khi 'acne' là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng mụn trứng cá nghiêm trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
huge huge zit (mụn bọc to)
-
painful painful zit (mụn đau)
-
red red zit (mụn đỏ)
-
pop pop a zit (nặn mụn)
-
squeeze squeeze a zit (bóp mụn)
-
cover cover a zit (che mụn)
Idioms
-
zit-faced
Mặt đầy mụn (thường dùng để miêu tả một cách tiêu cực)
"He was called zit-faced in high school."
(Anh ta bị gọi là mặt đầy mụn hồi trung học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
zit
danh từMụn nhọt, đặc biệt là trên mặt.
"I woke up this morning with a huge zit on my nose."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she had a zit on her nose made her self-conscious. |
Việc cô ấy có một nốt mụn trên mũi khiến cô ấy mất tự tin. |
| Phủ định | Whether he noticed the zit on her chin is not clear. |
Việc anh ấy có nhận thấy nốt mụn trên cằm cô ấy hay không thì không rõ. |
| Nghi vấn | Does that I have a zit mean I can't go to the party? |
Việc tôi có một nốt mụn có nghĩa là tôi không thể đi dự tiệc sao? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had not eaten so much junk food, I would not have had that zit on my nose. |
Nếu tôi không ăn quá nhiều đồ ăn vặt, tôi đã không bị mụn trên mũi. |
| Phủ định | If she hadn't used that new face cream, she wouldn't have had so many zits. |
Nếu cô ấy không sử dụng loại kem dưỡng da mới đó, cô ấy đã không bị nhiều mụn đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you have felt more confident if you hadn't had that huge zit on your wedding day? |
Bạn có cảm thấy tự tin hơn nếu bạn không bị cái mụn to đùng đó vào ngày cưới của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zit".
