(Top Banner Ad)
zit
B1
danh từ B1 Da liễu

zit

UK: /zɪt/ • US: /zɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mụn mụn nhọt cái mụn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pimple, especially on the face.

Vietnamese Meaning

Mụn nhọt, đặc biệt là trên mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I woke up this morning with a huge zit on my nose."

    "Sáng nay tôi thức dậy với một cái mụn to đùng trên mũi."

  • "She tried to cover the zit with makeup."

    "Cô ấy cố gắng che cái mụn bằng trang điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zits Nhiều nốt mụn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Da liễu

Nguồn gốc ít được biết đến

Từ 'zit' có vẻ như là một từ mới, xuất hiện lần đầu vào những năm 1960. Nguồn gốc chính xác của nó không rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến âm thanh 'zit' khi nặn mụn. Nó là một ví dụ điển hình về cách ngôn ngữ có thể phát triển một cách tự nhiên và nhanh chóng để phản ánh những trải nghiệm phổ biến.

Usage Note

Từ 'zit' thường được sử dụng trong văn nói thân mật để chỉ mụn nhọt. Nó có sắc thái suồng sã hơn so với 'pimple' hay 'acne'. 'Pimple' là một từ trung tính hơn, trong khi 'acne' là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng mụn trứng cá nghiêm trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zit
  • huge huge zit
    (mụn bọc to)
  • painful painful zit
    (mụn đau)
  • red red zit
    (mụn đỏ)
Verb + zit
  • pop pop a zit
    (nặn mụn)
  • squeeze squeeze a zit
    (bóp mụn)
  • cover cover a zit
    (che mụn)

Idioms

  • zit-faced

    Mặt đầy mụn (thường dùng để miêu tả một cách tiêu cực)

    "He was called zit-faced in high school."

    (Anh ta bị gọi là mặt đầy mụn hồi trung học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zit

danh từ
Lật mặt

Mụn nhọt, đặc biệt là trên mặt.

"I woke up this morning with a huge zit on my nose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she had a zit on her nose made her self-conscious.
Việc cô ấy có một nốt mụn trên mũi khiến cô ấy mất tự tin.
Phủ định
Whether he noticed the zit on her chin is not clear.
Việc anh ấy có nhận thấy nốt mụn trên cằm cô ấy hay không thì không rõ.
Nghi vấn
Does that I have a zit mean I can't go to the party?
Việc tôi có một nốt mụn có nghĩa là tôi không thể đi dự tiệc sao?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had not eaten so much junk food, I would not have had that zit on my nose.
Nếu tôi không ăn quá nhiều đồ ăn vặt, tôi đã không bị mụn trên mũi.
Phủ định
If she hadn't used that new face cream, she wouldn't have had so many zits.
Nếu cô ấy không sử dụng loại kem dưỡng da mới đó, cô ấy đã không bị nhiều mụn đến vậy.
Nghi vấn
Would you have felt more confident if you hadn't had that huge zit on your wedding day?
Bạn có cảm thấy tự tin hơn nếu bạn không bị cái mụn to đùng đó vào ngày cưới của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zit".

Ám ảnh về làn da hoàn hảo

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, làn da hoàn hảo thường được coi là một tiêu chuẩn sắc đẹp. Điều này có thể dẫn đến áp lực lớn đối với những người có mụn trứng cá, đặc biệt là thanh thiếu niên. Các sản phẩm chăm sóc da và điều trị mụn trứng cá rất phổ biến và được quảng cáo rộng rãi.