(Top Banner Ad)
pimple
B1
danh từ B1 Y học

pimple

UK: /ˈpɪmpl/ • US: /ˈpɪmpl/

Nghĩa tiếng Việt

mụn nốt mụn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small inflamed spot on the skin, typically containing pus.

Vietnamese Meaning

Một nốt mụn nhỏ bị viêm trên da, thường chứa mủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a pimple on her chin."

    "Cô ấy có một nốt mụn trên cằm."

  • "Stress can cause pimples."

    "Căng thẳng có thể gây ra mụn."

  • "He tried to pop the pimple."

    "Anh ấy đã cố gắng nặn mụn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pimple
Adjective pimply
Verb pimple

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
pimpil
Modern English
pimple

Nguồn gốc của từ 'pimple'

Từ 'pimple' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'pimpil' trong tiếng Anh Trung đại (Middle English). Nó được cho là có liên quan đến các từ cổ hơn mang nghĩa 'sự sưng tấy nhỏ' hoặc 'mụn nhọt'. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ cụ thể các nốt mụn nhỏ trên da mà chúng ta thấy ngày nay.

Usage Note

Từ 'pimple' thường được dùng để chỉ các nốt mụn nhỏ, riêng lẻ. Nó có thể đề cập đến mụn trứng cá (acne) nhưng thường dùng để chỉ các trường hợp nhẹ hơn, ít nghiêm trọng hơn. So với 'boil' (nhọt), 'pimple' nhỏ hơn và ít đau hơn.

Prepositions

on

Giới từ 'on' thường được dùng để chỉ vị trí của mụn trên cơ thể: 'a pimple on my nose'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pimple
  • red red pimple
    (mụn đỏ)
  • painful painful pimple
    (mụn nhức)
  • small small pimple
    (mụn nhỏ)
  • large large pimple
    (mụn lớn)
  • nasty nasty pimple
    (mụn khó chịu/đáng ghét)
Verb + pimple
  • get get a pimple
    (bị nổi mụn, mọc mụn)
  • have have a pimple
    (có một cái mụn)
  • pop pop a pimple
    (nặn mụn (thường mang ý tự ý làm))
  • squeeze squeeze a pimple
    (nặn mụn (dùng lực))
  • treat treat a pimple
    (điều trị mụn)
  • cover cover a pimple
    (che mụn)

Idioms

  • pop a pimple

    nặn mụn (hành động phổ biến, đôi khi không được khuyến khích)

    "She couldn't resist to pop a pimple on her chin."

    (Cô ấy không thể cưỡng lại việc nặn cái mụn trên cằm.)

  • pimple breakout

    đợt nổi mụn hàng loạt (trên da)

    "Stress often causes a pimple breakout."

    (Căng thẳng thường gây ra một đợt nổi mụn.)

  • a pimple on the face of progress

    một trở ngại nhỏ, một điểm xấu nhỏ (trong một tổng thể lớn hơn và quan trọng hơn, hàm ý không quá nghiêm trọng)

    "The recent setback is just a pimple on the face of progress for the company."

    (Thất bại gần đây chỉ là một trở ngại nhỏ trong quá trình phát triển của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pimple

danh từ
Lật mặt

Một nốt mụn nhỏ bị viêm trên da, thường chứa mủ.

"She had a pimple on her chin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a pimple on her nose.
Cô ấy có một cái mụn trên mũi.
Phủ định
He doesn't have a pimple on his chin.
Anh ấy không có cái mụn nào trên cằm.
Nghi vấn
Does she have a pimple on her forehead?
Cô ấy có một cái mụn trên trán không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I eat too much oily food, I get a pimple.
Nếu tôi ăn quá nhiều đồ ăn dầu mỡ, tôi bị nổi mụn.
Phủ định
If you wash your face regularly, you don't usually get a pimple.
Nếu bạn rửa mặt thường xuyên, bạn thường không bị nổi mụn.
Nghi vấn
If she uses that cream, does she get a pimple?
Nếu cô ấy dùng loại kem đó, cô ấy có bị nổi mụn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a pimple on her nose.
Cô ấy có một cái mụn trên mũi.
Phủ định
Doesn't he have a pimple?
Anh ấy không có mụn sao?
Nghi vấn
Does she have a pimple?
Cô ấy có mụn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a pimple on his nose.
Anh ấy có một cái mụn trên mũi.
Phủ định
She doesn't have a pimple.
Cô ấy không có cái mụn nào.
Nghi vấn
Do you have a pimple?
Bạn có cái mụn nào không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I didn't have a pimple on my nose right now.
Tôi ước tôi không có cái mụn nào trên mũi ngay bây giờ.
Phủ định
If only I hadn't picked at that pimple yesterday; it looks even worse today.
Ước gì hôm qua tôi đã không nặn cái mụn đó; hôm nay nó trông còn tệ hơn.
Nghi vấn
If only I could wish away this pimple before my date tonight!
Ước gì tôi có thể ước cái mụn này biến mất trước buổi hẹn tối nay!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pimple".

Mụn và tuổi dậy thì

Mụn trứng cá (pimple) là một vấn đề da liễu rất phổ biến, đặc biệt là trong giai đoạn tuổi dậy thì. Việc có mụn thường ảnh hưởng đến sự tự tin và tâm lý của thanh thiếu niên, khiến họ lo lắng về ngoại hình của mình và đôi khi dẫn đến mặc cảm xã hội.

Tiêu chuẩn vẻ đẹp và ngành công nghiệp chăm sóc da

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, làn da không tì vết được coi là một yếu tố quan trọng của vẻ đẹp và sức khỏe. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp chăm sóc da, với vô số sản phẩm và liệu pháp được quảng cáo là giúp loại bỏ hoặc ngăn ngừa mụn trứng cá, tạo ra một thị trường toàn cầu khổng lồ.