pimple
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small inflamed spot on the skin, typically containing pus.
Vietnamese Meaning
Một nốt mụn nhỏ bị viêm trên da, thường chứa mủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a pimple on her chin."
"Cô ấy có một nốt mụn trên cằm."
-
"Stress can cause pimples."
"Căng thẳng có thể gây ra mụn."
-
"He tried to pop the pimple."
"Anh ấy đã cố gắng nặn mụn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pimple' thường được dùng để chỉ các nốt mụn nhỏ, riêng lẻ. Nó có thể đề cập đến mụn trứng cá (acne) nhưng thường dùng để chỉ các trường hợp nhẹ hơn, ít nghiêm trọng hơn. So với 'boil' (nhọt), 'pimple' nhỏ hơn và ít đau hơn.
Prepositions
Giới từ 'on' thường được dùng để chỉ vị trí của mụn trên cơ thể: 'a pimple on my nose'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
red red pimple (mụn đỏ)
-
painful painful pimple (mụn nhức)
-
small small pimple (mụn nhỏ)
-
large large pimple (mụn lớn)
-
nasty nasty pimple (mụn khó chịu/đáng ghét)
-
get get a pimple (bị nổi mụn, mọc mụn)
-
have have a pimple (có một cái mụn)
-
pop pop a pimple (nặn mụn (thường mang ý tự ý làm))
-
squeeze squeeze a pimple (nặn mụn (dùng lực))
-
treat treat a pimple (điều trị mụn)
-
cover cover a pimple (che mụn)
Idioms
-
pop a pimple
nặn mụn (hành động phổ biến, đôi khi không được khuyến khích)
"She couldn't resist to pop a pimple on her chin."
(Cô ấy không thể cưỡng lại việc nặn cái mụn trên cằm.)
-
pimple breakout
đợt nổi mụn hàng loạt (trên da)
"Stress often causes a pimple breakout."
(Căng thẳng thường gây ra một đợt nổi mụn.)
-
a pimple on the face of progress
một trở ngại nhỏ, một điểm xấu nhỏ (trong một tổng thể lớn hơn và quan trọng hơn, hàm ý không quá nghiêm trọng)
"The recent setback is just a pimple on the face of progress for the company."
(Thất bại gần đây chỉ là một trở ngại nhỏ trong quá trình phát triển của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pimple
danh từMột nốt mụn nhỏ bị viêm trên da, thường chứa mủ.
"She had a pimple on her chin."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a pimple on her nose. |
Cô ấy có một cái mụn trên mũi. |
| Phủ định | He doesn't have a pimple on his chin. |
Anh ấy không có cái mụn nào trên cằm. |
| Nghi vấn | Does she have a pimple on her forehead? |
Cô ấy có một cái mụn trên trán không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I eat too much oily food, I get a pimple. |
Nếu tôi ăn quá nhiều đồ ăn dầu mỡ, tôi bị nổi mụn. |
| Phủ định | If you wash your face regularly, you don't usually get a pimple. |
Nếu bạn rửa mặt thường xuyên, bạn thường không bị nổi mụn. |
| Nghi vấn | If she uses that cream, does she get a pimple? |
Nếu cô ấy dùng loại kem đó, cô ấy có bị nổi mụn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a pimple on her nose. |
Cô ấy có một cái mụn trên mũi. |
| Phủ định | Doesn't he have a pimple? |
Anh ấy không có mụn sao? |
| Nghi vấn | Does she have a pimple? |
Cô ấy có mụn không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has a pimple on his nose. |
Anh ấy có một cái mụn trên mũi. |
| Phủ định | She doesn't have a pimple. |
Cô ấy không có cái mụn nào. |
| Nghi vấn | Do you have a pimple? |
Bạn có cái mụn nào không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I didn't have a pimple on my nose right now. |
Tôi ước tôi không có cái mụn nào trên mũi ngay bây giờ. |
| Phủ định | If only I hadn't picked at that pimple yesterday; it looks even worse today. |
Ước gì hôm qua tôi đã không nặn cái mụn đó; hôm nay nó trông còn tệ hơn. |
| Nghi vấn | If only I could wish away this pimple before my date tonight! |
Ước gì tôi có thể ước cái mụn này biến mất trước buổi hẹn tối nay! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pimple".
