(Top Banner Ad)
zone of saturation
C1
Danh từ C1 Thủy văn học, Địa chất học

zone of saturation

UK: /zəʊn əv ˌsætʃəˈreɪʃən/ • US: /zoʊn əv ˌsætʃəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vùng bão hòa khu vực bão hòa (nước)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area in an aquifer, below the water table, in which relatively all pores and fractures are saturated with water.

Vietnamese Meaning

Vùng bão hòa là khu vực trong tầng ngậm nước, nằm dưới mực nước ngầm, trong đó hầu hết tất cả các lỗ rỗng và khe nứt đều bão hòa nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The depth of the zone of saturation affects the availability of groundwater."

    "Độ sâu của vùng bão hòa ảnh hưởng đến khả năng có sẵn của nước ngầm."

  • "Understanding the zone of saturation is crucial for sustainable water management."

    "Hiểu rõ vùng bão hòa là rất quan trọng để quản lý nước bền vững."

  • "Pollution can easily contaminate the water within the zone of saturation."

    "Ô nhiễm có thể dễ dàng làm ô nhiễm nước trong vùng bão hòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun saturate Làm cho bão hòa, làm cho ngấm đầy
Adjective saturated Bão hòa, no (nước)
Verb unsaturate Khử bão hòa
Noun saturation Sự bão hòa, độ bão hòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thủy văn học, Địa chất học

Nguồn gốc 'zone of saturation'

Thuật ngữ 'zone of saturation' xuất phát từ lĩnh vực khoa học đất và thủy văn học. Nó mô tả khu vực dưới bề mặt đất, nơi tất cả các khoảng trống giữa các hạt đất đều chứa đầy nước. Hình dung như một miếng bọt biển đã ngấm đầy nước – đó chính là 'zone of saturation'!

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về tài nguyên nước, quản lý nước ngầm và các vấn đề liên quan đến môi trường. Nó mô tả một khu vực quan trọng trong hệ thống thủy văn dưới lòng đất, nơi nước ngầm tích tụ và di chuyển.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí: 'The zone of saturation in this area is...'. Sử dụng 'of' để mô tả thuộc tính: 'Characteristics of the zone of saturation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zone of saturation
  • deep deep zone of saturation
    (vùng bão hòa sâu)
  • entire entire zone of saturation
    (toàn bộ vùng bão hòa)
Verb + zone of saturation
  • reach reach the zone of saturation
    (đạt đến vùng bão hòa)
  • lie within lie within the zone of saturation
    (nằm trong vùng bão hòa)
  • extend to extend to the zone of saturation
    (mở rộng đến vùng bão hòa)

Idioms

  • There are no idioms using this specific terminology in common usage.

    Không có thành ngữ nào sử dụng thuật ngữ cụ thể này trong cách sử dụng thông thường.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zone of saturation

Danh từ
Lật mặt

Vùng bão hòa là khu vực trong tầng ngậm nước, nằm dưới mực nước ngầm, trong đó hầu hết tất cả các lỗ rỗng và khe nứt đều bão hòa nước.

"The depth of the zone of saturation affects the availability of groundwater."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This area is within the zone of saturation, isn't it?
Khu vực này nằm trong vùng bão hòa, phải không?
Phủ định
The well isn't drawing water from the zone of saturation, is it?
Giếng không hút nước từ vùng bão hòa, phải không?
Nghi vấn
Is the water table always found in the zone of saturation, isn't it?
Mực nước ngầm luôn được tìm thấy trong vùng bão hòa, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have studied the zone of saturation extensively in this region.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu vùng bão hòa rộng rãi ở khu vực này.
Phủ định
The government has not yet mapped the zone of saturation completely across the country.
Chính phủ vẫn chưa lập bản đồ vùng bão hòa hoàn toàn trên cả nước.
Nghi vấn
Has the construction company considered the impact on the zone of saturation before building the new dam?
Công ty xây dựng đã xem xét tác động đến vùng bão hòa trước khi xây dựng đập mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zone of saturation".

Tầm quan trọng của nước ngầm

Ở nhiều quốc gia, 'zone of saturation' là nguồn cung cấp nước ngầm quan trọng cho sinh hoạt và nông nghiệp. Việc bảo vệ khu vực này khỏi ô nhiễm là vô cùng cần thiết để đảm bảo nguồn nước sạch cho tương lai. Nhiều nền văn minh đã phát triển mạnh mẽ nhờ tiếp cận được nguồn nước ngầm.