(Top Banner Ad)
zooethnology
C2
noun C2 Nhân chủng học, Động vật học

zooethnology

UK: /ˌzuːˌɛθˈnɒlədʒi/ • US: /ˌzuːˌɛθˈnɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

dân tộc động vật học nghiên cứu về văn hóa và động vật
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the interactions between human cultures and animal species, often focusing on the cultural significance and roles of animals in different societies.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về sự tương tác giữa các nền văn hóa của con người và các loài động vật, thường tập trung vào ý nghĩa văn hóa và vai trò của động vật trong các xã hội khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Zooethnology examines the cultural significance of elephants in Southeast Asian societies."

    "Zooethnology nghiên cứu ý nghĩa văn hóa của voi trong các xã hội Đông Nam Á."

  • "The zooethnology project aimed to document the traditional uses of medicinal plants by local communities."

    "Dự án zooethnology nhằm mục đích ghi lại những cách sử dụng truyền thống của cây thuốc bởi các cộng đồng địa phương."

  • "Zooethnology helps us understand the complex relationship between humans and animals throughout history."

    "Zooethnology giúp chúng ta hiểu mối quan hệ phức tạp giữa con người và động vật trong suốt lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zoology nghiên cứu về động vật học
Noun ethnology nghiên cứu về dân tộc học
Adjective zooethnological thuộc về/liên quan đến zooethnology

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân chủng học, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
zoion (ζῷον)
Greek
ethnos (ἔθνος)
Greek
logos (λόγος)
English
zooethnology

Nguồn gốc của 'zooethnology'

Từ 'zooethnology' kết hợp các yếu tố từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'zoion' (động vật), 'ethnos' (dân tộc, văn hóa), và 'logos' (nghiên cứu). Nó ra đời để chỉ ngành nghiên cứu về mối quan hệ giữa động vật và văn hóa con người, một lĩnh vực liên ngành hấp dẫn.

Usage Note

Zooethnology là một lĩnh vực liên ngành kết hợp các phương pháp và lý thuyết từ nhân chủng học, động vật học, dân tộc học và các ngành khoa học xã hội khác. Nó khám phá cách động vật được nhận thức, phân loại và sử dụng trong các nền văn hóa khác nhau, cũng như tác động của con người đối với quần thể động vật và môi trường sống của chúng.

Prepositions

of in with

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng nghiên cứu (ví dụ: zooethnology of specific cultures). 'in' được sử dụng để chỉ bối cảnh của nghiên cứu (ví dụ: zooethnology in Amazon). 'with' được sử dụng để chỉ sự tương tác hoặc mối quan hệ (ví dụ: zooethnology with indigenous communities).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zooethnology
  • applied applied zooethnology
    (zooethnology ứng dụng)
  • comparative comparative zooethnology
    (zooethnology so sánh)
Verb + zooethnology
  • study study zooethnology
    (nghiên cứu zooethnology)
  • investigate investigate zooethnology
    (điều tra zooethnology)

Idioms

  • The impact of humans on animal behavior, a topic of significant zooethnology

    Ảnh hưởng của con người lên hành vi động vật, một chủ đề quan trọng của zooethnology.

    "The impact of humans on animal behavior is a topic of significant zooethnology in the modern era."

    (Ảnh hưởng của con người lên hành vi động vật là một chủ đề quan trọng của zooethnology trong thời đại hiện nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zooethnology

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về sự tương tác giữa các nền văn hóa của con người và các loài động vật, thường tập trung vào ý nghĩa văn hóa và vai trò của động vật trong các xã hội khác nhau.

"Zooethnology examines the cultural significance of elephants in Southeast Asian societies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zooethnology".

Vai trò của động vật trong văn hóa

Zooethnology giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về vai trò của động vật trong các nền văn hóa khác nhau. Ví dụ, một số loài động vật được coi là linh thiêng, trong khi những loài khác có thể là nguồn thức ăn hoặc biểu tượng của quyền lực.