(Top Banner Ad)
zoomorphism
C1
noun C1 Nghệ thuật, Văn hóa, Ngôn ngữ học

zoomorphism

UK: /ˌzuː.əˈmɔː.fɪ.zəm/ • US: /ˌzoʊ.əˈmɔːr.fɪ.zəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự gán hình dạng/đặc tính động vật phép gán hình dạng động vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The attribution of animal forms or characteristics to a god, human, or object.

Vietnamese Meaning

Sự gán hình dạng hoặc đặc điểm của động vật cho một vị thần, con người hoặc đồ vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Egyptian mythology is replete with examples of zoomorphism, where gods were depicted with animal heads."

    "Thần thoại Ai Cập tràn ngập các ví dụ về zoomorphism, nơi các vị thần được mô tả với đầu động vật."

  • "The author used zoomorphism to describe the politician's cunning nature by comparing him to a fox."

    "Tác giả đã sử dụng zoomorphism để mô tả bản chất xảo quyệt của chính trị gia bằng cách so sánh ông ta với một con cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective zoomorphic có hình dáng, đặc điểm hoặc thuộc tính của động vật
Verb zoomorphize thú hóa, ban cho hình dáng hoặc đặc tính động vật
Adverb zoomorphically một cách thú hóa, theo cách có đặc điểm động vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn hóa, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ζῷον (zōion)
Ancient Greek
μορφή (morphē)
English
zoomorphism

Nguồn gốc từ 'zoomorphism'

Từ 'zoomorphism' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Zōion' (ζῷον) có nghĩa là 'động vật' hoặc 'sinh vật sống', trong khi 'morphē' (μορφή) có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'hình thức'. Khi kết hợp lại với hậu tố '-ism' (chỉ học thuyết, thực hành), nó tạo thành 'zoomorphism', mô tả việc gán hình dạng, đặc điểm của động vật cho những thứ không phải động vật, như thần linh hoặc con người.

Usage Note

Zoomorphism thể hiện việc mô tả hoặc biểu hiện một thứ gì đó không phải động vật bằng các đặc điểm của động vật. Nó thường được sử dụng trong nghệ thuật, văn học và tôn giáo để truyền tải các ý nghĩa biểu tượng hoặc để thể hiện một mối liên hệ giữa con người và thế giới tự nhiên. Khác với anthropomorphism (nhân hóa), zoomorphism không gán đặc điểm người cho vật mà ngược lại.

Prepositions

in through

Ví dụ: Zoomorphism *in* art (zoomorphism trong nghệ thuật). Zoomorphism expressed *through* literature (zoomorphism được thể hiện thông qua văn học).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zoomorphism
  • blatant blatant zoomorphism
    (sự thú hóa rõ ràng, trắng trợn)
  • subtle subtle zoomorphism
    (sự thú hóa tinh tế)
  • religious religious zoomorphism
    (sự thú hóa trong tôn giáo)
  • artistic artistic zoomorphism
    (sự thú hóa trong nghệ thuật)
Verb + zoomorphism
  • exhibit exhibit zoomorphism
    (thể hiện sự thú hóa)
  • involve involve zoomorphism
    (liên quan đến sự thú hóa)
  • depict depict zoomorphism
    (miêu tả sự thú hóa)
Noun + of zoomorphism
  • instances instances of zoomorphism
    (những ví dụ về sự thú hóa)
  • elements elements of zoomorphism
    (các yếu tố của sự thú hóa)

Idioms

  • the concept of zoomorphism

    khái niệm thú hóa

    "The concept of zoomorphism is central to understanding ancient Egyptian deities."

    (Khái niệm thú hóa là trọng tâm để hiểu các vị thần Ai Cập cổ đại.)

  • the use of zoomorphism

    việc sử dụng sự thú hóa

    "Artists often explore the use of zoomorphism in their sculptures."

    (Các nghệ sĩ thường khám phá việc sử dụng sự thú hóa trong các tác phẩm điêu khắc của họ.)

  • a form of zoomorphism

    một dạng thú hóa

    "The Sphinx is a classic example of a form of zoomorphism."

    (Tượng Nhân sư là một ví dụ kinh điển về một dạng thú hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zoomorphism

noun
Lật mặt

Sự gán hình dạng hoặc đặc điểm của động vật cho một vị thần, con người hoặc đồ vật.

"Egyptian mythology is replete with examples of zoomorphism, where gods were depicted with animal heads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author should explore zoomorphic themes in their next novel to add depth.
Tác giả nên khám phá các chủ đề mang tính chất zoomorphic trong cuốn tiểu thuyết tiếp theo của họ để tăng thêm chiều sâu.
Phủ định
Critics might not appreciate the obvious zoomorphism present in the artist's early works.
Các nhà phê bình có thể không đánh giá cao sự zoomorphism rõ ràng có trong các tác phẩm ban đầu của nghệ sĩ.
Nghi vấn
Could the ancient Egyptians have used zoomorphism in their religious depictions to symbolize certain qualities?
Liệu người Ai Cập cổ đại có thể đã sử dụng zoomorphism trong các mô tả tôn giáo của họ để tượng trưng cho những phẩm chất nhất định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zoomorphism".

Các vị thần Ai Cập cổ đại

Một trong những ví dụ nổi bật nhất về zoomorphism được tìm thấy trong tín ngưỡng và nghệ thuật Ai Cập cổ đại. Nhiều vị thần được miêu tả với hình dáng nửa người nửa thú, hoặc mang đầu của các loài động vật khác nhau (ví dụ: thần Horus có đầu chim ưng, thần Anubis có đầu chó rừng). Điều này tượng trưng cho việc gán các đặc tính của động vật cho thần linh, thể hiện quyền năng và bản chất siêu nhiên của họ.

Thú hóa trong thần thoại và nghệ thuật

Zoomorphism không chỉ giới hạn ở Ai Cập; nhiều nền văn hóa và thần thoại khác trên thế giới cũng sử dụng sự thú hóa để kể chuyện hoặc biểu đạt ý nghĩa. Các sinh vật thần thoại có hình dáng kết hợp giữa người và động vật, hoặc các vị thần có khả năng biến hình thành động vật, đều là những biểu hiện của zoomorphism. Trong nghệ thuật hiện đại, các nghệ sĩ cũng khai thác zoomorphism để tạo ra những tác phẩm giàu tính biểu tượng, khám phá mối quan hệ giữa con người và thế giới tự nhiên.