(Top Banner Ad)
totemism
C1
noun C1 Nhân chủng học, Tôn giáo học, Xã hội học

totemism

UK: /ˈtəʊ.tə.mɪ.zəm/ • US: /ˈtoʊ.tə.mɪ.zəm/

Nghĩa tiếng Việt

tín ngưỡng vật tổ chế độ vật tổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belief system in which each human is thought to have a spiritual connection or kinship with another physical being, such as an animal or plant; the object of this belief, the totem.

Vietnamese Meaning

Hệ thống tín ngưỡng trong đó mỗi người được cho là có một kết nối tâm linh hoặc mối quan hệ họ hàng với một sinh vật vật chất khác, chẳng hạn như động vật hoặc thực vật; đối tượng của niềm tin này, vật tổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Anthropologists study totemism to understand the social structures of indigenous cultures."

    "Các nhà nhân chủng học nghiên cứu tín ngưỡng vật tổ để hiểu cấu trúc xã hội của các nền văn hóa bản địa."

  • "Totemism plays a significant role in the religious life of many Aboriginal Australians."

    "Tín ngưỡng vật tổ đóng một vai trò quan trọng trong đời sống tôn giáo của nhiều người Thổ dân Úc."

  • "The concept of totemism has been applied to explain certain aspects of modern corporate culture."

    "Khái niệm tín ngưỡng vật tổ đã được áp dụng để giải thích một số khía cạnh của văn hóa doanh nghiệp hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun totem Vật tổ, vật biểu
Adjective totemic Thuộc về vật tổ, có tính chất vật tổ
Noun totemist Người tin vào vật tổ, người theo thuyết vật tổ
Adverb totemically Theo cách vật tổ, dựa trên hệ thống vật tổ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân chủng học, Tôn giáo học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ojibwe
odoodem
English
totem
English
totemism

Nguồn gốc từ thổ dân

Từ "totemism" có nguồn gốc từ từ "odoodem" trong ngôn ngữ Ojibwe của người bản địa Bắc Mỹ (một bộ tộc Algonquin). "Odoodem" ban đầu có nghĩa là "dấu hiệu tổ tiên của anh ấy" hoặc "nhóm thân tộc của anh ấy", dùng để chỉ các biểu tượng linh thiêng đại diện cho một gia tộc hoặc dòng dõi. Sau đó, từ "totem" được đưa vào tiếng Anh, và hậu tố "-ism" được thêm vào để tạo thành "totemism", mô tả hệ thống tín ngưỡng và thực hành liên quan đến các totem (vật tổ).

Usage Note

Totemism thường liên quan đến các xã hội nguyên thủy hoặc bộ lạc, nơi một nhóm người (thường là một gia tộc) tin rằng họ có mối liên hệ đặc biệt với một loài động vật, thực vật hoặc đối tượng tự nhiên khác. Vật tổ được coi là biểu tượng của nhóm và được tôn kính hoặc thờ cúng. Khái niệm này rộng hơn việc chỉ là một biểu tượng; nó bao gồm một hệ thống các quy tắc và nghi lễ liên quan đến việc đối xử với vật tổ.

Prepositions

in within

‘In totemism’: Nhấn mạnh sự tồn tại và vai trò của vật tổ trong hệ thống tín ngưỡng. Ví dụ: 'In totemism, the animal is a symbol of the clan.' ('Trong tín ngưỡng vật tổ, động vật là biểu tượng của gia tộc.')
‘Within totemism’: Nhấn mạnh các khía cạnh hoặc thực hành cụ thể trong hệ thống tín ngưỡng. Ví dụ: 'Within totemism, certain rituals are performed to honor the totem.' ('Trong tín ngưỡng vật tổ, một số nghi lễ nhất định được thực hiện để tôn vinh vật tổ.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + totemism
  • ancient ancient totemism
    (chủ nghĩa vật tổ cổ đại)
  • religious religious totemism
    (chủ nghĩa vật tổ tôn giáo)
  • tribal tribal totemism
    (chủ nghĩa vật tổ bộ lạc)
Verb + totemism
  • practice practice totemism
    (thực hành chủ nghĩa vật tổ)
  • study study totemism
    (nghiên cứu chủ nghĩa vật tổ)
  • believe in believe in totemism
    (tin vào chủ nghĩa vật tổ)
Noun + of + totemism
  • concept concept of totemism
    (khái niệm về chủ nghĩa vật tổ)
  • forms forms of totemism
    (các hình thức của chủ nghĩa vật tổ)

Idioms

  • the concept of totemism

    khái niệm về chủ nghĩa vật tổ

    "The anthropologist explored the concept of totemism in various indigenous cultures."

    (Nhà nhân chủng học đã khám phá khái niệm về chủ nghĩa vật tổ trong nhiều nền văn hóa bản địa khác nhau.)

  • a system of totemism

    một hệ thống chủ nghĩa vật tổ

    "Many early societies developed a system of totemism to define clan identity."

    (Nhiều xã hội sơ khai đã phát triển một hệ thống chủ nghĩa vật tổ để xác định bản sắc gia tộc.)

  • the decline of totemism

    sự suy tàn của chủ nghĩa vật tổ

    "With modernization, some researchers observed the decline of totemism in certain communities."

    (Với sự hiện đại hóa, một số nhà nghiên cứu đã quan sát thấy sự suy tàn của chủ nghĩa vật tổ trong một số cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

totemism

noun
Lật mặt

Hệ thống tín ngưỡng trong đó mỗi người được cho là có một kết nối tâm linh hoặc mối quan hệ họ hàng với một sinh vật vật chất khác, chẳng hạn như động vật hoặc thực vật; đối tượng của niềm tin này, vật tổ.

"Anthropologists study totemism to understand the social structures of indigenous cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Totemism played a significant role in the social structure of many indigenous societies.
Tín ngưỡng vật tổ đóng một vai trò quan trọng trong cấu trúc xã hội của nhiều xã hội bản địa.
Phủ định
Modern sociological studies do not exclusively focus on totemism as the sole explanation for social cohesion.
Các nghiên cứu xã hội học hiện đại không chỉ tập trung vào tín ngưỡng vật tổ như là lời giải thích duy nhất cho sự gắn kết xã hội.
Nghi vấn
Does totemism continue to influence the cultural practices of certain communities today?
Ngày nay, tín ngưỡng vật tổ có còn ảnh hưởng đến các hoạt động văn hóa của một số cộng đồng nhất định không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the tribe practices totemism, they will likely have a strong connection to their ancestral animal.
Nếu bộ lạc thực hành tín ngưỡng tô tem, họ có khả năng cao sẽ có mối liên hệ mạnh mẽ với loài vật tổ tiên của họ.
Phủ định
If people don't understand the concept of totemism, they won't appreciate the cultural significance of totem poles.
Nếu mọi người không hiểu khái niệm về tín ngưỡng tô tem, họ sẽ không đánh giá cao ý nghĩa văn hóa của cột tô tem.
Nghi vấn
Will the community maintain its totemistic beliefs if younger generations become disconnected from traditional practices?
Liệu cộng đồng có duy trì tín ngưỡng tô tem của mình nếu các thế hệ trẻ trở nên mất kết nối với các tập tục truyền thống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "totemism".

Vật tổ và Bản sắc

Trong nhiều nền văn hóa bản địa trên thế giới, vật tổ là một linh vật, thực vật hoặc một yếu tố tự nhiên được cho là có mối liên hệ đặc biệt với một nhóm người, gia tộc hoặc cá nhân. Nó thường được coi là tổ tiên tinh thần hoặc người bảo vệ, mang lại sự đoàn kết và bản sắc cho cộng đồng.

Ý nghĩa Tâm linh

Vật tổ thường đại diện cho các phẩm chất hoặc đặc điểm mà một nhóm người khao khát hoặc tin rằng họ sở hữu. Ví dụ, một con gấu có thể tượng trưng cho sức mạnh và sự kiên cường, trong khi một con chim ưng có thể biểu thị tầm nhìn và sự tự do. Vật tổ đóng vai trò quan trọng trong các nghi lễ, nghệ thuật và cấu trúc xã hội của nhiều bộ lạc thổ dân, đặc biệt ở Bắc Mỹ và Úc.