(Top Banner Ad)
bestiality
C2
noun C2 Pháp luật, Xã hội học, Tâm lý học

bestiality

UK: /ˌbes.tiˈæl.ɪ.ti/ • US: /ˌbes.tiˈæl.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ tình dục với động vật giao cấu với thú vật thú tính
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sexual relations between a human being and an animal.

Vietnamese Meaning

Quan hệ tình dục giữa người và động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The man was arrested and charged with bestiality."

    "Người đàn ông đã bị bắt và buộc tội quan hệ tình dục với động vật."

  • "Laws against bestiality vary from country to country."

    "Luật chống lại hành vi quan hệ tình dục với động vật khác nhau giữa các quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beast con thú, quái vật
Adjective bestial có tính thú, tàn bạo, dã man
Adverb bestially một cách dã man, tàn bạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bēstia ('beast')
Late Latin
bēstiālis ('like a beast')
Late Latin
bēstiālitās
English
bestiality

Từ 'Thú' đến 'Tính Thú'

Từ 'bestiality' bắt nguồn từ 'bēstia' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'con thú'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản có nghĩa là 'thú tính' hay những đặc điểm giống loài vật, như sự hung dữ hoặc tàn bạo. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã thu hẹp lại để chỉ một hành vi cụ thể và bị cấm kỵ: quan hệ tình dục giữa người và động vật. Đây được coi là một điều cấm kỵ nghiêm trọng và là hành vi bất hợp pháp ở nhiều nơi trên thế giới.

Usage Note

Thuật ngữ 'bestiality' mang tính chất pháp lý, khoa học và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tội phạm, nghiên cứu hành vi và các vấn đề đạo đức. Nó thường được coi là một hành vi lệch lạc tình dục và bị lên án mạnh mẽ trong hầu hết các xã hội. Cần phân biệt với 'zoophilia', một thuật ngữ tâm lý học, đôi khi được sử dụng để chỉ sự hấp dẫn tình dục đối với động vật, nhưng không nhất thiết bao hàm hành động thực tế.

Prepositions

of with

'Bestiality of' thường được sử dụng để nhấn mạnh bản chất hoặc đặc điểm của hành vi đó. 'Bestiality with' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc động vật cụ thể liên quan đến hành vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bestiality
  • commit bestiality
    (phạm tội giao cấu với động vật)
  • accuse someone of bestiality
    (buộc tội ai đó giao cấu với động vật)
  • prohibit bestiality
    (cấm hành vi giao cấu với động vật)
Noun + of + bestiality
  • an act of bestiality
    (một hành vi giao cấu với động vật)
  • a charge of bestiality
    (một cáo buộc về tội giao cấu với động vật)
  • the crime of bestiality
    (tội giao cấu với động vật)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bestiality

noun
Lật mặt

Quan hệ tình dục giữa người và động vật.

"The man was arrested and charged with bestiality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bestiality".

Khía Cạnh Pháp Lý

Ở nhiều quốc gia và nền văn hóa, giao cấu với động vật là một tội ác, thường bị xếp vào các luật về ngược đãi động vật hoặc 'tội ác chống lại tự nhiên'. Tình trạng pháp lý của hành vi này rất khác nhau trên khắp thế giới.

Thần Thoại và Lịch Sử

Các chủ đề liên quan đến mối quan hệ giữa người và động vật xuất hiện trong nhiều thần thoại khác nhau (ví dụ: thần thoại Hy Lạp về Leda và thiên nga, hoặc Pasiphaë và Bò mộng xứ Crete). Tuy nhiên, những câu chuyện này thường mang tính biểu tượng và khác với cách hiểu về mặt pháp lý và xã hội hiện đại của thuật ngữ này.