bestiality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sexual relations between a human being and an animal.
Vietnamese Meaning
Quan hệ tình dục giữa người và động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The man was arrested and charged with bestiality."
"Người đàn ông đã bị bắt và buộc tội quan hệ tình dục với động vật."
-
"Laws against bestiality vary from country to country."
"Luật chống lại hành vi quan hệ tình dục với động vật khác nhau giữa các quốc gia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'bestiality' mang tính chất pháp lý, khoa học và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tội phạm, nghiên cứu hành vi và các vấn đề đạo đức. Nó thường được coi là một hành vi lệch lạc tình dục và bị lên án mạnh mẽ trong hầu hết các xã hội. Cần phân biệt với 'zoophilia', một thuật ngữ tâm lý học, đôi khi được sử dụng để chỉ sự hấp dẫn tình dục đối với động vật, nhưng không nhất thiết bao hàm hành động thực tế.
Prepositions
'Bestiality of' thường được sử dụng để nhấn mạnh bản chất hoặc đặc điểm của hành vi đó. 'Bestiality with' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc động vật cụ thể liên quan đến hành vi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
commit bestiality (phạm tội giao cấu với động vật)
-
accuse someone of bestiality (buộc tội ai đó giao cấu với động vật)
-
prohibit bestiality (cấm hành vi giao cấu với động vật)
-
an act of bestiality (một hành vi giao cấu với động vật)
-
a charge of bestiality (một cáo buộc về tội giao cấu với động vật)
-
the crime of bestiality (tội giao cấu với động vật)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bestiality
nounQuan hệ tình dục giữa người và động vật.
"The man was arrested and charged with bestiality."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bestiality".
