(Top Banner Ad)
zurich
A2
Danh từ A2 Địa lý, Du lịch

zurich

UK: /ˈzjʊərɪk/ • US: /ˈzʊrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

Zurich Tsu-rich
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The largest city in Switzerland and the capital of the canton of Zürich.

Vietnamese Meaning

Thành phố lớn nhất ở Thụy Sĩ và là thủ phủ của bang Zürich.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am planning a trip to Zurich next summer."

    "Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Zurich vào mùa hè tới."

  • "Zurich is a global center for banking and finance."

    "Zurich là một trung tâm toàn cầu về ngân hàng và tài chính."

  • "The airport in Zurich is a major international hub."

    "Sân bay ở Zurich là một trung tâm quốc tế lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Zürichian Người dân đến từ Zurich
Adjective Zürich Thuộc về Zurich (dùng như tính từ để chỉ điều gì đó liên quan đến thành phố Zurich, ví dụ: 'Zürich bank' - ngân hàng Zurich)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Roman
Turicum
Old High German
Ziurichi
German
Zürich
English
Zurich

Nguồn gốc tên gọi Zurich

Tên gọi Zurich có nguồn gốc từ 'Turicum', một khu định cư La Mã cổ đại vào thế kỷ 1 TCN. Qua nhiều thế kỷ, tên này đã phát triển qua các ngôn ngữ German cổ thành 'Ziurichi' và sau đó là 'Zürich' trong tiếng Đức, trước khi được chuyển sang tiếng Anh là 'Zurich'. Nó phản ánh lịch sử lâu đời và sự thay đổi văn hóa của khu vực.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ thành phố Zurich, một trung tâm tài chính và văn hóa quan trọng của Thụy Sĩ. Nó cũng có thể đề cập đến bang Zurich.

Prepositions

in of to

in Zurich (ở Zurich - địa điểm), of Zurich (thuộc Zurich - nguồn gốc, tính chất), to Zurich (đến Zurich - hướng di chuyển).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Zurich
  • financial financial Zurich
    (Zurich trung tâm tài chính)
  • beautiful beautiful Zurich
    (Zurich xinh đẹp)
  • historic historic Zurich
    (Zurich cổ kính/lịch sử)
Verb + Zurich
  • visit visit Zurich
    (thăm Zurich)
  • travel to travel to Zurich
    (du lịch đến Zurich)
  • live in live in Zurich
    (sống ở Zurich)
Noun + Zurich
  • Zurich Zurich airport
    (sân bay Zurich)
  • Zurich Zurich lake
    (hồ Zurich)
  • Zurich Zurich bank
    (ngân hàng Zurich)
Preposition + Zurich
  • in in Zurich
    (ở Zurich)
  • from from Zurich
    (từ Zurich)
  • to to Zurich
    (đến Zurich)

Idioms

  • Zurich as a global financial hub

    Zurich là một trung tâm tài chính toàn cầu (ám chỉ vai trò quan trọng của Zurich trong lĩnh vực tài chính quốc tế)

    "Many investors look to Zurich as a global financial hub for stability."

    (Nhiều nhà đầu tư tìm đến Zurich như một trung tâm tài chính toàn cầu để tìm kiếm sự ổn định.)

  • The Zurich quality of life

    Chất lượng cuộc sống kiểu Zurich (ám chỉ chất lượng sống cao cấp, sạch sẽ, an toàn và hiệu quả mà Zurich mang lại)

    "People often move to Zurich for its unparalleled quality of life."

    (Mọi người thường chuyển đến Zurich vì chất lượng cuộc sống vô song của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zurich

Danh từ
Lật mặt

Thành phố lớn nhất ở Thụy Sĩ và là thủ phủ của bang Zürich.

"I am planning a trip to Zurich next summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zurich".

Trung tâm tài chính toàn cầu

Zurich là một trong những trung tâm tài chính hàng đầu thế giới, nổi tiếng với nhiều ngân hàng và tổ chức tài chính quốc tế uy tín. Thành phố này là trụ sở của thị trường chứng khoán Thụy Sĩ và được biết đến với sự ổn định kinh tế cũng như dịch vụ ngân hàng chất lượng cao.

Chất lượng cuộc sống hàng đầu

Zurich thường xuyên được xếp hạng là một trong những thành phố có chất lượng cuộc sống cao nhất toàn cầu. Điều này nhờ vào môi trường sạch sẽ, hệ thống giao thông công cộng hiệu quả, an ninh tốt và nhiều không gian xanh bao gồm Hồ Zurich và các công viên tuyệt đẹp.